GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn chống rỉ Epoxy gốc nước 2 thành phần Jotun Penguard WF

Sơn chống rỉ Epoxy gốc nước 2 thành phần Jotun Penguard WF

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Penguard WF
  • Thể tích:15L (A 10L + B 5L)
Penguard WF Jotun: sơn epoxy gốc nước 2 thành phần khô nhanh, 51% chất rắn, DFT 75-150 µm, đóng rắn từ 5 độ C, VOC thấp. Xem TDS, định mức, thi công. Báo giá.

Công trình mới cần màng sơn khô nhanh để vận chuyển và sơn lớp kế sớm, nhưng ngày càng nhiều chủ đầu tư muốn giảm dung môi. Penguard WF là sơn bảo vệ chống ăn mòn epoxy 2 thành phần gốc nước của Jotun, khô nhanh, có chất ức chế rỉ phớt, đóng rắn được ở nhiệt độ xuống tới 5 °C và có bản Wintergrade cho khí hậu lạnh.

51%
thể tích chất rắn
75–150 µm
chiều dày khô mỗi lớp
2 : 1
tỷ lệ pha A : B
5 °C
nhiệt độ đóng rắn thấp nhất

Tóm tắt nhanh

Penguard WF là sơn epoxy 2 thành phần gốc nước, khô nhanh, đa năng, có chất ức chế rỉ phớt; thể tích chất rắn 51 ± 2%, DFT 75–150 µm, pha A : B = 2 : 1, pha loãng bằng nước ngọt sạch. Có bản tiêu chuẩn và bản Wintergrade cho khí hậu lạnh, VOC 66–69 g/lít (tiêu chuẩn) và 57 g/lít (bản lạnh) theo tiêu chuẩn Trung Quốc ghi trong TDS.

Penguard WF là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, Penguard WF là sơn bảo vệ chống ăn mòn epoxy 2 thành phần gốc nước, đa năng, khô nhanh, chứa chất ức chế rỉ phớt, đóng rắn ở nhiệt độ xuống tới 5 °C. Sản phẩm thiết kế cho công trình đóng mới cần màng khô nhanh để vận chuyển và thời gian sơn lớp kế ngắn; dùng làm chống rỉ, trung gian, phủ hoàn thiện hoặc hệ sơn một lớp trong khí quyển, trên thép carbon, nhôm, bê tông và thép mạ kẽm. TDS còn nêu sản phẩm góp điểm vào hồ sơ chứng chỉ Tiêu chuẩn Công trình Xanh và đáp ứng các yêu cầu VOC của Estidama, GSAS.

Phù hợp với: nhà thầu kết cấu thép, đường ống trong môi trường ăn mòn từ thấp đến cao; công trình biển, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu, công trình cao tầng, thiết bị khai thác mỏ; chủ đầu tư ưu tiên sơn gốc nước, VOC thấp hoặc cần góp điểm công trình xanh.

Thông số kỹ thuật Penguard WF theo TDS

Loại sơn Epoxy 2 thành phần gốc nước, có chất ức chế rỉ phớt
Thể tích chất rắn 51 ± 2% (ISO 3233)
Độ bóng (GU 60°) Mờ (0–35)
Điểm chớp cháy 62 °C
Tỷ trọng 1,3 kg/lít
VOC Bản tiêu chuẩn: 66 g/lít (Hàn Quốc, tính toán), 69 g/lít (Trung Quốc). Bản khí hậu lạnh: 57 g/lít (Trung Quốc)
Chiều dày khô / ướt 75–150 µm / 145–295 µm
Độ phủ lý thuyết 6,8–3,4 m²/lít
Tỷ lệ pha (thể tích) Comp A : Comp B = 2 : 1 (bản lạnh dùng Wintergrade Comp B)
Chất pha loãng Nước ngọt sạch; vệ sinh bằng Jotun Thinner No. 17 hoặc No. 4
Béc phun / áp lực 19–23 / tối thiểu 150 bar (2100 psi) tại đầu súng
Thời gian chờ phản ứng / thời gian sống (bản tiêu chuẩn, 23 °C) 15 phút / 1,5 giờ
Chịu nhiệt 120 °C liên tục, 140 °C đỉnh (tối đa 1 giờ), khô khí quyển
Màu sắc Xám, xám XO, đỏ
Đóng gói (Comp A + Comp B) 10 lít (thùng 20 lít) + 5 lít (thùng 5 lít); Wintergrade Comp B 5 lít (thùng 5 lít)
Lớp trước (tham khảo) Sơn lót xưởng kẽm vô cơ, epoxy, epoxy mastic, epoxy kẽm, kẽm silicate
Lớp kế (tham khảo) Epoxy, acrylic, polyurethane, polysiloxane

Nguồn: Bảng thông số kỹ thuật Penguard WF (Jotun), phát hành 06/06/2024. Giá trị là giá trị tiêu biểu của sản phẩm sản xuất tại nhà máy, có thể thay đổi nhẹ theo màu sắc.

Thời gian khô và thời gian sơn lớp kế

Loại / nhiệt độ bề mặt 5 °C 10 °C 23 °C 40 °C
Tiêu chuẩn – khô bề mặt — — 1,5 giờ 30 phút
Tiêu chuẩn – khô để đi lại — — 10 giờ 4 giờ
Tiêu chuẩn – sơn lớp kế tối thiểu — — 4,5 giờ 2,5 giờ
Khí hậu lạnh – khô bề mặt 1,5 giờ 1,5 giờ 1 giờ —
Khí hậu lạnh – khô để đi lại 3 ngày 1 ngày 8 giờ —
Khí hậu lạnh – sơn lớp kế tối thiểu 15 giờ 5 giờ 3,5 giờ —

TDS chỉ cung cấp số liệu bản tiêu chuẩn ở 23 °C và 40 °C, còn bản khí hậu lạnh ở 5, 10 và 23 °C (dấu — là không có số liệu). Thời gian khô đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Khoảng chờ tối đa giữa các lớp xem Application Guide (AG).

5 điểm đáng chú ý của Penguard WF

1
Gốc nước, VOC thấp
VOC 66–69 g/lít ở bản tiêu chuẩn và 57 g/lít ở bản lạnh theo tiêu chuẩn Trung Quốc; điểm chớp cháy 62 °C.
2
Khô nhanh cho công trình đóng mới
Ở 23 °C khô bề mặt sau 1,5 giờ và sơn lớp kế tối thiểu sau 4,5 giờ ở bản tiêu chuẩn.
3
Có bản Wintergrade
Dùng Wintergrade Comp B cho nơi nhiệt độ thấp, có bảng thời gian khô ở 5, 10 và 23 °C.
4
Chất ức chế rỉ phớt
Hỗ trợ giảm rỉ phớt trên bề mặt thép trong lúc sơn, theo mô tả của TDS.
5
Chứng nhận môi trường
Góp điểm công trình xanh, thỏa yêu cầu VOC Estidama, GSAS, Nhãn Môi trường Trung Quốc; được phê chuẩn khi làm sơn lót cho SteelMaster 1200WF trong kiểm nghiệm chống cháy.

Quy trình thi công Penguard WF gồm 7 bước

1
Chuẩn bị bề mặt

Thép carbon tối thiểu St 2, đề nghị Sa 2½ (ISO 8501-1). Nhôm, mạ kẽm, bê tông theo bảng TDS; bê tông đóng rắn tối thiểu 4 tuần, độ ẩm tối đa 5%.

2
Kiểm tra điều kiện

Đo nhiệt độ bề mặt; sản phẩm đóng rắn được xuống 5 °C với bản Wintergrade. Thời gian khô đo ở độ ẩm tương đối dưới 85%.

3
Pha trộn

Pha thể tích A : B = 2 : 1 (10 lít A với 5 lít B, hoặc dùng Wintergrade Comp B ở nơi lạnh). Chờ phản ứng 15 phút với bản tiêu chuẩn; thời gian sống 1,5 giờ ở 23 °C.

4
Pha loãng và vệ sinh

Pha loãng bằng nước ngọt sạch; dụng cụ vệ sinh bằng Jotun Thinner No. 17 hoặc No. 4 theo quy định địa phương.

5
Sơn dặm bằng cọ

Cọ đề nghị làm lớp stripe coat và diện tích nhỏ. Rulô dùng cho diện tích nhỏ nhưng không dùng cho lớp chống rỉ đầu tiên.

6
Phun lớp chính

Airless, béc 19–23, áp lực tối thiểu 150 bar; sơn đạt DFT 75–150 µm, kiểm tra bằng máy đo màng khô.

7
Sơn lớp kế

Ở 23 °C chờ tối thiểu 4,5 giờ (bản tiêu chuẩn) rồi phủ epoxy, acrylic, polyurethane hoặc polysiloxane. Tra AG cho khoảng chờ tối đa.

Lưu ý an toàn: Theo TDS, tuân thủ các lưu ý trên nhãn thùng, thi công nơi thông thoáng, không hít bụi sơn và tránh tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu dính vào da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu vào mắt, rửa mắt nhiều nước và đến cơ sở y tế ngay. Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu có kinh nghiệm, trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ thi công; đọc thêm SDS trước khi dùng.

Định mức sơn Penguard WF: cách tính lượng sơn

Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít).

Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = Thể tích chất rắn (%) × 10 ÷ Chiều dày màng khô (µm).

Ví dụ (giả định để minh họa): sơn 100 m² ở chiều dày khô 150 µm. TDS ghi độ phủ lý thuyết 3,4 m²/lít, nên lượng sơn lý thuyết = 100 ÷ 3,4 = 29,4 lít, tương đương khoảng 1,96 bộ 10 + 5 lít (15 lít).

Đây là lượng sơn lý thuyết ở DFT 150 µm trên bề mặt phẳng, chưa tính hao hụt khi phun và độ nhám bề mặt. Nên đối chiếu với diện tích thực tế và số lớp thiết kế, và nhờ đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu rà soát dự toán.

Câu hỏi thường gặp về Penguard WF

Penguard WF khác sơn epoxy gốc dung môi ở điểm nào?

Theo TDS, đây là epoxy gốc nước nên pha loãng bằng nước ngọt sạch, điểm chớp cháy 62 °C và VOC chỉ 57–69 g/lít theo tiêu chuẩn Trung Quốc ghi trong TDS. Đổi lại thể tích chất rắn 51% thấp hơn dòng gốc dung môi, DFT khuyến nghị 75–150 µm.

Bản Wintergrade dùng khi nào?

Khi thi công ở nhiệt độ thấp. Bản Wintergrade dùng Comp B riêng (Wintergrade Comp B) và có bảng thời gian khô ở 5, 10, 23 °C; TDS ghi sản phẩm có thể đóng rắn ở nhiệt độ xuống tới 5 °C. Bản này có thể dùng ngay sau khi trộn.

Tỷ lệ pha và thời gian sống?

Pha 2 phần Comp A với 1 phần Comp B theo thể tích. Bản tiêu chuẩn cần chờ phản ứng 15 phút; thời gian sống là 1,5 giờ ở 23 °C, rút xuống 1 giờ ở 40 °C.

Phủ lớp kế gì lên Penguard WF?

TDS liệt kê epoxy, acrylic, polyurethane và polysiloxane làm lớp kế; ngoài ra mô tả sản phẩm thích hợp để phủ với sơn acrylic gốc nước, epoxy gốc nước và các loại sơn gốc dung môi phù hợp.

Cần tư vấn hệ sơn và định mức cho công trình của bạn?

Gửi diện tích, loại kết cấu và môi trường làm việc để Sơn Bảy Màu đề xuất hệ sơn phù hợp.

Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360