Tủ bếp, tủ phòng tắm hay đồ nội thất MDF thường bị gò bó bởi nhiệt độ nung, vì nhiệt cao làm ván biến dạng. Sơn công nghiệp Jotun Reveal Sand là sơn bột nhiệt độ thấp phát triển riêng cho đồ nội thất MDF, đồng thời dùng được cho chi tiết kim loại, cho bề mặt nhám mịn từ mờ đến bán bóng, đáp ứng yêu cầu cơ học và hóa học của nội thất thông dụng.
135 °C / 5 phút
Lịch nung Reveal Sand
80–100 µm
Màng Reveal Sand
130–200 µm
Tổng chiều dày hệ sơn
Tóm tắt nhanh
- Loại sơn: sơn bột tĩnh điện nhiệt độ thấp, chỉ dùng trong nhà.
- Nền: gỗ MDF (chính) và chi tiết kim loại.
- Hệ sơn đề nghị: dùng cùng Primax Base làm lớp lót/bịt kín, theo TDS.
- Lịch nung: Primax Base 130 °C trong 3 phút; Reveal Sand 135 °C trong 5 phút.
Reveal Sand là gì và dùng cho ai?
Reveal Sand là sơn bột nhiệt độ thấp dành cho ngành đồ nội thất gỗ MDF (ván sợi mật độ trung bình), ngoài ra phù hợp cho chi tiết kim loại. Bề mặt hoàn thiện nhám mịn, từ mờ đến bán bóng, đạt yêu cầu cơ học và hóa học của đồ nội thất thông dụng.
Phù hợp với: xưởng sản xuất tủ bếp, nội thất phòng tắm, nội thất văn phòng, đồ gia dụng, đồ nội thất trẻ em, kệ trưng bày cửa hàng. Sản phẩm khuyến nghị chỉ dùng trong nhà. Để đạt kết quả tối ưu, TDS khuyên dùng cùng Primax Base.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Dạng sản phẩm |
Sơn bột tĩnh điện nhiệt độ thấp |
| Khối lượng riêng (tính toán) |
Thường 1,60 ± 0,20 g/cm³ |
| Màu sắc |
Nhiều màu RAL và NCS, gồm cả hiệu ứng ánh kim và kim loại |
| Độ bóng (60°) |
5–25; độ bóng cao hơn khi được kỹ thuật phê duyệt |
| Bề mặt |
Nhám và kim loại |
| Chiều dày màng |
Primax Base 50–100 µm; Reveal Sand 80–100 µm; tổng 130–200 µm |
| Thiết bị phun |
Súng corona |
| Gia nhiệt |
Tia hồng ngoại hoặc kết hợp hồng ngoại và đối lưu |
| Kháng hóa chất (DIN 68861-1) |
Đạt, nhóm 1B |
| Kháng xước (ISO 1518-1) |
Vết xước rộng ≤ 0,5 mm ở tải 3 N |
| Nhiệt khô (EN 12722) |
Cấp 5 (không đổi) ở 70 °C |
| Nhiệt ẩm (EN 12721) |
Cấp 5 (không đổi) ở 85 °C |
| Kháng nước (EN 12720) |
Tối thiểu cấp 4 (R4, 16 giờ) |
| Kháng dầu parafin (EN 12720) |
Tối thiểu cấp 4 (R4, 24 giờ) |
| Kháng cà phê (EN 12720) |
Tối thiểu cấp 4 (R4, 1 giờ) |
| Thử trương nở nước Ledro 48 giờ |
Đạt |
| Bảo quản |
Tối đa 6 tháng ở ≤ 17 °C, độ ẩm tương đối tối đa 60% |
Số liệu thử trên ván MDF phù hợp dày 18 mm, tổng màng 130–200 µm, hệ hai lớp có Primax Base 50–100 µm, theo TDS.
Lịch nung và chiều dày màng
| Lớp |
Nhiệt độ vật |
Thời gian |
| Primax Base |
130 °C |
3 phút |
| Reveal Sand |
135 °C |
5 phút |
Khi dùng chung Reveal Sand (lớp phủ) và Primax Base (lớp lót/bịt kín), lớp thứ nhất không cần đóng rắn hoàn toàn trước khi phun lớp hai. Ví dụ theo TDS: đóng rắn lớp đầu 2 phút, rồi 5 phút sau khi phun lớp hai thường đủ cho cả hệ. Điều kiện chính xác tùy lò, nền và dây chuyền.
5 điểm đáng chú ý của Reveal Sand
1
Nung ở nhiệt độ thấp
Reveal Sand nung 135 °C trong 5 phút, phù hợp nền MDF nhạy với nhiệt.
2
Bề mặt nhám mịn, độ bóng 5–25
Từ mờ đến bán bóng, có hiệu ứng ánh kim và kim loại.
3
Kháng chất bẩn thường gặp
Nước, dầu parafin và cà phê đạt tối thiểu cấp 4; nhiệt ẩm 85 °C cấp 5.
4
Rút ngắn tổng chu trình nung
Không cần đóng rắn hoàn toàn lớp Primax Base trước khi phun lớp Reveal Sand.
5
Rộng bảng màu
Nhiều màu RAL, NCS và hiệu ứng ánh kim, kim loại.
Quy trình thi công 7 bước
1
Chọn ván MDF
Chọn loại MDF phù hợp; độ ẩm, mật độ và liên kết nội tại khác nhau ảnh hưởng chất lượng sơn.
2
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, không bụi, mỡ, keo, sợi MDF rời; chà nhám để đồng nhất bề mặt; bo tròn cạnh (bán kính tối thiểu 1,5 độ) và làm nhẵn.
3
Điều chỉnh độ ẩm
Độ ẩm MDF tốt nhất 5–7%. Cần ổn định độ ẩm để ván dẫn điện đủ, hút bột tĩnh điện tốt.
4
Phun lớp Primax Base
Phun lớp lót 50–100 µm, nung 130 °C trong 3 phút (có thể đóng rắn sơ bộ để rút ngắn chu trình).
5
Phun lớp Reveal Sand
Dùng súng corona phun màng 80–100 µm sao cho tổng hệ 130–200 µm.
6
Nung đóng rắn
Nung Reveal Sand 135 °C trong 5 phút. Tránh đóng rắn thiếu vì dễ nứt cạnh khi độ ẩm môi trường thay đổi.
7
Kiểm tra thành phẩm
Kiểm tra màng, độ bóng, bám dính cạnh; với MDF xốp có thể cần dán cạnh hoặc xử lý cạnh bổ sung.
Lưu ý an toàn và bảo quản
An toàn: đọc SDS và Hướng dẫn thi công (AG) cùng TDS trước khi dùng. Bảo quản bột tối đa 6 tháng ở nhiệt độ ≤ 17 °C, độ ẩm tương đối tối đa 60%; vận chuyển cũng phải giữ ≤ 17 °C. Sản phẩm khuyến nghị chỉ dùng trong nhà. Quá trình phun bột hầu như không phát thải VOC so với sơn lỏng, bột phun dư có thể thu hồi.
Định mức bột sơn: cách quy đổi từ TDS
Sơn bột không có chỉ số độ phủ theo lít, nên quy đổi từ khối lượng riêng và chiều dày màng trong TDS (chỉ tính lớp Reveal Sand).
Công thức: Lượng bột lý thuyết (kg/m²) = khối lượng riêng (g/cm³) × chiều dày màng khô (µm) ÷ 1.000; diện tích phủ (m²/kg) = 1.000 ÷ (khối lượng riêng × chiều dày).
Ví dụ giả định: khối lượng riêng 1,6 g/cm³, màng Reveal Sand 100 µm: 1,6 × 100 ÷ 1.000 = 0,16 kg/m², tương đương 6,25 m²/kg. Sơn 50 m² cần 50 × 0,16 = 8,0 kg bột lý thuyết.
Với màng 80 µm, mức lý thuyết là 1,6 × 80 ÷ 1.000 = 0,128 kg/m². Số liệu chưa tính hao hụt phun và chưa gồm lớp Primax Base.
Câu hỏi thường gặp
Reveal Sand có dùng ngoài trời được không?
Không khuyến nghị. TDS ghi sản phẩm chỉ dùng trong nhà, như tủ bếp, nội thất phòng tắm, văn phòng, gia đình.
Reveal Sand có phun được lên kim loại không?
Có. TDS nêu sản phẩm phát triển cho MDF và cũng phù hợp cho chi tiết kim loại.
Có cần dùng Primax Base không?
Để đạt kết quả tối ưu, TDS khuyên dùng Reveal Sand cùng Primax Base làm lớp lót/bịt kín cho MDF.
Độ ẩm MDF bao nhiêu thì phun được?
TDS khuyến nghị độ ẩm MDF 5–7% để ván đạt độ dẫn điện cần thiết cho bột bám tĩnh điện.