GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun alkyd 1 thành phần Pilot QD Topcoat

Sơn công nghiệp Jotun alkyd 1 thành phần Pilot QD Topcoat

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Pilot QD Topcoat
  • Thể tích:20L
Jotun Pilot QD Topcoat là sơn phủ alkyd 1 thành phần bóng vừa, khô nhanh, dùng nội và ngoại thất, chịu nhiệt 120 °C. Xem TDS, định mức, báo giá tại Sơn Bảy Màu.

Khung thép, mái tôn hay thiết bị đã có lớp lót, nhưng lớp phủ alkyd thông thường khô chậm khiến công trình phải chờ lâu. Jotun Pilot QD Topcoat là sơn phủ alkyd 1 thành phần khô oxy hóa, bóng vừa, khô bề mặt chỉ 12 phút ở 23 °C và sơn lớp kế sau 6 giờ.

44%
Thể tích chất rắn
12 phút
Khô bề mặt ở 23 °C
120 °C
Chịu nhiệt liên tục
30–60 μm
Chiều dày màng khô
Tóm tắt nhanh
Pilot QD Topcoat: sơn phủ alkyd 1 thành phần khô nhanh, bóng vừa, chất rắn 44%, dùng nội và ngoại thất. Chiều dày màng khô 30–60 μm, định mức lý thuyết 14,3 – 7,4 m²/lít. Số liệu lấy từ Bảng thông số kỹ thuật (TDS) Jotun đính kèm.

Pilot QD Topcoat là gì và dùng cho ai?

Pilot QD Topcoat là sơn alkyd 1 thành phần khô bằng oxy hóa (oxidatively drying), bóng vừa, giữ bóng tốt và khô nhanh. Theo TDS bản tiếng Anh, sản phẩm dùng làm lớp phủ trong môi trường khí quyển, cho cả ngoại thất và nội thất. Lớp trước tương thích là epoxy hoặc alkyd, nên phù hợp để hoàn thiện hệ sơn lót alkyd hoặc epoxy trên kết cấu thép. Đối tượng là thầu sơn bảo trì nhà xưởng, khung thép và thiết bị cần lớp phủ khô nhanh, giá thi công dễ kiểm soát nhờ sản phẩm 1 thành phần.

Khung thép nhà xưởng
Lớp phủ hoàn thiện nội và ngoại thất trong môi trường khí quyển.
Bảo trì thiết bị
Sơn lại trên lớp alkyd hoặc epoxy cũ còn tốt.
Công trình cần tiến độ
Khô bề mặt 12 phút, sơn lớp kế sau 6 giờ ở 23 °C.
Khu vực có nhiệt độ vừa
Chịu nhiệt khô khí quyển 120 °C liên tục.

Thông số kỹ thuật Pilot QD Topcoat theo TDS

Loại sơn Alkyd 1 thành phần, khô oxy hóa
Màu sắc Một số màu chọn lọc trên hệ pha màu MCI
Thể tích chất rắn 44 ± 2% (ISO 3233)
Độ bóng (GU 60°) Bóng vừa (35–70)
Điểm chớp cháy 27 °C
Tỷ trọng 1,3 kg/l
VOC (Mỹ, Hong Kong, EU, Hàn Quốc) 483 g/l (tính toán)
Chiều dày màng khô / ướt 30 – 60 μm / 70 – 135 μm
Định mức lý thuyết 14,3 – 7,4 m²/lít
Chất pha loãng Jotun Thinner No. 7
Phun airless Cỡ béc 13–17/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi)
Chịu nhiệt khô khí quyển 120 °C liên tục, 140 °C tới đỉnh (tối đa 1 giờ)
Lớp trước Epoxy, alkyd
Quy cách 20 lít

Thời gian khô và sơn lại của Pilot QD Topcoat

Chỉ tiêu 5 °C 10 °C 23 °C 40 °C
Khô bề mặt 40 phút 30 phút 12 phút 5 phút
Khô để đi lại 15,5 giờ 10 giờ 6 giờ 3 giờ
Khô để sơn lớp kế, tối thiểu 15,5 giờ 10 giờ 6 giờ 3 giờ

Thời gian khô xác định trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% (trừ khi TDS ghi khác) và ở chiều dày khô trung bình của dải quy định. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.

5 điểm đáng chú ý của Pilot QD Topcoat

1
Khô nhanh cho sơn alkyd
Khô bề mặt 12 phút và sơn lớp kế sau 6 giờ ở 23 °C.
2
Dùng cả nội và ngoại thất
TDS ghi sản phẩm dùng cho cả ngoại thất và nội thất trong môi trường khí quyển.
3
Bóng vừa, giữ bóng tốt
Độ bóng 35–70 GU, mô tả là giữ bóng tốt.
4
Chịu nhiệt tới 120 °C
Chịu 120 °C liên tục và 140 °C tới đỉnh, tối đa 1 giờ.
5
1 thành phần, thi công linh hoạt
Không cần pha trộn; thi công bằng phun, cọ hoặc con lăn.

Quy trình thi công Pilot QD Topcoat theo TDS

1
Bước 1: Làm sạch lớp nền
Lớp sơn tương thích phải sạch, khô và không hư hại (ISO 12944-4 6.1.4).
2
Bước 2: Chọn lớp lót tương thích
Lớp trước tương thích: epoxy hoặc alkyd.
3
Bước 3: Chuẩn bị sơn
Sản phẩm 1 thành phần, khuấy đều. Chất pha loãng: Jotun Thinner No. 7.
4
Bước 4: Chọn phương pháp
Phun thường hoặc airless; cọ chổi cho sơn dặm và diện tích nhỏ; có thể dùng con lăn.
5
Bước 5: Thi công đúng chiều dày
Chiều dày khô 30–60 μm (ướt 70–135 μm). Airless: béc 13–17/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi).
6
Bước 6: Chờ khô
Ở 23 °C, khô bề mặt 12 phút, đi lại và sơn lớp kế sau 6 giờ. Thời gian tối đa xem AG.
7
Bước 7: Kiểm tra màng
Đo chiều dày màng khô và kiểm tra độ đồng đều màu, độ bóng.
An toàn khi thi công
Sơn gốc dung môi, điểm chớp cháy 27 °C: tránh lửa và nguồn nhiệt, thi công nơi thông thoáng, dùng bảo hộ cá nhân. Tuân thủ nhãn thùng và Bảng thông số an toàn (SDS).

Định mức Pilot QD Topcoat và cách tính lượng sơn

Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (μm).

Ví dụ giả định sơn 100 m² (không tính hao hụt): TDS ghi độ phủ lý thuyết 14,3 m²/lít ở 30 μm khô và 7,4 m²/lít ở 60 μm khô.

Chiều dày màng khô Độ phủ lý thuyết (TDS) Lượng sơn cho 100 m²
30 μm 14,3 m²/lít 100 ÷ 14,3 = 6,99 lít
60 μm 7,4 m²/lít 100 ÷ 7,4 = 13,51 lít

Lượng dùng thực tế sẽ cao hơn con số lý thuyết do độ nhám bề mặt, hình dạng kết cấu và hao hụt khi thi công. Hãy gửi diện tích và hệ sơn để Sơn Bảy Màu tính giúp.

Câu hỏi thường gặp về Pilot QD Topcoat

Pilot QD Topcoat là loại sơn gì?
Theo TDS, đây là sơn alkyd 1 thành phần khô oxy hóa, bóng vừa, khô nhanh, dùng làm lớp phủ trong môi trường khí quyển cho cả ngoại thất và nội thất.
Sơn Pilot QD Topcoat lên lớp lót nào?
TDS ghi lớp trước tương thích là epoxy hoặc alkyd. Bề mặt phải là lớp sơn tương thích sạch, khô và không hư hại.
Sau bao lâu thì sơn lớp kế?
Ở 23 °C là 6 giờ; ở 5 °C là 15,5 giờ, ở 10 °C là 10 giờ và ở 40 °C là 3 giờ.
Một lít Pilot QD Topcoat phủ được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết 14,3 m²/lít ở 30 μm khô và 7,4 m²/lít ở 60 μm khô. Thực tế cần cộng hao hụt khi thi công.
Cần báo giá và tư vấn hệ sơn Pilot QD Topcoat?
Gửi diện tích và loại bề mặt, đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu sẽ tư vấn hệ sơn và định mức phù hợp.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360