Đường ống dẫn nước uống đòi hỏi lớp sơn vừa chống ăn mòn dày, vừa đạt tiêu chuẩn tiếp xúc nước sạch. Jotun Proguard là sơn epoxy mastic 2 thành phần đóng rắn bằng polyamine, thể tích chất rắn 82%, chiều dày khô 150–425 μm và có phê chuẩn nước uống ANSI/AWWA C210-92/84.
2 giờ
Thời gian sống ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
Proguard: sơn epoxy mastic 2 thành phần, chất rắn 82%, đạt phê chuẩn nước uống ANSI/AWWA C210-92/84. Chiều dày màng khô 150–425 μm, định mức lý thuyết 5,5 – 1,9 m²/lít. Số liệu lấy từ Bảng thông số kỹ thuật (TDS) Jotun đính kèm.
Proguard là gì và dùng cho ai?
Proguard là sơn 2 thành phần gốc epoxy mastic đóng rắn bằng polyamine, thi công được ở chiều dày cao và có phần trăm thể tích chất rắn cao. Theo TDS, sản phẩm dùng làm lớp chống rỉ, lớp trung gian, lớp phủ hoàn thiện hoặc hệ sơn một lớp trong môi trường khí quyển và ngâm nước, trên thép carbon và bê tông đã chuẩn bị tốt. Điểm khác biệt là mục đích sử dụng được đề nghị cho hệ thống ống nước uống, kèm phê chuẩn nước uống theo ANSI/AWWA C210-92/84. Đối tượng là nhà thầu cấp thoát nước, nhà máy nước và đơn vị bảo trì đường ống.
Hệ thống ống nước uống
Mục đích sử dụng được đề nghị trong TDS.
Thép carbon
Chống rỉ, lớp trung gian hoặc phủ hoàn thiện sau khi làm sạch Sa 2½.
Bê tông
Bê tông đóng rắn tối thiểu 4 tuần, hơi ẩm tối đa 5%.
Hệ sơn một lớp
Có thể dùng như hệ sơn một lớp trong môi trường khí quyển và ngâm nước.
Thông số kỹ thuật Proguard theo TDS
| Loại sơn |
Epoxy mastic 2 thành phần, đóng rắn polyamine |
| Màu sắc |
Dãy màu lựa chọn |
| Thể tích chất rắn |
82 ± 2% (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
35 °C |
| Chiều dày màng khô / ướt |
150 – 425 μm / 185 – 520 μm |
| Định mức lý thuyết |
5,5 – 1,9 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Comp A 6 phần : Comp B 1 phần |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 17 |
| Phun airless |
Cỡ béc 19–25/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi) |
| Thời gian phản ứng sau pha (23 °C) |
10 phút |
| Thời gian sống (23 °C) |
2 giờ |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
120 °C liên tục, 140 °C tới đỉnh (tối đa 1 giờ) |
| Phê chuẩn |
Nước uống, ANSI/AWWA C210-92/84 |
| Quy cách |
Comp A 16,5 lít (thùng 20 lít); Comp B 2,75 lít (thùng 3 lít) |
Thời gian khô và sơn lại của Proguard
| Chỉ tiêu |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
8 giờ |
4 giờ |
2,5 giờ |
| Khô để đi lại |
24 giờ |
10 giờ |
5 giờ |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
24 giờ |
10 giờ |
5 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
7 ngày |
3 ngày |
Thời gian khô xác định trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% (trừ khi TDS ghi khác) và ở chiều dày khô trung bình của dải quy định. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Proguard
Phê chuẩn nước uống
TDS ghi phê chuẩn nước uống theo ANSI/AWWA C210-92/84, đề nghị cho ống nước uống.
Thể tích chất rắn 82%
Hàm lượng rắn cao, màng dày 150–425 μm trong một lớp.
Đa vai trò
Lót chống rỉ, trung gian, phủ hoàn thiện hoặc hệ một lớp.
Chịu nhiệt khô 120 °C
120 °C liên tục và 140 °C tới đỉnh, tối đa 1 giờ.
Thi công trên thép và bê tông
Thép carbon Sa 2½, bê tông đóng rắn tối thiểu 4 tuần.
Quy trình thi công Proguard theo TDS
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
Thép carbon đạt Sa 2½ (ISO 8501-1). Bê tông đóng rắn tối thiểu 4 tuần, hơi ẩm tối đa 5%, phun hạt khô đạt SSPC-SP 13/NACE No.6. Sơn cũ phải sạch, khô, không hư hại.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện
Thời gian khô trong TDS xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85%.
Bước 3: Pha trộn A và B
Trộn Comp A 6 phần với Comp B 1 phần theo thể tích; để sơn phản ứng 10 phút sau pha ở 23 °C.
Bước 4: Thi công airless
Phương pháp thi công theo TDS là phun airless; pha loãng và vệ sinh bằng Jotun Thinner No. 17.
Bước 5: Phun đúng chiều dày
Chiều dày khô 150–425 μm (ướt 185–520 μm). Béc 19–25/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi). Chỉ pha lượng dùng trong 2 giờ.
Bước 6: Chờ khô và sơn lớp kế
Ở 23 °C, khô bề mặt 4 giờ, đi lại sau 10 giờ, sơn lớp kế tối thiểu sau 10 giờ. Lớp trước/kế là chính nó.
Bước 7: Đóng rắn trước khi sử dụng
Ở 23 °C cần 7 ngày đóng rắn trước khi tiếp xúc môi trường sử dụng; ở 10 °C là 14 ngày.
An toàn khi thi công
Điểm chớp cháy 35 °C: tránh xa lửa và nguồn nhiệt, thi công nơi thông thoáng, tránh dính da và mắt, dùng bảo hộ cá nhân. Với ống nước uống, tuân thủ quy trình đóng rắn và súc rửa theo chỉ định của dự án và SDS.
Định mức Proguard và cách tính lượng sơn
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (μm).
Ví dụ giả định sơn 100 m² (không tính hao hụt): TDS ghi độ phủ lý thuyết 5,5 m²/lít ở 150 μm khô và 1,9 m²/lít ở 425 μm khô.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Lượng sơn cho 100 m² |
| 150 μm |
5,5 m²/lít |
100 ÷ 5,5 = 18,18 lít |
| 425 μm |
1,9 m²/lít |
100 ÷ 1,9 = 52,63 lít |
Lượng dùng thực tế sẽ cao hơn con số lý thuyết do độ nhám bề mặt, hình dạng kết cấu và hao hụt khi thi công. Hãy gửi diện tích và hệ sơn để Sơn Bảy Màu tính giúp.
Câu hỏi thường gặp về Proguard
Proguard có dùng được cho ống nước uống không?
Theo TDS, Proguard được đề nghị cho hệ thống ống nước uống và có phê chuẩn nước uống theo ANSI/AWWA C210-92/84. Hãy đối chiếu thêm yêu cầu của dự án và quy định địa phương.
Pha Proguard theo tỷ lệ nào?
Comp A 6 phần với Comp B 1 phần theo thể tích. Sau khi pha, sơn cần phản ứng 10 phút ở 23 °C và thời gian sống là 2 giờ.
Sau bao lâu thì sơn lớp kế lên Proguard?
Ở 23 °C tối thiểu 10 giờ; ở 10 °C là 24 giờ và ở 40 °C là 5 giờ. Lớp trước và lớp kế đều là chính nó.
Một lít Proguard phủ được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết 5,5 m²/lít ở 150 μm khô và 1,9 m²/lít ở 425 μm khô; thực tế cần cộng hao hụt khi phun.