Thi công sơn phủ cuối bằng cọ và con lăn thường khó đạt chiều dày khô và màng đều, nhất là với sơn 2 thành phần ít thời gian sống. Hardtop One của Jotun là sơn phủ acrylic polysiloxane 1 thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm, không chứa isocyanate, độ bóng 70–85 GU và thể tích chất rắn 72 ± 2 %. Bài viết tóm tắt số liệu TDS để bạn tính định mức và lập quy trình.
72 ± 2 %
Thể tích chất rắn
1 thành phần
Không cần pha trộn
12–7,2
Độ phủ lý thuyết m²/lít
Tóm tắt nhanh
Loại sơn: acrylic polysiloxane 1 thành phần, đóng rắn nhờ hơi ẩm trong không khí, không chứa isocyanate.
Dùng cho: lớp phủ cuối cho mạn khô, boong, thượng tầng tàu; môi trường biển, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu và công trình cao tầng.
Màng sơn: khô 60–100 µm, ướt 80–130 µm mỗi lớp.
Thi công: phun airless hoặc phun hơi; cọ và con lăn đều được khuyến cáo.
Điểm cần nhớ: đậy kín thùng khi không dùng vì sơn đóng rắn bằng hơi ẩm; pha loãng tối đa 10 % bằng Thinner No. 2.
Hardtop One là gì và dùng cho ai?
Hardtop One là sơn phủ cuối acrylic polysiloxane 1 thành phần của Jotun. TDS mô tả sản phẩm không chứa isocyanate và không sinh ra isocyanate khi hàn, cắt hoặc hỏa hoạn, có độ bóng và khả năng giữ màu tuyệt hảo, hàm lượng chất rắn cao và được thiết kế riêng cho thi công bằng cọ và con lăn. Sản phẩm đã được chứng nhận phù hợp NORSOK M-501 cho các hệ sơn được chọn và đạt IMO 2010 FTP về cháy lan thấp.
Xưởng sửa chữa tàu, bảo dưỡng boong và thượng tầng
Nhà thầu bảo trì nhà máy lọc dầu, nhà máy điện
Đội thợ sơn kết cấu thép thi công bằng cọ, con lăn
Chủ đầu tư cầu và công trình cao tầng
Thông số kỹ thuật Hardtop One theo TDS
| Loại sơn |
Acrylic polysiloxane, 1 thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
72 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng, 70–85 |
| Điểm chớp cháy |
30 °C |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,4 kg/lít |
| VOC (màu trắng) |
Mỹ (CARB/SCAQMD) 192 g/lít; Trung Quốc (GB 30981.2-2025) 240 g/lít |
| Chiều dày khô / ướt mỗi lớp |
60–100 µm / 80–130 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
12 – 7,2 m²/lít |
| Dung môi pha và vệ sinh |
Pha: Jotun Thinner No. 2, tối đa 10 %; vệ sinh: Thinner No. 7 |
| Chịu nhiệt khô (khí quyển) |
Liên tục 120 °C, đỉnh 140 °C (tối đa 1 giờ) |
| Đóng gói |
5 lít hoặc 20 lít (1 thành phần) |
| Hạn dùng ở 23 °C |
12 tháng |
| Chứng nhận |
NORSOK M-501 cho các hệ được chọn; IMO 2010 FTP cháy lan thấp |
Thời gian khô và khoảng thời gian sơn lớp kế
| Nhiệt độ bề mặt |
0 °C |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
20 giờ |
10 giờ |
5 giờ |
3 giờ |
2 giờ |
| Khô để đi lại |
48 giờ |
12 giờ |
7 giờ |
4 giờ |
3 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
– |
12 giờ |
7 giờ |
4 giờ |
3 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
20 ngày |
15 ngày |
10 ngày |
5 ngày |
3 ngày |
Số liệu xác định ở độ ẩm tương đối trong khoảng 30–85 % và chiều dày khô trung bình; độ ẩm ảnh hưởng tốc độ đóng rắn do sơn đóng rắn bằng hơi ẩm. Thời gian sơn lớp kế tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Hardtop One
1
Một thành phần, không cần trộn
Không phải đong A : B, giảm sai sót tỷ lệ pha và giảm sơn thừa do hết thời gian sống.
2
Không chứa isocyanate
Không sinh ra isocyanate trong quá trình hàn, cắt hoặc khi có hỏa hoạn theo TDS.
3
Thiết kế cho cọ và con lăn
TDS khuyến cáo cọ và con lăn, phù hợp bảo trì từng phần.
4
Đóng rắn bằng độ ẩm
Cần đậy kín nắp thùng, nếu không sơn sẽ đóng rắn ngay trong thùng.
5
Chứng nhận NORSOK, IMO
NORSOK M-501 cho các hệ được chọn; IMO 2010 FTP cháy lan thấp.
Quy trình thi công Hardtop One 7 bước theo TDS
1
Kiểm tra lớp nền
Lớp nền tương thích phải sạch, khô và không hư hại; TDS yêu cầu mài hoặc chà nhám nhẹ trước khi thi công.
2
Chọn hệ lót
TDS khuyến nghị lớp trước là Penguard Universal, Penguard Express, Jotamastic Smart Pack HB, Jotamastic 90, Jotamastic 90 WG hoặc Jotamastic Plus Alu.
3
Mở thùng và khuấy
Khuấy đều; đậy kín nắp khi chưa dùng vì sơn đóng rắn khi gặp hơi ẩm.
4
Pha loãng
Thường không cần pha. Nếu cần, dùng Jotun Thinner No. 2, tối đa 10 %; dưới 5 °C có thể dùng Thinner No. 7 để cải thiện độ giàn chảy.
5
Thi công
Phun airless béc 13–19, áp lực tối thiểu 150 bar, hoặc phun hơi (HVLP béc 11–19, 2,1 bar); cọ, con lăn đạt chiều dày khô 60–100 µm.
6
Chờ khô
Ở 23 °C khô bề mặt 3 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 4 giờ, đóng rắn để sử dụng 5 ngày.
7
Vệ sinh và bảo quản
Rửa dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 7 và đóng kín thùng; hạn dùng 12 tháng ở 23 °C.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dành cho nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và đồ bảo hộ cá nhân phù hợp. Thi công nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh tiếp xúc da và mắt. Nếu dính vào da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đi cơ sở y tế ngay. Bảo quản nơi khô, mát, tránh nhiệt và nguồn lửa, đậy kín thùng. Điểm chớp cháy của sản phẩm là 30 °C; tránh nguồn lửa khi thi công.
Định mức Hardtop One và cách tính lượng sơn
Công thức: lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). TDS ghi độ phủ lý thuyết 12 – 7,2 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 60–100 µm. Con số này chưa tính hao hụt do bề mặt, gió, phương pháp thi công và vật tư còn lại trong thùng, nên cần cộng thêm dự phòng theo thực tế công trình.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết |
Ví dụ 100 m², 1 lớp |
| 60 µm |
12 m²/lít |
100 ÷ 12 = 8,3 lít |
| 100 µm |
7,2 m²/lít |
100 ÷ 7,2 = 13,9 lít |
Một thùng 20 lít sơn được khoảng 20 × 12 = 240 m² ở 60 µm hoặc 20 × 7,2 = 144 m² ở 100 µm theo lý thuyết. Ví dụ trên là số giả định để minh họa cách tính, không phải định mức nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop One
Hardtop One có cần thành phần đóng rắn không?
Không. Đây là sơn 1 thành phần, đóng rắn nhờ hơi ẩm trong không khí. Bạn chỉ cần khuấy đều và đậy kín thùng khi không sử dụng.
Hardtop One thi công bằng cọ và con lăn được không?
Được. TDS khuyến cáo cả cọ và con lăn, chỉ cần chú ý để đạt chiều dày khô quy định. Phun airless và phun hơi cũng phù hợp.
Lớp lót nào được TDS khuyến nghị?
Penguard Universal, Penguard Express, Jotamastic Smart Pack HB, Jotamastic 90, Jotamastic 90 WG và Jotamastic Plus Alu. Hệ khác cần hỏi văn phòng Jotun.
Pha loãng bao nhiêu là tối đa?
Tối đa 10 % bằng Jotun Thinner No. 2, và chỉ khi thực sự cần. Quy định VOC địa phương, ví dụ Hàn Quốc, có thể giới hạn mức pha loãng thấp hơn.
Nguồn thông số: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, đính kèm ở mục Thông số kỹ thuật của sản phẩm. Hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công (AG) mới nhất trước khi lập hồ sơ kỹ thuật.