Lớp sơn chống cháy nở xốp cho kết cấu thép cần một lớp phủ bảo vệ và hoàn thiện, nhưng không phải sơn phủ nào cũng phù hợp. Jotun Pilot WF SM là sơn phủ acrylic nhũ tương gốc nước 1 thành phần, phát triển chủ yếu để phủ lên sản phẩm chống cháy SteelMaster, thi công tại công trình trong nhà.
40–80 μm
Chiều dày màng khô
Không pha
Không được pha loãng
Tóm tắt nhanh
Pilot WF SM: sơn phủ acrylic gốc nước 1 thành phần cho lớp sơn chống cháy SteelMaster trong nhà, chất rắn 45%, không được pha loãng. Chiều dày màng khô 40–80 μm, định mức lý thuyết 11,3 – 5,6 m²/lít. Số liệu lấy từ Bảng thông số kỹ thuật (TDS) Jotun đính kèm.
Pilot WF SM là gì và dùng cho ai?
Pilot WF SM là sơn 1 thành phần acrylic nhũ tương gốc nước dùng cho nội thất, bóng vừa (35 ± 5 GU), giữ màu và giữ bóng tốt, khô được xuống 10 °C. Theo TDS bản tiếng Anh, sản phẩm được phát triển chủ yếu cho các sản phẩm chống cháy nở xốp SteelMaster, nên thi công tại công trình và phù hợp nhất cho môi trường trong nhà. Đây là một phần của hệ gốc nước hoàn chỉnh với sơn lót gốc nước Jotun đề nghị và các sản phẩm SteelMaster WF. Đối tượng là chủ đầu tư và thầu sơn kết cấu thép có yêu cầu chống cháy ở nhà xưởng, trung tâm thương mại, tòa nhà trong nhà.
Kết cấu thép chống cháy
Lớp phủ cho lớp sơn chống cháy nở xốp SteelMaster.
Môi trường trong nhà
TDS ghi phù hợp nhất cho môi trường trong nhà.
Hệ gốc nước đồng bộ
Dùng cùng sơn lót gốc nước Jotun và SteelMaster WF.
Thi công tại công trình
Sơn tại hiện trường (on-site).
Thông số kỹ thuật Pilot WF SM theo TDS
| Loại sơn |
Acrylic nhũ tương gốc nước, 1 thành phần |
| Màu sắc |
Pha nhiều màu trong hệ Multicolor Decorative (MCD) |
| Thể tích chất rắn |
45 ± 2% |
| Độ bóng |
35 ± 5 GU (60°) |
| Điểm chớp cháy |
101 °C |
| Tỷ trọng |
1,3 kg/l |
| Chiều dày màng khô / ướt |
40 – 80 μm / 89 – 178 μm |
| Định mức lý thuyết |
11,3 – 5,6 m²/lít |
| Pha loãng |
Không được pha loãng; vệ sinh bằng nước |
| Phun airless |
Cỡ béc 13–19/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi) |
| Độ ẩm tương đối đề nghị |
30 – 75% |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
70 °C liên tục, 80 °C tới đỉnh (tối đa 1 giờ) |
| Lớp trước |
Acrylic, epoxy |
| Quy cách |
4,5 / 18 lít (thùng 5 / 20 lít) |
Thời gian khô và sơn lại của Pilot WF SM
| Chỉ tiêu |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
20 phút |
20 phút |
20 phút |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
3 giờ |
1,5 giờ |
1 giờ |
Thời gian khô xác định trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% (trừ khi TDS ghi khác) và ở chiều dày khô trung bình của dải quy định. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Pilot WF SM
Chuyên cho lớp chống cháy SteelMaster
TDS ghi sản phẩm phát triển chủ yếu để dùng trên sản phẩm chống cháy nở xốp SteelMaster.
Gốc nước, vệ sinh bằng nước
Điểm chớp cháy 101 °C; vệ sinh thiết bị bằng nước.
Có thể dày hơn mức tối đa
TDS ghi có thể thi công dày hơn tối đa tới 50% mà không mất tính chất kỹ thuật.
Bóng vừa, giữ màu
Độ bóng 35 ± 5 GU, giữ màu và giữ bóng tốt.
Cảnh báo nắng nóng
Thi công khi nhiệt độ bề mặt trên 40 °C và dưới nắng trực tiếp có thể gây lỗi bề mặt.
Quy trình thi công Pilot WF SM theo TDS
Bước 1: Chuẩn bị lớp nền
Lớp sơn tương thích phải sạch, khô và không hư hại.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện
Độ ẩm tương đối đề nghị 30–75%. Tránh thi công khi bề mặt trên 40 °C hoặc dưới nắng trực tiếp.
Bước 3: Chuẩn bị thiết bị
Thiết bị từng dùng dung môi cần vệ sinh: bơm Jotun Thinner No. 17, rồi No. 4, cuối cùng nước sạch.
Bước 4: Chuẩn bị sơn
Sản phẩm 1 thành phần, không được pha loãng.
Bước 5: Phun airless
Chiều dày khô 40–80 μm (ướt 89–178 μm). Béc 13–19/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi). Cọ dùng cho sơn dặm, con lăn có thể dùng nhưng phải đủ lượng sơn.
Bước 6: Chờ khô
Khô bề mặt 20 phút; sơn lớp kế tối thiểu 1,5 giờ ở 23 °C.
Bước 7: Vệ sinh thiết bị
Rửa bằng nước và chất tẩy kiềm, rồi bơm Jotun Thinner No. 4 và No. 17.
An toàn khi thi công
Tuân thủ nhãn thùng và Bảng thông số an toàn (SDS); thi công nơi thông thoáng, dùng bảo hộ cá nhân. Phối hợp đúng hệ sơn chống cháy theo chỉ định kỹ thuật của dự án; hãy liên hệ Jotun hoặc Sơn Bảy Màu để xác nhận hệ sơn.
Định mức Pilot WF SM và cách tính lượng sơn
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (μm).
Ví dụ giả định sơn 100 m² (không tính hao hụt): TDS ghi độ phủ lý thuyết 11,3 m²/lít ở 40 μm khô và 5,6 m²/lít ở 80 μm khô.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Lượng sơn cho 100 m² |
| 40 μm |
11,3 m²/lít |
100 ÷ 11,3 = 8,85 lít |
| 80 μm |
5,6 m²/lít |
100 ÷ 5,6 = 17,86 lít |
Lượng dùng thực tế sẽ cao hơn con số lý thuyết do độ nhám bề mặt, hình dạng kết cấu và hao hụt khi thi công. Hãy gửi diện tích và hệ sơn để Sơn Bảy Màu tính giúp.
Câu hỏi thường gặp về Pilot WF SM
Pilot WF SM dùng cho hạng mục nào?
Theo TDS, đây là sơn phủ gốc nước phát triển chủ yếu cho các sản phẩm chống cháy nở xốp SteelMaster, thi công tại công trình và phù hợp nhất với môi trường trong nhà.
Pilot WF SM có được pha loãng không?
Không. TDS ghi rõ sản phẩm không được pha loãng; chỉ dùng nước để vệ sinh.
Thi công Pilot WF SM cần lưu ý gì về thời tiết?
Độ ẩm tương đối đề nghị 30–75%. Thi công khi nhiệt độ bề mặt trên 40 °C và dưới nắng trực tiếp có thể gây lỗi bề mặt.
Một lít Pilot WF SM phủ được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết 11,3 m²/lít ở 40 μm khô và 5,6 m²/lít ở 80 μm khô; thực tế cần cộng hao hụt.