Lớp sơn phủ cuối vừa hoàn thiện rất dễ bị bụi, dầu mỡ, rỉ bay và sơn phun lố làm bẩn khi vận chuyển, lắp đặt hoặc chờ nghiệm thu. Hardtop Peelable của Jotun là lớp phủ bảo vệ tạm thời gốc nước 1 thành phần, màu hồng, thể tích chất rắn 44 ± 2 %, có thể bóc ra bằng tay khi không cần nữa. Bài viết tóm lại thông số TDS và cách tính lượng sơn cho lớp bảo vệ này.
44 ± 2 %
Thể tích chất rắn
1 thành phần
Gốc nước, không pha
3,5–1,8
Độ phủ lý thuyết m²/lít
Tóm tắt nhanh
Loại sản phẩm: lớp phủ bảo vệ tạm thời gốc nước, 1 thành phần, khô vật lý, màu hồng, bề mặt mờ.
Dùng cho: bảo vệ lớp phủ cuối của hệ sơn khỏi bụi, dầu, mỡ, rỉ bay, sơn phun lố và va chạm cơ học nhẹ.
Màng sơn: khô 125–250 µm, ướt 285–570 µm; giữ đúng dải chiều dày để bóc dễ.
Thi công: phun hơi hoặc airless; muốn cọ hoặc con lăn, TDS đề nghị dùng Hardtop Peelable TU.
Điểm cần nhớ: chỉ sơn trên hệ sơn đã hoàn chỉnh; nên làm vùng thử để kiểm tra khả năng bóc trước khi thi công diện rộng.
Hardtop Peelable là gì và dùng cho ai?
Hardtop Peelable không phải lớp phủ hoàn thiện mà là “áo bảo vệ” tạm thời đặt lên trên lớp sơn cuối đã hoàn chỉnh. Theo TDS, sản phẩm gốc nước, 1 thành phần, khô vật lý, bề mặt mờ, chịu được tia hàn bắn và có khả năng chống cháy lan tốt (chứng nhận IMO 2010 FTP cháy lan thấp), khô được đến 5 °C và có đặc tính bóc tuyệt vời sau một thời gian phơi ngoài trời. Thích hợp cho giai đoạn vận chuyển, lắp dựng hoặc chờ bàn giao của kết cấu đã sơn xong.
Nhà thầu chế tạo và lắp dựng kết cấu thép đã sơn hoàn thiện
Xưởng đóng tàu cần bảo vệ lớp phủ cuối khi hoàn thiện
Đơn vị vận chuyển cấu kiện sơn sẵn
Chủ đầu tư cần giữ bề mặt sơn sạch đến khi bàn giao
Thông số kỹ thuật Hardtop Peelable theo TDS
| Loại sản phẩm |
Lớp phủ bảo vệ tạm thời gốc nước, 1 thành phần, khô vật lý |
| Màu |
Hồng |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
44 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Mờ, 0–35 |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,1 kg/lít |
| VOC |
Mỹ (CARB/SCAQMD) 52 g/lít; Trung Quốc (GB 30981-2020) 95 g/lít |
| Chiều dày khô / ướt mỗi lớp |
125–250 µm / 285–570 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
3,5 – 1,8 m²/lít |
| Pha loãng và vệ sinh |
Không thêm dung môi pha; vệ sinh bằng nước |
| Béc airless / áp lực |
17–21 (inch/1000), tối thiểu 150 bar |
| Thời gian bóc tối thiểu ở 23 °C |
1 giờ |
| Chịu nhiệt khô (khí quyển) |
60 °C; màng mềm dần khi nhiệt độ tăng |
| Đóng gói |
5 lít hoặc 20 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
12 tháng; bảo quản trên 5 °C để chống đóng băng |
Thời gian khô và khoảng thời gian sơn lớp kế
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
30 phút |
30 phút |
25 phút |
10 phút |
| Khô để đi lại |
100 phút |
80 phút |
60 phút |
30 phút |
Số liệu xác định ở độ ẩm tương đối dưới 75 % và chiều dày khô trung bình. Không để mưa hoặc nước tiếp xúc màng sơn mới trong 24 giờ đầu; thông gió kém làm tăng thời gian khô.
5 điểm đáng chú ý của Hardtop Peelable
1
Bóc được bằng tay
Sau khi khô tối thiểu 1 giờ ở 23 °C có thể bóc thành mảng lớn; thời gian bóc tối đa phụ thuộc chiều dày màng, điều kiện phơi và thời gian phơi.
2
Chịu tia hàn và chậm cháy lan
Có khả năng chống tia hàn bắn tốt và đạt IMO 2010 FTP về cháy lan thấp.
3
Khô đến 5 °C
Phù hợp công trường thời tiết mát; khô bề mặt 30 phút ở 5 °C.
4
Gốc nước, VOC thấp
VOC 52 g/lít theo Mỹ và 95 g/lít theo Trung Quốc.
5
Phải giữ đủ chiều dày
Chiều dày thấp hơn dải quy định làm giảm khả năng bóc; cần giữ 125–250 µm.
Quy trình thi công Hardtop Peelable 7 bước theo TDS
1
Làm thử
TDS khuyến cáo thi công một vùng thử trên khu vực đại diện để kiểm tra khả năng bóc, tính phù hợp và mức bảo vệ.
2
Kiểm tra lớp nền
Sơn trên lớp phủ đã hoàn chỉnh, sạch, khô, không dính bẩn; lớp hoàn thiện phải đóng rắn đủ để không bị ảnh hưởng bóng và màu.
3
Chuẩn bị sơn
Sản phẩm 1 thành phần, không thêm dung môi pha; khuấy đều.
4
Chuẩn bị thiết bị
Phun airless béc 17–21, áp lực tối thiểu 150 bar, hoặc phun hơi; vệ sinh thiết bị bằng nước.
5
Thi công
Phun đạt chiều dày khô 125–250 µm; dùng Hardtop Peelable TU nếu cần cọ hoặc con lăn.
6
Chờ khô
Ở 23 °C khô bề mặt 25 phút, đi lại sau 60 phút; tránh mưa và nước trong 24 giờ đầu.
7
Bóc lớp bảo vệ
Bóc bằng tay khi kết cấu sẵn sàng bàn giao; kiểm tra định kỳ trên vùng thử để biết thời điểm bóc phù hợp.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dành cho nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và đồ bảo hộ cá nhân phù hợp. Thi công nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh tiếp xúc da và mắt. Nếu dính vào da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đi cơ sở y tế ngay. Bảo quản nơi khô, mát, tránh nhiệt và nguồn lửa, đậy kín thùng. Sản phẩm gốc nước; bảo quản trên 5 °C để chống đóng băng.
Định mức Hardtop Peelable và cách tính lượng sơn
Công thức: lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). TDS ghi độ phủ lý thuyết 3,5 – 1,8 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 125–250 µm. Con số này chưa tính hao hụt do bề mặt, gió, phương pháp thi công và vật tư còn lại trong thùng, nên cần cộng thêm dự phòng theo thực tế công trình.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết |
Ví dụ 100 m², 1 lớp |
| 125 µm |
3,5 m²/lít |
100 ÷ 3,5 = 28,6 lít |
| 250 µm |
1,8 m²/lít |
100 ÷ 1,8 = 55,6 lít |
Một thùng 20 lít sơn được khoảng 20 × 3,5 = 70 m² ở 125 µm hoặc 20 × 1,8 = 36 m² ở 250 µm theo lý thuyết. Ví dụ trên là số giả định để minh họa cách tính, không phải định mức nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop Peelable
Hardtop Peelable dùng để làm gì?
Dùng như lớp bảo vệ tạm thời cho lớp phủ cuối của hệ sơn, chống bụi, dầu, mỡ, rỉ bay và sơn phun lố cùng va chạm cơ học nhẹ. Khi không cần, lớp này có thể bóc ra.
Có sơn trực tiếp lên thép trần được không?
Không. TDS ghi sản phẩm chỉ được thi công trên hệ sơn đã hoàn chỉnh. Danh sách lớp trước gồm nhiều sản phẩm Jotun như Jotacote Universal N10, Penguard Universal, Jotamastic 90, Marathon 550 và Hardtop AX.
Quét cọ hoặc lăn được không?
TDS khuyến nghị dùng Hardtop Peelable TU cho thi công cọ và con lăn; Hardtop Peelable chỉ nêu phun hơi hoặc airless.
Cần làm gì trước khi thi công diện rộng?
Làm một vùng thử trên khu vực đại diện để kiểm tra khả năng bóc, độ tương thích với lớp nền và mức bảo vệ cần thiết, theo khuyến cáo của TDS.
Nguồn thông số: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, đính kèm ở mục Thông số kỹ thuật của sản phẩm. Hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công (AG) mới nhất trước khi lập hồ sơ kỹ thuật.