Dừng công trình chỉ vì trời lạnh hoặc chờ sơn khô là chi phí mà nhiều chủ đầu tư không muốn chịu. Jotun Pilot ACR là sơn phủ acrylic 1 thành phần gốc dung môi, khô bề mặt trong khoảng 15 phút ở 23 °C và có thể thi công ngay cả khi nhiệt độ bề mặt xuống dưới 0 °C.
15 phút
Khô bề mặt ở 23 °C
60–120 μm
Chiều dày màng khô
Tóm tắt nhanh
Pilot ACR: sơn phủ acrylic 1 thành phần khô nhanh, bóng vừa, chất rắn 55%, thi công được dưới 0 °C. Chiều dày màng khô 60–120 μm, định mức lý thuyết 9,2 – 4,6 m²/lít. Số liệu lấy từ Bảng thông số kỹ thuật (TDS) Jotun đính kèm.
Pilot ACR là gì và dùng cho ai?
Pilot ACR là sơn 1 thành phần khô vật lý gốc acrylic, độ bóng vừa và giữ bóng tốt. Theo TDS, sản phẩm khô nhanh, thi công trực tiếp lên bề mặt kim loại và dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển; hệ sơn được chứng nhận cháy lan thấp theo IMO 2010 FTP. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy điện, công trình cao tầng, cầu, nhà máy lọc dầu và nhiều kết cấu công nghiệp, đồng thời được đề nghị cho mạn khô, kết cấu thượng tầng và nội thất tàu. Đối tượng là thầu sơn bảo trì cần rút ngắn thời gian dừng máy và đơn vị thi công mùa lạnh.
Nhà máy điện, lọc dầu
Kết cấu thép công nghiệp trong môi trường khí quyển.
Cầu, công trình cao tầng
Lớp phủ cuối khô nhanh cho kết cấu thép ngoài trời.
Tàu biển
Mạn khô, kết cấu thượng tầng và khu vực nội thất.
Thi công thời tiết lạnh
Thi công được ở nhiệt độ bề mặt dưới 0 theo TDS.
Thông số kỹ thuật Pilot ACR theo TDS
| Loại sơn |
Acrylic 1 thành phần, khô vật lý |
| Màu sắc |
Theo bảng màu và hệ pha màu công nghiệp tự động (MCI) |
| Thể tích chất rắn |
55 ± 2% (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
25 °C |
| Tỷ trọng |
1,5 kg/l |
| VOC (US, Hong Kong, EU) |
396 g/l (tính toán) |
| VOC (Hàn Quốc / Trung Quốc) |
419 g/l / 400 g/l |
| Chiều dày màng khô / ướt |
60 – 120 μm / 110 – 220 μm |
| Định mức lý thuyết |
9,2 – 4,6 m²/lít |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 7 hoặc No. 10 |
| Phun airless |
Cỡ béc 15–21/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi); pha loãng 5% |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
60 °C liên tục |
| Lớp trước / lớp kế |
Epoxy, epoxy mastic, acrylic / acrylic |
| Quy cách |
5 hoặc 20 lít |
Thời gian khô và sơn lại của Pilot ACR
| Chỉ tiêu |
-10 °C |
0 °C |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
30 phút |
30 phút |
20 phút |
15 phút |
15 phút |
15 phút |
| Khô để đi lại |
7 giờ |
7 giờ |
7 giờ |
5 giờ |
4 giờ |
4 giờ |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
3 giờ |
3 giờ |
3 giờ |
2 giờ |
1 giờ |
1 giờ |
Thời gian khô xác định trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% (trừ khi TDS ghi khác) và ở chiều dày khô trung bình của dải quy định. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Pilot ACR
Thi công được ở nhiệt độ rất thấp
Bảng khô trong TDS có cả mốc -10 °C và 0 °C, hữu ích khi thi công mùa lạnh.
Khô bề mặt rất nhanh
Chỉ 15 phút ở 23 °C và sơn lớp kế tối thiểu sau 1 giờ.
Sơn thẳng lên kim loại
Thi công trực tiếp trên thép carbon, tôn tráng kẽm hoặc lớp sơn lót xưởng sạch.
Chứng nhận cháy lan thấp
Đạt IMO 2010 FTP – cháy lan thấp theo mục phê chuẩn trong TDS.
Màu theo hệ MCI
Pha màu theo bảng màu và hệ pha màu công nghiệp tự động.
Quy trình thi công Pilot ACR theo TDS
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
Thép carbon tối thiểu St 2, đề nghị Sa 2½ (ISO 8501-1). Tôn tráng kẽm cần thổi hạt lướt bằng hạt phi kim loại. Lớp sơn cũ phải sạch, khô, không hư hại.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện
Thời gian khô trong TDS xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85%; có thể thi công khi bề mặt dưới 0.
Bước 3: Chuẩn bị sơn
Sản phẩm 1 thành phần, khuấy đều thùng. Pha loãng bằng Jotun Thinner No. 7 hoặc No. 10 khi cần.
Bước 4: Chọn phương pháp
Phun airless (pha loãng 5%), cọ chổi hoặc con lăn. Con lăn không nên dùng làm lớp đầu tiên trên sắt thép.
Bước 5: Thi công đúng chiều dày
Chiều dày khô 60–120 μm (ướt 110–220 μm). Airless: cỡ béc 15–21/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi).
Bước 6: Chờ khô
Ở 23 °C, khô bề mặt 15 phút, đi lại được sau 4 giờ, sơn lớp kế tối thiểu sau 1 giờ.
Bước 7: Kiểm tra màng sơn
Đo chiều dày màng khô, kiểm tra bám dính. Lớp kế phải là acrylic; thời gian tối đa xem AG.
An toàn khi thi công
Sơn gốc dung môi, điểm chớp cháy 25 °C: tránh xa lửa và nguồn nhiệt, thi công nơi thông thoáng, dùng bảo hộ cá nhân. Tuân thủ nhãn thùng và Bảng thông số an toàn (SDS).
Định mức Pilot ACR và cách tính lượng sơn
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (μm).
Ví dụ giả định sơn 100 m² (không tính hao hụt): TDS ghi độ phủ lý thuyết 9,2 m²/lít ở 60 μm khô và 4,6 m²/lít ở 120 μm khô.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Lượng sơn cho 100 m² |
| 60 μm |
9,2 m²/lít |
100 ÷ 9,2 = 10,87 lít |
| 120 μm |
4,6 m²/lít |
100 ÷ 4,6 = 21,74 lít |
Lượng dùng thực tế sẽ cao hơn con số lý thuyết do độ nhám bề mặt, hình dạng kết cấu và hao hụt khi thi công. Hãy gửi diện tích và hệ sơn để Sơn Bảy Màu tính giúp.
Câu hỏi thường gặp về Pilot ACR
Pilot ACR dùng cho những hạng mục nào?
Theo TDS, sản phẩm đề nghị cho nhà máy điện, công trình cao tầng, cầu, nhà máy lọc dầu và nhiều loại kết cấu công nghiệp; trong hàng hải dùng cho mạn khô, kết cấu thượng tầng và nội thất tàu.
Pilot ACR có thi công được khi trời lạnh không?
Có. TDS ghi sản phẩm có thể thi công ở nhiệt độ bề mặt dưới 0 và cung cấp thời gian khô ở -10 °C, 0 °C, 5 °C, 10 °C, 23 °C và 40 °C.
Pilot ACR pha loãng bằng gì?
Dùng Jotun Thinner No. 7 hoặc No. 10. Với máy phun airless, TDS ghi pha loãng 5%.
Một lít Pilot ACR phủ được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết 9,2 m²/lít ở 60 μm khô và 4,6 m²/lít ở 120 μm khô. Thực tế cần cộng hao hụt khi phun và độ nhám bề mặt.