Ống hơi, lò, thiết bị nóng cần lớp sơn phản quang nhưng sơn thường bong sau vài tháng. Koramel Silver OT407 là sơn nhôm gốc oleo resin của KCC, phản xạ ánh sáng tốt, chịu nhiệt đến 210°C, được KR và LR chấp thuận là lớp phủ chống cháy, và được North of England Industrial Health Service chấp thuận là sơn không gây nhiễm cho hàng ngũ cốc.
≈49%
Chất rắn theo thể tích
24.5 m²/L
Định mức ở 20 µm
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn nhôm oleo resin đa dụng, bóng, màu nhôm (9180).
• Dùng cho: lớp hoàn thiện thép và gỗ trong nội/ngoại thất, môi trường biển và công nghiệp ăn mòn nhẹ đến trung bình, nơi cần phản quang hoặc bề mặt khá nóng.
• Tự lót trên thép làm việc 120–210°C.
• Thi công phun, lăn hoặc cọ; không pha loãng.
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Xưởng cơ khí, nhà máy cần sơn bề mặt thép nóng như ống hơi, thiết bị gia nhiệt.
✔ Tàu biển và công trình ven biển cần lớp hoàn thiện nhũ bạc.
✔ Kho chứa ngũ cốc, nơi cần sơn không gây nhiễm theo chấp thuận trong TDS.
Thông số kỹ thuật OT407 theo TDS
| Loại nhựa |
Oleo resin, sơn nhôm đa dụng |
| Màu / độ bóng |
Bóng (Gloss); nhôm (9180) |
| Chịu nhiệt |
Đến 210°C |
| Tỷ trọng |
Khoảng 1.0 |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 49% (ISO 3233) |
| Định mức lý thuyết |
24.5 m²/L ở 20 µm khô, bề mặt nhẵn |
| Điểm chớp cháy |
26°C (cốc kín) |
| VOC |
Tối đa 399 g/L (ISO 11890-1) |
| Xử lý bề mặt |
Thép: phun hạt Sa 2.5 hoặc làm sạch bằng dụng cụ St 3, St 2; loại dầu mỡ, bụi bẩn |
| Phương pháp thi công |
Phun (airless hoặc khí), lăn, cọ. Airless: đầu phun 432–533 µm (0.017–0.021 inch), áp suất 11.7–14.5 MPa, góc phun 40–60° |
| Thành phần |
Một thành phần |
| Pha loãng |
Không pha loãng |
| Điều kiện thi công |
Bề mặt sạch, khô; độ ẩm không quá 85%; nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 2.7°C |
| Độ dày màng khô |
20 µm (có thể thay đổi theo mục đích sử dụng) |
| Thời gian khô (5°C / 20°C / 30°C) |
Se mặt: 12 giờ / 5 giờ / 3 giờ. Khô cứng: 48 giờ / 16 giờ / 12 giờ |
| Khoảng sơn lại (20°C) |
Tối thiểu 8 giờ, tối đa không giới hạn |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của OT407
1
Chịu nhiệt đến 210°C
Tự lót được trên thép làm việc ở 120–210°C theo TDS, giảm bớt một lớp lót.
2
Phản quang tốt
Lớp nhôm phản xạ ánh sáng, phù hợp nơi cần nhũ bạc hoặc bề mặt khá nóng.
3
Chấp thuận chống cháy và hàng hóa
KR và LR chấp thuận chống cháy; North of England Industrial Health Service chấp thuận không gây nhiễm cho hàng ngũ cốc.
4
Độ phủ cao
Định mức 24.5 m²/L ở 20 µm, màng mỏng nên tiết kiệm sơn.
5
Một thành phần, không pha loãng
Dùng trực tiếp từ thùng, hạn chế sai tỷ lệ pha.
Quy trình thi công OT407 (7 bước)
1
Làm sạch
Loại dầu, mỡ, bụi bẩn bằng dung môi và rửa nước ngọt nếu cần.
2
Xử lý thép
Phun hạt Sa 2.5 hoặc làm sạch bằng dụng cụ St 3, St 2.
3
Kiểm tra điều kiện
Độ ẩm không quá 85%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 2.7°C; thông gió ở khu vực kín.
4
Khuấy đều
Khuấy kỹ để bột nhôm phân tán đồng nhất. Không pha loãng.
5
Thi công
Phun airless (đầu phun 0.017–0.021 inch, áp suất 11.7–14.5 MPa), phun khí, lăn hoặc cọ (cọ rộng trên 4 inch, không quét nhiều lần, hoàn thiện bằng nét nhẹ một chiều); màng khô khoảng 20 µm.
6
Chờ khô
Ở 20°C se mặt 5 giờ, khô cứng 16 giờ; sơn chồng sau tối thiểu 8 giờ.
7
Vệ sinh dụng cụ
Rửa dụng cụ bằng Thinner No. 012 hoặc Korepox Tool Cleaner 009.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 26°C: tránh tia lửa, lửa trần. Ở khu vực kín, thông gió bằng không khí sạch khi thi công; tránh hít kéo dài hơi dung môi.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Định mức lý thuyết 24.5 m²/L ở 20 µm khô; ở độ dày khác = 24.5 × 20 ÷ độ dày (µm).
Ví dụ: 100 m² ở 20 µm cần khoảng 4.1 L; ở 40 µm (2 lớp) khoảng 8.2 L (chưa tính hao hụt thi công).
Câu hỏi thường gặp về OT407
OT407 chịu nhiệt bao nhiêu?
Đến 210°C theo TDS; tự lót trên thép làm việc 120–210°C.
Có cần pha loãng không?
Không, TDS ghi không pha loãng.
Thi công bằng cọ cần lưu ý gì?
Cọ rộng trên 4 inch, không quét nhiều lần để tránh vệt và xám, hoàn thiện bằng nét nhẹ một chiều.
Rửa dụng cụ bằng gì?
Thinner No. 012 hoặc Korepox Tool Cleaner 009.