Hệ làm mát pin xe điện cần lớp sơn vừa cách điện vừa truyền nhiệt tốt, hai yêu cầu thường đi ngược nhau. Sơn công nghiệp Jotun Reveal Insulate TC là dòng sơn bột cách điện có độ dẫn nhiệt tốt, thiết kế cho ngành pin EV và lưu trữ năng lượng, đồng thời chịu điện áp, chịu nhiệt, chịu ẩm và đã thử chống cháy theo UL 94.
≥ 0,6 W/(m·K)
Dẫn nhiệt (ASTM D5470)
> 500 MΩ
Điện trở cách điện (DC 1000 V, 60 s)
≥ 200 µm
Chiều dày màng khuyến nghị
Tóm tắt nhanh
- Loại sơn: sơn bột tĩnh điện cách điện, dẫn nhiệt, màu đen, bề mặt mịn.
- Ứng dụng chính: tấm và ống làm mát pin EV, chi tiết cần cách điện.
- Nung: 200 °C trong 10 phút; điều kiện khác cần phê duyệt kỹ thuật.
- Màng khuyến nghị: từ 200 µm; số liệu thử ở màng 200–300 µm.
Reveal Insulate TC là gì và dùng cho ai?
Reveal Insulate TC là dòng sơn bột cách điện có tính dẫn nhiệt tốt, được thiết kế cho yêu cầu khắt khe của ngành pin xe điện và lưu trữ năng lượng. Màng sơn đồng thời có điện trở cách điện, chịu điện áp, chịu nhiệt và chịu ẩm, và đã được thử chống cháy theo UL 94.
Phù hợp với: nhà sản xuất hệ làm mát pin EV (tấm làm mát, ống làm mát) và các thiết bị, chi tiết khác có yêu cầu cách điện. Sản phẩm thường được xưởng sơn bột chuyên ngành và nhà máy pin thực hiện, không dành cho sơn sửa chữa tại công trình.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Dạng sản phẩm |
Sơn bột tĩnh điện cách điện, dẫn nhiệt |
| Khối lượng riêng (tính toán) |
Thường 1,6 ± 0,3 g/cm³ |
| Màu / bề mặt |
Đen / mịn |
| Chiều dày màng khuyến nghị |
≥ 200 µm (số liệu thử ở 200–300 µm) |
| Thiết bị phun |
Súng corona hoặc tribo |
| Dẫn nhiệt (ASTM D5470) |
≥ 0,6 W/(m·K) |
| Điện trở cách điện (DC 1000 V, 60 s) |
> 500 MΩ |
| Chịu điện áp (DC 3800 V, 60 s) |
Dòng rò < 0,1 mA |
| Chống cháy (UL 94) |
V-0 |
| Bám dính (ISO 2409 / ASTM D3359) |
Gt0 / 5A |
| Độ cứng (ASTM D3363) |
≥ HB |
| Độ bền va đập (GB/T 1732) |
≥ 5 J, không nứt |
| Độ bền cắt / kéo |
≥ 7 MPa / ≥ 7 MPa |
| Phun muối (ISO 9227) |
168 giờ: không phồng rộp, không mất bám dính |
| Chịu nhiệt (130 °C, 720 giờ) |
Không phồng, nứt, bong |
| Chu kỳ nhiệt (-40 đến 85 °C, 1000 chu kỳ) |
Không phồng, nứt, bong |
| Nóng ẩm (85 °C, 85% RH, 1000 giờ) |
Không phồng, nứt, bong |
| Năng lượng bề mặt |
≥ 28 mN/m |
Giá trị thử trên tấm nhôm 3003 xử lý silane dày 1,0 mm, màng 200–300 µm, theo TDS.
Lịch nung và chiều dày màng
| Mã |
Nhiệt độ vật |
Thời gian |
| Reveal Insulate TC |
200 °C |
10 phút |
Chiều dày màng khuyến nghị từ 200 µm. Có thể xây dựng lịch nung khác khi có phê duyệt kỹ thuật của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Reveal Insulate TC
1
Cách điện và dẫn nhiệt trong cùng một màng
Dẫn nhiệt từ 0,6 W/(m·K) nhưng vẫn đạt điện trở cách điện trên 500 MΩ.
2
Chịu điện áp cao
Dòng rò dưới 0,1 mA khi thử ở DC 3800 V trong 60 giây.
3
Chống cháy UL 94 V-0
Đã thử theo UL 94 và đạt mức V-0.
4
Bền theo chu kỳ nhiệt
Thử -40 đến 85 °C trong 1000 chu kỳ và 130 °C trong 720 giờ, màng không phồng, nứt, bong.
5
Chịu ẩm, axit và kiềm
Đạt thử hơi ẩm 85 °C/85% RH 1000 giờ, nước 168 giờ, HCl 5% và NaOH 5% mỗi loại 2 giờ.
Quy trình thi công 7 bước
1
Xác định chi tiết cần sơn
Thường là tấm hoặc ống làm mát bằng nhôm; số liệu TDS thử trên nhôm 3003 xử lý silane.
2
Tiền xử lý bề mặt
Làm sạch và tiền xử lý theo hướng dẫn nhà cung cấp hóa chất tiền xử lý, theo khuyến nghị của TDS.
3
Kiểm tra bột và kho
Bột bảo quản khô mát, tối đa 25 °C, độ ẩm tương đối tối đa 60%; quá 6 tháng cần thử chất lượng.
4
Chuẩn bị thiết bị
Dùng súng phun tĩnh điện corona hoặc tribo.
5
Phun bột đạt màng
Phun để màng khô từ 200 µm trở lên; số liệu thử ở 200–300 µm.
6
Nung đóng rắn
Nung 200 °C trong 10 phút; lịch khác cần phê duyệt kỹ thuật.
7
Kiểm tra thành phẩm
Đo chiều dày màng, bám dính; kiểm tra cách điện, chịu điện áp theo yêu cầu của khách hàng.
Lưu ý an toàn và bảo quản
An toàn: đọc SDS và Hướng dẫn thi công (AG) cùng TDS. Bột sơn bảo quản khô mát, tối đa 25 °C, độ ẩm tương đối tối đa 60%. Quá trình phun bột hầu như không phát thải VOC so với sơn lỏng truyền thống; bột phun dư có thể thu hồi. Sản phẩm là bán thành phẩm, điều kiện sử dụng cuối cùng cần hỏi Jotun.
Định mức bột sơn: cách quy đổi từ TDS
Sơn bột không có chỉ số độ phủ theo lít, nên quy đổi từ khối lượng riêng và chiều dày màng trong TDS.
Công thức: Lượng bột lý thuyết (kg/m²) = khối lượng riêng (g/cm³) × chiều dày màng khô (µm) ÷ 1.000; diện tích phủ (m²/kg) = 1.000 ÷ (khối lượng riêng × chiều dày).
Ví dụ giả định: khối lượng riêng 1,6 g/cm³, màng 200 µm: 1,6 × 200 ÷ 1.000 = 0,32 kg/m², tương đương khoảng 3,1 m²/kg. Sơn 10 m² cần 10 × 0,32 = 3,2 kg bột lý thuyết.
Khối lượng riêng thực tế dao động 1,6 ± 0,3 g/cm³ và còn hao hụt khi phun, nên số liệu chỉ để dự trù ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
Reveal Insulate TC dùng cho ứng dụng nào?
Theo TDS, dùng cho hệ làm mát pin xe điện như tấm và ống làm mát, và các chi tiết khác có yêu cầu cách điện.
Độ dẫn nhiệt của màng sơn là bao nhiêu?
Từ 0,6 W/(m·K) trở lên, đo theo ASTM D5470 trên màng 200–300 µm.
Sản phẩm có chống cháy không?
Có. Đã thử theo UL 94 và đạt mức V-0.
Nung ở nhiệt độ nào?
200 °C trong 10 phút (nhiệt độ vật). Lịch nung khác chỉ áp dụng sau khi được phê duyệt kỹ thuật.