Khung thép, mái tôn hay thiết bị đã có lớp lót, nhưng lớp phủ alkyd thông thường khô chậm khiến công trình phải chờ lâu. Jotun Pilot QD Topcoat là sơn phủ alkyd 1 thành phần khô oxy hóa, bóng vừa, khô bề mặt chỉ 12 phút ở 23 °C và sơn lớp kế sau 6 giờ.
12 phút
Khô bề mặt ở 23 °C
120 °C
Chịu nhiệt liên tục
30–60 μm
Chiều dày màng khô
Tóm tắt nhanh
Pilot QD Topcoat: sơn phủ alkyd 1 thành phần khô nhanh, bóng vừa, chất rắn 44%, dùng nội và ngoại thất. Chiều dày màng khô 30–60 μm, định mức lý thuyết 14,3 – 7,4 m²/lít. Số liệu lấy từ Bảng thông số kỹ thuật (TDS) Jotun đính kèm.
Pilot QD Topcoat là gì và dùng cho ai?
Pilot QD Topcoat là sơn alkyd 1 thành phần khô bằng oxy hóa (oxidatively drying), bóng vừa, giữ bóng tốt và khô nhanh. Theo TDS bản tiếng Anh, sản phẩm dùng làm lớp phủ trong môi trường khí quyển, cho cả ngoại thất và nội thất. Lớp trước tương thích là epoxy hoặc alkyd, nên phù hợp để hoàn thiện hệ sơn lót alkyd hoặc epoxy trên kết cấu thép. Đối tượng là thầu sơn bảo trì nhà xưởng, khung thép và thiết bị cần lớp phủ khô nhanh, giá thi công dễ kiểm soát nhờ sản phẩm 1 thành phần.
Khung thép nhà xưởng
Lớp phủ hoàn thiện nội và ngoại thất trong môi trường khí quyển.
Bảo trì thiết bị
Sơn lại trên lớp alkyd hoặc epoxy cũ còn tốt.
Công trình cần tiến độ
Khô bề mặt 12 phút, sơn lớp kế sau 6 giờ ở 23 °C.
Khu vực có nhiệt độ vừa
Chịu nhiệt khô khí quyển 120 °C liên tục.
Thông số kỹ thuật Pilot QD Topcoat theo TDS
| Loại sơn |
Alkyd 1 thành phần, khô oxy hóa |
| Màu sắc |
Một số màu chọn lọc trên hệ pha màu MCI |
| Thể tích chất rắn |
44 ± 2% (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
27 °C |
| Tỷ trọng |
1,3 kg/l |
| VOC (Mỹ, Hong Kong, EU, Hàn Quốc) |
483 g/l (tính toán) |
| Chiều dày màng khô / ướt |
30 – 60 μm / 70 – 135 μm |
| Định mức lý thuyết |
14,3 – 7,4 m²/lít |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 7 |
| Phun airless |
Cỡ béc 13–17/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi) |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
120 °C liên tục, 140 °C tới đỉnh (tối đa 1 giờ) |
| Lớp trước |
Epoxy, alkyd |
| Quy cách |
20 lít |
Thời gian khô và sơn lại của Pilot QD Topcoat
| Chỉ tiêu |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
40 phút |
30 phút |
12 phút |
5 phút |
| Khô để đi lại |
15,5 giờ |
10 giờ |
6 giờ |
3 giờ |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
15,5 giờ |
10 giờ |
6 giờ |
3 giờ |
Thời gian khô xác định trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% (trừ khi TDS ghi khác) và ở chiều dày khô trung bình của dải quy định. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Pilot QD Topcoat
Khô nhanh cho sơn alkyd
Khô bề mặt 12 phút và sơn lớp kế sau 6 giờ ở 23 °C.
Dùng cả nội và ngoại thất
TDS ghi sản phẩm dùng cho cả ngoại thất và nội thất trong môi trường khí quyển.
Bóng vừa, giữ bóng tốt
Độ bóng 35–70 GU, mô tả là giữ bóng tốt.
Chịu nhiệt tới 120 °C
Chịu 120 °C liên tục và 140 °C tới đỉnh, tối đa 1 giờ.
1 thành phần, thi công linh hoạt
Không cần pha trộn; thi công bằng phun, cọ hoặc con lăn.
Quy trình thi công Pilot QD Topcoat theo TDS
Bước 1: Làm sạch lớp nền
Lớp sơn tương thích phải sạch, khô và không hư hại (ISO 12944-4 6.1.4).
Bước 2: Chọn lớp lót tương thích
Lớp trước tương thích: epoxy hoặc alkyd.
Bước 3: Chuẩn bị sơn
Sản phẩm 1 thành phần, khuấy đều. Chất pha loãng: Jotun Thinner No. 7.
Bước 4: Chọn phương pháp
Phun thường hoặc airless; cọ chổi cho sơn dặm và diện tích nhỏ; có thể dùng con lăn.
Bước 5: Thi công đúng chiều dày
Chiều dày khô 30–60 μm (ướt 70–135 μm). Airless: béc 13–17/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar (2100 psi).
Bước 6: Chờ khô
Ở 23 °C, khô bề mặt 12 phút, đi lại và sơn lớp kế sau 6 giờ. Thời gian tối đa xem AG.
Bước 7: Kiểm tra màng
Đo chiều dày màng khô và kiểm tra độ đồng đều màu, độ bóng.
An toàn khi thi công
Sơn gốc dung môi, điểm chớp cháy 27 °C: tránh lửa và nguồn nhiệt, thi công nơi thông thoáng, dùng bảo hộ cá nhân. Tuân thủ nhãn thùng và Bảng thông số an toàn (SDS).
Định mức Pilot QD Topcoat và cách tính lượng sơn
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (μm).
Ví dụ giả định sơn 100 m² (không tính hao hụt): TDS ghi độ phủ lý thuyết 14,3 m²/lít ở 30 μm khô và 7,4 m²/lít ở 60 μm khô.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Lượng sơn cho 100 m² |
| 30 μm |
14,3 m²/lít |
100 ÷ 14,3 = 6,99 lít |
| 60 μm |
7,4 m²/lít |
100 ÷ 7,4 = 13,51 lít |
Lượng dùng thực tế sẽ cao hơn con số lý thuyết do độ nhám bề mặt, hình dạng kết cấu và hao hụt khi thi công. Hãy gửi diện tích và hệ sơn để Sơn Bảy Màu tính giúp.
Câu hỏi thường gặp về Pilot QD Topcoat
Pilot QD Topcoat là loại sơn gì?
Theo TDS, đây là sơn alkyd 1 thành phần khô oxy hóa, bóng vừa, khô nhanh, dùng làm lớp phủ trong môi trường khí quyển cho cả ngoại thất và nội thất.
Sơn Pilot QD Topcoat lên lớp lót nào?
TDS ghi lớp trước tương thích là epoxy hoặc alkyd. Bề mặt phải là lớp sơn tương thích sạch, khô và không hư hại.
Sau bao lâu thì sơn lớp kế?
Ở 23 °C là 6 giờ; ở 5 °C là 15,5 giờ, ở 10 °C là 10 giờ và ở 40 °C là 3 giờ.
Một lít Pilot QD Topcoat phủ được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết 14,3 m²/lít ở 30 μm khô và 7,4 m²/lít ở 60 μm khô. Thực tế cần cộng hao hụt khi thi công.