Linh kiện điện tử, phòng máy chủ hay bàn thao tác rất sợ tĩnh điện tích tụ rồi xả đột ngột. Sơn công nghiệp Jotun Reveal Electron D là sơn bột tĩnh điện được thiết kế để điện tích trên bề mặt tiêu tán có kiểm soát xuống đất, chậm hơn vật liệu dẫn điện thông thường, giúp bảo vệ thiết bị nhạy cảm mà vẫn có lớp hoàn thiện đều, sạch, không đốm đen.
50–100 µm
Chiều dày màng khuyến nghị
10⁵–10¹¹ Ω/sq
Điện trở bề mặt, tùy màu
60–90
Độ bóng 60° (bề mặt mịn)
160–200 °C
Nhiệt độ nung, 10 phút
Tóm tắt nhanh
- Loại sơn: sơn bột tĩnh điện có tính tiêu tán tĩnh điện (static dissipative), chỉ dùng trong nhà.
- Màng khuyến nghị: 50–100 µm; nếu vượt khoảng này nên kiểm tra lại điện trở/độ dẫn.
- Nung: 10 phút, nhiệt độ vật 160, 180 hoặc 200 °C tùy mã D6, D8, D0.
- Bề mặt: mịn hoặc nhám, nhiều màu; điện trở bề mặt có thể đổi theo màu.
Reveal Electron D là gì và dùng cho ai?
Reveal Electron D là sơn bột dùng cho bề mặt kim loại cần kiểm soát tĩnh điện. Theo TDS, màng sơn cho phép điện tích thoát xuống đất với tốc độ chậm hơn vật liệu dẫn điện thông thường, nhờ đó bảo vệ thiết bị và linh kiện nhạy cảm, đồng thời cho bề mặt đều màu, sạch, không có đốm đen.
Phù hợp với: xưởng lắp ráp điện tử, nhà máy sản xuất tủ điện, đơn vị gia công kim loại cho phòng máy chủ và phòng sạch. TDS nêu các ứng dụng điển hình: bàn thao tác kim loại, trạm làm việc và sàn, kệ giá đỡ, hộp lưu trữ, vỏ thiết bị điện tử, tủ hồ sơ, phòng máy chủ, chi tiết máy xử lý ngũ cốc, thiết bị phòng sạch, hệ thống HVAC (ống gió, bộ lọc). Lưu ý: sản phẩm khuyến nghị chỉ dùng trong nhà.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Dạng sản phẩm |
Sơn bột tĩnh điện, tính tiêu tán tĩnh điện |
| Khối lượng riêng (tính toán) |
1,6 ± 0,2 g/cm³ |
| Chiều dày màng khuyến nghị |
50–100 µm |
| Thiết bị phun |
Súng corona; dùng tribo cần liên hệ bộ phận kỹ thuật |
| Màu sắc |
Nhiều màu |
| Độ bóng (ISO 2813, 60°) |
Bề mặt mịn: 60–90; bề mặt nhám: so sánh bằng mắt |
| Điện trở bề mặt (ASTM D257, 100 V DC) |
1×10⁵ – 1×10¹¹ Ω/sq, tùy màu |
| Uốn lõm cốc (EN ISO 1520) |
Sâu hơn 5 mm, màng không nứt |
| Độ dẻo (EN ISO 1519) |
Đạt trục gá 3 mm, không nứt |
| Va đập (ASTM D2794) |
Trên 100/80 inch-pound (mặt trước/sau), không nứt |
| Bám dính (ISO 2409) |
Gt0 (bám dính 100%) |
| Độ cứng Buchholz (EN ISO 2815) |
Trên 80 |
| Độ cứng xước (ISO 4586-2) |
Trên 1,0 N |
| Phun muối (ISO 9227) |
240 giờ: không phồng rộp, ăn mòn lan từ vết rạch tối đa 3 mm |
| Khí ẩm (EN ISO 6270-2) |
504 giờ: không phồng rộp, ăn mòn lan tối đa 2 mm |
Giá trị thử trên tấm thép cán nguội phosphat sắt dày 0,8 mm, màng 50–100 µm, theo TDS. Thông số thực tế phụ thuộc nền, tiền xử lý và dây chuyền.
Lịch nung và chiều dày màng
| Mã |
Nhiệt độ vật |
Thời gian |
| Reveal Electron D0 |
200 °C |
10 phút |
| Reveal Electron D8 |
180 °C |
10 phút |
| Reveal Electron D6 |
160 °C |
10 phút |
Màng khuyến nghị 50–100 µm. TDS lưu ý sản phẩm giữ tính tiêu tán trong dải chiều dày rộng, nhưng khi vượt khoảng này nên kiểm tra lại điện trở/độ dẫn. Điện trở bề mặt có thể thay đổi theo màu sơn.
5 điểm đáng chú ý của Reveal Electron D
1
Tiêu tán điện tích có kiểm soát
Điện tích thoát xuống đất chậm hơn vật liệu dẫn điện thông thường, phù hợp thiết bị và linh kiện nhạy cảm.
2
Bề mặt đều, sạch
Màng sơn có độ hoàn thiện đồng đều, không đốm đen, thuận lợi cho phòng sạch và phòng máy chủ.
3
Ba mức nhiệt nung
D0 200 °C, D8 180 °C, D6 160 °C, cùng 10 phút, giúp chọn mã theo khả năng của lò nung.
4
Cơ lý tốt trên tấm thử
Bám dính Gt0, uốn lõm trên 5 mm không nứt, độ cứng Buchholz trên 80.
5
Mịn hoặc nhám, nhiều màu
Có cả bề mặt mịn và nhám; lưu ý điện trở bề mặt có thể đổi theo màu.
Quy trình thi công 7 bước
1
Kiểm tra vật liệu nền
Xác định loại kim loại và xưởng tiền xử lý; hiệu quả cả hệ phụ thuộc nhiều vào nền và chất lượng tiền xử lý.
2
Tiền xử lý bề mặt
Làm sạch, tiền xử lý theo hướng dẫn của nhà cung cấp hóa chất tiền xử lý, như TDS khuyến nghị.
3
Kiểm tra bột và kho
Bột bảo quản nơi khô mát, tối đa 25 °C, độ ẩm tương đối tối đa 60%; lưu kho quá 12 tháng cần thử chất lượng trước khi dùng.
4
Chọn mã theo lò nung
Chọn D0, D8 hoặc D6 theo nhiệt độ vật nung mà dây chuyền đạt được (200, 180, 160 °C).
5
Phun tĩnh điện
Dùng súng corona để phun, giữ màng khô 50–100 µm. Dùng tribo cần liên hệ bộ phận kỹ thuật Jotun.
6
Nung đóng rắn
Nung 10 phút ở nhiệt độ vật tương ứng mã đã chọn.
7
Kiểm tra sau nung
Đo chiều dày màng, bám dính; kiểm tra điện trở bề mặt, nhất là khi đổi màu hoặc vượt chiều dày khuyến nghị.
Lưu ý an toàn và bảo quản
An toàn: đọc Phiếu an toàn hóa chất (SDS) và Hướng dẫn thi công (AG) cùng TDS trước khi dùng. Bột sơn bảo quản khô, mát, tối đa 25 °C. Sản phẩm khuyến nghị chỉ dùng trong nhà. TDS cho biết quá trình phun bột hầu như không phát thải VOC so với sơn nước/dung môi truyền thống, bột phun dư có thể thu hồi.
Định mức bột sơn: cách quy đổi từ TDS
Sơn bột không có chỉ số "độ phủ lý thuyết theo lít" như sơn nước, nên bảng này quy đổi từ khối lượng riêng và chiều dày màng trong TDS.
Công thức: Lượng bột lý thuyết (kg/m²) = khối lượng riêng (g/cm³) × chiều dày màng khô (µm) ÷ 1.000; diện tích phủ (m²/kg) = 1.000 ÷ (khối lượng riêng × chiều dày).
Ví dụ giả định: khối lượng riêng 1,6 g/cm³, màng 80 µm: 1,6 × 80 ÷ 1.000 = 0,128 kg/m², tương đương khoảng 7,8 m²/kg. Sơn 100 m² cần 100 × 0,128 = 12,8 kg bột lý thuyết.
Đây là mức lý thuyết, giả định toàn bộ bột bám lên vật. Thực tế hao hụt theo hình dạng chi tiết, thiết bị và tỷ lệ thu hồi bột, vì vậy cần hỏi Sơn Bảy Màu để cộng hệ số hao hụt phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Reveal Electron D có dùng ngoài trời được không?
Không khuyến nghị. TDS ghi sản phẩm chỉ dùng trong nhà, nên ưu tiên cho bàn thao tác, tủ, kệ, phòng máy chủ, phòng sạch.
Điện trở bề mặt của màng sơn là bao nhiêu?
Theo ASTM D257 ở 100 V DC, điện trở bề mặt trong khoảng 1×10⁵ đến 1×10¹¹ Ω/sq tùy màu sơn. Với màu quan trọng, nên đo kiểm sau khi sơn.
Nên nung mã D0, D8 hay D6?
Cả ba cùng nung 10 phút; khác ở nhiệt độ vật: D0 200 °C, D8 180 °C, D6 160 °C. Chọn mã theo lò nung và vật liệu nền của bạn, hoặc nhờ Sơn Bảy Màu tư vấn.
Chiều dày màng khuyến nghị là bao nhiêu?
Từ 50 đến 100 µm. Nếu vượt khoảng này, TDS khuyên kiểm tra lại điện trở hoặc độ dẫn của màng.