Bê tông sàn nhà xưởng, cầu cảng hay đường ống thường có vết nứt, lổ rỗ và khuyết tật bề mặt. Nếu sơn phủ lên ngay, các lỗi này lộ ra và làm hệ sơn hỏng sớm. Jotun Epoxy Filler là bột trét epoxy 2 thành phần, không dung môi và không co ngót, trét được màng dày từ 200 đến 10.000 μm để làm phẳng bê tông trước khi sơn hệ epoxy.
200–10.000
Chiều dày khô (μm)
1 giờ
Thời gian sống ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
Jotun Epoxy Filler: bột trét epoxy 2 thành phần không dung môi, không co ngót, chất rắn 100%, dùng cho bê tông. Chiều dày màng khô 200–10.000 μm, định mức lý thuyết 5 – 0,1 m²/lít. Số liệu lấy từ Bảng thông số kỹ thuật (TDS) Jotun đính kèm.
Jotun Epoxy Filler là gì và dùng cho ai?
Jotun Epoxy Filler là bột trét 2 thành phần gốc epoxy, không chứa dung môi và không co ngót. Theo TDS, sản phẩm có lực cố kết rất cao, chống mài mòn và chịu nén cao hơn cả bê tông, thích hợp cho bề mặt bê tông được chuẩn bị tốt. Đối tượng chính là thầu sơn sàn, kỹ sư bảo trì nhà máy và đơn vị thi công hạ tầng cần xử lý vết nứt, lổ rỗ trước khi sơn hệ phù hợp. Sản phẩm dùng được cho môi trường ăn mòn từ thấp đến rất cao và khu vực ngâm nước, gồm hệ thống hút nước, ống nước giải nhiệt, cầu cảng và kết cấu hạ tầng thông thường.
Sàn bê tông nằm ngang
TDS ghi rõ lý tưởng cho bề mặt bê tông nằm ngang hay sàn bê tông.
Cầu cảng, hạ tầng
Đề nghị cho môi trường biển, cầu cảng và kết cấu hạ tầng thông thường.
Khu vực ngâm nước
Hệ thống hút nước, ống nước giải nhiệt thuộc phạm vi sử dụng.
Thầu sơn bảo trì
Trét vết nứt, lổ rỗ, khuyết tật bằng bay hoặc dao trét.
Thông số kỹ thuật Jotun Epoxy Filler theo TDS
| Loại sơn |
Bột trét epoxy 2 thành phần, không dung môi, không co ngót |
| Màu sắc |
Trắng nhạt |
| Thể tích chất rắn |
100% (ISO 3233) |
| Tỷ trọng |
1,7 kg/l |
| VOC-EU (IED) |
55 g/l (lý thuyết) |
| Chiều dày màng khô |
200 – 10.000 μm |
| Định mức lý thuyết |
5 – 0,1 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Comp A 1,5 phần : Comp B 1 phần |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 17 |
| Thời gian sống (23 °C) |
1 giờ |
| Quy cách (A + B) |
Comp A 1,5 lít trong thùng 3 lít; Comp B 1 lít trong thùng 1 lít |
| Hạn lưu kho (23 °C) |
12 tháng (cả A và B) |
Thời gian khô và sơn lại của Jotun Epoxy Filler
| Chỉ tiêu |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
24 giờ |
12 giờ |
6 giờ |
| Khô để đi lại |
36 giờ |
18 giờ |
8 giờ |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
40 giờ |
24 giờ |
16 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
7 ngày |
3 ngày |
Thời gian khô xác định trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% (trừ khi TDS ghi khác) và ở chiều dày khô trung bình của dải quy định. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Jotun Epoxy Filler
Không dung môi, không co ngót
Chất rắn 100% theo thể tích nên màng trét không mất thể tích khi khô, hạn chế nứt chân chim sau khi đóng rắn.
Trét được màng rất dày
Dải chiều dày khô 200–10.000 μm cho phép lấp từ lổ rỗ nhỏ đến vết lõm sâu trên bê tông.
Chịu nén, chống mài mòn
TDS ghi lực cố kết rất cao, chống mài mòn và chịu nén cao hơn cả bê tông.
Phù hợp môi trường ngâm nước
Dùng được cho hệ thống hút nước, ống giải nhiệt, cầu cảng và môi trường biển.
Tương thích hệ epoxy
Lớp trước là epoxy; lớp kế là epoxy hoặc epoxy mastic, nên dễ ghép vào hệ sơn bê tông hoàn chỉnh.
Quy trình thi công Jotun Epoxy Filler theo TDS
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt bê tông
Theo TDS, bê tông cần được phun hạt khô đạt tiêu chuẩn SSPC-SP 13/NACE No.6 (cả mức tối thiểu và đề nghị).
Bước 2: Kiểm tra điều kiện
Thời gian khô trong TDS xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85%; nhiệt độ bề mặt càng thấp thì thời gian khô càng dài.
Bước 3: Pha trộn A và B
Trộn Comp A 1,5 phần với Comp B 1 phần theo thể tích, đảo đều toàn bộ trước khi thi công.
Bước 4: Chọn dụng cụ
Thi công bằng bay trét hoặc dao trét để đạt chiều dày và độ nhẵn yêu cầu. Chất pha loãng/vệ sinh là Jotun Thinner No. 17.
Bước 5: Trét theo chiều dày thiết kế
Chiều dày khô tiêu chuẩn 200–10.000 μm. Chỉ trộn lượng dùng trong 1 giờ ở 23 °C vì thời gian sống chỉ 1 giờ.
Bước 6: Chờ khô và sơn lớp kế
Ở 23 °C, khô bề mặt 12 giờ, đi lại được sau 18 giờ, sơn lớp kế tối thiểu sau 24 giờ. Thời gian tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
Bước 7: Đóng rắn trước khi đưa vào sử dụng
Ở 23 °C cần 7 ngày để đóng rắn hoàn toàn trước khi tiếp xúc môi trường sử dụng.
An toàn khi thi công
Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu chuyên nghiệp thi công, có trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp. Thi công nơi thông thoáng, không hít bụi, tránh dính da; nếu dính da phải rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà bông và nước; nếu vào mắt phải rửa nước và đến cơ sở y tế ngay.
Định mức Jotun Epoxy Filler và cách tính lượng sơn
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (μm).
Ví dụ giả định sơn 100 m² (không tính hao hụt): TDS ghi độ phủ lý thuyết 5 m²/lít ở 200 μm khô và 0,1 m²/lít ở 10.000 μm khô.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Lượng sơn cho 100 m² |
| 200 μm |
5 m²/lít |
100 ÷ 5 = 20 lít |
| 10.000 μm |
0,1 m²/lít |
100 ÷ 0,1 = 1000 lít |
Lượng dùng thực tế sẽ cao hơn con số lý thuyết do độ nhám bề mặt, hình dạng kết cấu và hao hụt khi thi công. Hãy gửi diện tích và hệ sơn để Sơn Bảy Màu tính giúp.
Câu hỏi thường gặp về Jotun Epoxy Filler
Jotun Epoxy Filler dùng để làm gì?
Theo TDS, đây là bột trét epoxy 2 thành phần dùng để trét vết nứt, lổ rỗ và khuyết tật trên bề mặt bê tông trước khi sơn hệ sơn phù hợp. Sản phẩm đặc biệt lý tưởng cho sàn bê tông nằm ngang và dùng được ở môi trường ăn mòn từ thấp đến rất cao, kể cả khu vực ngâm nước.
Pha Jotun Epoxy Filler theo tỷ lệ nào?
Tỷ lệ pha theo thể tích là Comp A 1,5 phần với Comp B 1 phần. Sau khi trộn, thời gian sống ở 23 °C chỉ 1 giờ, nên chỉ trộn lượng vừa đủ để trét xong trong thời gian này.
Sau bao lâu thì sơn lớp kế lên Jotun Epoxy Filler?
Ở 23 °C, thời gian tối thiểu để sơn lớp kế là 24 giờ; ở 10 °C là 40 giờ và ở 40 °C là 16 giờ. Lớp kế đề nghị là epoxy hoặc epoxy mastic.
Một lít Jotun Epoxy Filler phủ được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết là 5 m²/lít ở chiều dày khô 200 μm và giảm còn 0,1 m²/lít ở 10.000 μm. Lượng dùng thực tế phụ thuộc độ nhám và độ sâu khuyết tật của bê tông nên cần tính thêm hao hụt.