Nhiều nhà máy cần sơn kết cấu thép nhưng hạn chế mùi dung môi và nguy cơ cháy nổ trong khu vực nhà ở, văn phòng hay buồng máy. Jotun Pilot WF là sơn phủ acrylic nhũ tương gốc nước 1 thành phần, khô được ở nhiệt độ thấp tới 10 °C và pha loãng bằng nước ngọt sạch.
25 phút
Khô bề mặt ở 23 °C
Nước sạch
Dung môi pha và vệ sinh
Tóm tắt nhanh
Pilot WF: sơn phủ acrylic nhũ tương gốc nước 1 thành phần, bóng vừa, chất rắn 39%, pha loãng bằng nước sạch. Chiều dày màng khô 40–80 μm, định mức lý thuyết 9,8 – 4,9 m²/lít. Số liệu lấy từ Bảng thông số kỹ thuật (TDS) Jotun đính kèm.
Pilot WF là gì và dùng cho ai?
Pilot WF là sơn 1 thành phần acrylic nhũ tương gốc nước, đa dụng, khô nhanh cho cả nội và ngoại thất. Theo TDS, bề mặt hoàn thiện bóng vừa, giữ bóng và giữ màu tốt, khô được ở nhiệt độ xuống tới 10 °C. Sản phẩm là một phần của hệ sơn gốc nước hoàn chỉnh với sơn chống rỉ gốc nước Jotun, và hệ sơn được chứng nhận cháy lan thấp theo IMO 2010 FTP. Phạm vi dùng gồm kết cấu thép, đường ống, bê tông ở nhà máy điện, công trình cao tầng, cầu, nhà máy lọc dầu, khu nhà ở và khu vực làm việc; trong hàng hải dùng cho khu nhà ở và buồng máy.
Khu nhà ở, khu làm việc
TDS đề nghị cho khu vực nhà ở và khu vực làm việc trong công nghiệp.
Nhà máy, công trình cao tầng
Kết cấu thép, đường ống, bê tông trong nhà máy điện, lọc dầu, cầu.
Tàu biển
Khu nhà ở và buồng máy.
Đơn vị cần giảm dung môi
Pha loãng và vệ sinh bằng nước ngọt sạch.
Thông số kỹ thuật Pilot WF theo TDS
| Loại sơn |
Acrylic nhũ tương gốc nước, 1 thành phần |
| Màu sắc |
Pha nhiều màu trong hệ pha màu trang trí Jotun (MCD) |
| Thể tích chất rắn |
39 ± 2% (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
101 °C |
| Tỷ trọng |
1,2 kg/l |
| Chiều dày màng khô / ướt |
40 – 80 μm / 105 – 205 μm |
| Định mức lý thuyết |
9,8 – 4,9 m²/lít |
| Chất pha loãng |
Nước ngọt sạch |
| Phun airless |
Cỡ béc 13–19/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi) |
| Độ ẩm tương đối đề nghị |
30 – 75% |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
70 °C liên tục, 80 °C tới đỉnh (tối đa 1 giờ) |
| Lớp trước |
Acrylic, epoxy |
| Quy cách |
5 hoặc 20 lít |
Thời gian khô và sơn lại của Pilot WF
| Chỉ tiêu |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
30 phút |
25 phút |
15 phút |
| Khô để đi lại |
2 giờ |
1 giờ |
1 giờ |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
3 giờ |
1,5 giờ |
1 giờ |
Thời gian khô xác định trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% (trừ khi TDS ghi khác) và ở chiều dày khô trung bình của dải quy định. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Pilot WF
Gốc nước, pha bằng nước sạch
Dung môi pha loãng là nước ngọt sạch; điểm chớp cháy 101 °C.
Khô được từ 10 °C
TDS ghi khô nhanh ở nhiệt độ xuống tới 10 °C.
Giữ bóng, giữ màu
Bề mặt bóng vừa, mô tả cầm bóng và cầm màu tốt.
Chứng nhận cháy lan thấp
Hệ sơn đạt IMO 2010 FTP – cháy lan thấp.
Thuộc hệ gốc nước đồng bộ
Dùng cùng sơn chống rỉ gốc nước Jotun được đề nghị; có biến thể Pilot WF Alu.
Quy trình thi công Pilot WF theo TDS
Bước 1: Chuẩn bị lớp nền
Lớp sơn tương thích phải sạch, khô và không hư hại (cả mức tối thiểu và đề nghị).
Bước 2: Kiểm tra điều kiện
Độ ẩm tương đối đề nghị 30–75%; nhiệt độ bề mặt thấp nhất để khô nhanh là 10 °C.
Bước 3: Chuẩn bị thiết bị
Thiết bị phun từng dùng dung môi cần vệ sinh theo TDS: bơm Jotun Thinner No. 17, rồi Thinner No. 4, cuối cùng súc bằng nước sạch.
Bước 4: Pha sơn
Sản phẩm 1 thành phần, pha loãng bằng nước ngọt sạch.
Bước 5: Thi công đúng chiều dày
Chiều dày khô 40–80 μm (ướt 105–205 μm). Airless: béc 13–19/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi). Màu sáng có thể cần thi công ở chiều dày tối đa để đủ che phủ.
Bước 6: Chờ khô
Ở 23 °C, khô bề mặt 25 phút, đi lại được sau 1 giờ, sơn lớp kế tối thiểu sau 1,5 giờ.
Bước 7: Vệ sinh sau thi công
Rửa thiết bị bằng nước và chất tẩy kiềm, bơm Jotun Thinner No. 4 rồi No. 17.
An toàn khi thi công
Dù là sơn gốc nước, vẫn cần thi công nơi thông thoáng, dùng bảo hộ cá nhân và tuân thủ nhãn thùng cùng Bảng thông số an toàn (SDS). Màng sơn khô sẽ mềm dần khi nhiệt độ tăng nên cần quy trình bốc xếp phù hợp.
Định mức Pilot WF và cách tính lượng sơn
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (μm).
Ví dụ giả định sơn 100 m² (không tính hao hụt): TDS ghi độ phủ lý thuyết 9,8 m²/lít ở 40 μm khô và 4,9 m²/lít ở 80 μm khô.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Lượng sơn cho 100 m² |
| 40 μm |
9,8 m²/lít |
100 ÷ 9,8 = 10,2 lít |
| 80 μm |
4,9 m²/lít |
100 ÷ 4,9 = 20,41 lít |
Lượng dùng thực tế sẽ cao hơn con số lý thuyết do độ nhám bề mặt, hình dạng kết cấu và hao hụt khi thi công. Hãy gửi diện tích và hệ sơn để Sơn Bảy Màu tính giúp.
Câu hỏi thường gặp về Pilot WF
Pilot WF là loại sơn gì?
Theo TDS, Pilot WF là sơn acrylic nhũ tương gốc nước 1 thành phần, đa dụng, khô nhanh cho cả nội và ngoại thất, bề mặt bóng vừa, dùng làm lớp phủ trong môi trường khí quyển.
Pilot WF pha loãng và vệ sinh bằng gì?
Chất pha loãng là nước ngọt sạch. Thiết bị phun từng dùng dung môi cần được vệ sinh theo quy trình trong TDS để tránh nhiễm dung môi vào sơn gốc nước.
Pilot WF có thể sơn lên lớp nào?
Lớp trước tương thích là acrylic hoặc epoxy; bề mặt cần là lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại.
Một lít Pilot WF phủ được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết 9,8 m²/lít ở 40 μm khô và 4,9 m²/lít ở 80 μm khô; màu sáng có thể cần thi công ở chiều dày tối đa.