Vỏ tủ, khung thiết bị thép gia dụng cần lớp sơn khô nhanh để giữ nhịp dây chuyền mà vẫn chống rỉ đủ lâu. Koramel MP121 là sơn alkyd phthalic khô nhanh của KCC, bám dính tốt, chống rỉ và chịu nước, được dùng làm lớp bảo vệ cho thiết bị thép; đóng gói 18 lít, màu xám hoặc nâu đỏ.
≈39%
Chất rắn theo thể tích
15.6 m²/L
Định mức ở 25 µm
30 phút
Khô se mặt ở 20°C
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn alkyd phthalic khô nhanh, màu xám (Gray), nâu đỏ (Redbrown), mờ (Flat).
• Dùng cho: lớp bảo vệ thiết bị thép gia dụng (steel appliance).
• Thi công: phun khí; TDS không khuyến nghị lăn hoặc nhúng.
• Chống rỉ, chịu nước; khô cứng 4 giờ ở 20°C, đóng gói 18 lít.
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà máy sản xuất thiết bị gia dụng, vỏ tủ, khung thép.
✔ Xưởng sơn công nghiệp có hệ xử lý phốt phát kẽm và buồng phun khí.
✔ Phòng kỹ thuật cần sơn alkyd chi phí hợp lý với tốc độ khô nhanh.
Thông số kỹ thuật MP121 theo TDS
| Loại nhựa |
Alkyd phthalic khô nhanh |
| Màu / độ bóng |
Mờ (Flat); xám, nâu đỏ |
| Tỷ trọng |
Khoảng 1.2–1.3 kg/L |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 39% |
| Định mức lý thuyết |
15.6 m²/L ở 25 µm khô, bề mặt nhẵn |
| Điểm chớp cháy |
22°C (cốc kín) |
| Độ nhớt |
70–80 KU |
| Xử lý bề mặt |
Loại rỉ, bụi, dầu mỡ, sau đó phốt phát kẽm (2–2.5 g/m²) |
| Phương pháp thi công |
Phun khí: đầu phun 1.3–1.5 mm, áp suất 4–5 kg/cm², phun 2–3 lượt đi về |
| Pha loãng |
Thinner No. 003 hoặc 002; phun khí chỉnh về 18–22 giây (Ford Cup No.4) |
| Điều kiện thi công |
Khoảng 25°C, độ ẩm dưới 85% |
| Độ dày màng khô/lớp |
30–40 µm |
| Thời gian khô (10°C / 20°C / 30°C) |
Se mặt: 1 giờ / 30 phút / 10 phút. Khô cứng: 8 giờ / 4 giờ / 2 giờ |
| Khoảng sơn lại (20°C) |
Tối thiểu 4 giờ, tối đa 3 tuần |
| Hạn sử dụng / quy cách |
12 tháng / 18 lít |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của MP121
1
Khô nhanh
Se mặt 30 phút, khô cứng 4 giờ ở 20°C theo TDS.
2
Chống rỉ, chịu nước
Bám dính tốt và chống rỉ cho thiết bị thép trong điều kiện sử dụng thông thường.
3
Độ phủ cao
Chất rắn khoảng 39%, định mức 15.6 m²/L ở 25 µm, tiết kiệm hơn ở các màng mỏng.
4
Hệ xử lý bề mặt rõ ràng
TDS mô tả chuỗi phốt phát kẽm: tẩy dầu, rửa, tiền xử lý, rửa, hậu xử lý, sấy khô.
5
Quy cách 18 lít
Phù hợp sản xuất lô lớn tại xưởng.
Quy trình thi công MP121 (7 bước)
1
Làm sạch thép
Loại rỉ, bụi, dầu mỡ và tạp chất khỏi bề mặt.
2
Phốt phát kẽm
Xử lý phốt phát kẽm 2–2.5 g/m² theo chuỗi tẩy dầu, rửa 1, tiền xử lý, rửa 2, hậu xử lý, sấy khô.
3
Khuấy đều
Khuấy kỹ sơn trước khi pha.
4
Pha loãng
Thinner No. 003 hoặc 002, chỉnh về 18–22 giây (Ford Cup No.4) cho phun khí.
5
Phun sơn
Phun khí, đầu phun 1.3–1.5 mm, áp suất 4–5 kg/cm², phun 2–3 lượt đi về; màng khô 30–40 µm.
6
Chờ khô
Se mặt 30 phút, khô cứng 4 giờ ở 20°C; sơn lại sau tối thiểu 4 giờ, tối đa 3 tuần.
7
Kiểm tra
Kiểm tra độ dày, màu sắc và độ bám trước khi chuyển công đoạn.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 22°C: tránh tia lửa, lửa trần. Tránh hít hơi dung môi, tiếp xúc da và mắt; nếu dính mắt, rửa ngay với nhiều nước ít nhất 15 phút. Dùng mặt nạ khi phun trong không gian kín. Tránh ẩm và nắng trực tiếp.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Định mức lý thuyết 15.6 m²/L ở 25 µm. Ở 30 µm: khoảng 13 m²/L; ở 40 µm: khoảng 9.75 m²/L.
Ví dụ: 100 m² ở 30–40 µm cần khoảng 7.7–10.3 L (chưa tính hao hụt khi phun).
Câu hỏi thường gặp về MP121
MP121 có màu gì?
Mờ (Flat), màu xám hoặc nâu đỏ theo TDS.
MP121 khác MP128 thế nào?
MP121 dùng cho thiết bị thép gia dụng, màu xám/nâu đỏ; MP128 là sơn đen dùng cho chi tiết ô tô như khung gầm.
Có lăn hoặc nhúng được không?
TDS khuyến nghị phun khí, lăn và nhúng không được khuyến nghị.
Quy cách đóng gói?
Thùng 18 lít.