Bảo trì kết cấu thép tại chỗ thường dùng cọ và con lăn, nhưng pha sơn 2 thành phần dễ sai tỷ lệ và dư sơn lãng phí. Hardtop Smart Pack của Jotun giải quyết bằng tỷ lệ pha 1:1 dễ nhớ, đóng thùng 5 lít + 5 lít, thiết kế riêng cho thi công cọ và con lăn.
1 : 1
Tỷ lệ pha theo thể tích
4 giờ
Thời gian sống ở 23 °C
60-120 µm
Chiều dày màng khô
Tóm tắt nhanh
Hardtop Smart Pack là sơn phủ 2 thành phần gốc acrylic biến tính, không chứa isocyanate, bóng 70 - 85 GU, pha A:B = 1:1. Độ phủ lý thuyết 9,6 - 4,8 m²/lít, khô bề mặt 2,5 giờ và sơn lớp kế tối thiểu 10 giờ ở 23 °C. Dùng làm lớp phủ trên epoxy chống rỉ hoặc sơn trực tiếp lên thép trong môi trường ăn mòn tới C3.
Hardtop Smart Pack là gì và dùng cho ai?
Theo TDS, đây là sơn hai thành phần đóng rắn hóa học gốc acrylic biến tính, bề mặt bóng với độ bền bóng tốt, không chứa isocyanate và có thể thi công trực tiếp lên kim loại. Tỷ lệ pha 1:1 giúp dễ dùng và giảm lãng phí; sản phẩm được thiết kế cho thi công bằng cọ và con lăn. Lý tưởng làm lớp phủ hoàn thiện trên lớp chống rỉ epoxy ở nơi cần màng sơn bóng, bền trong môi trường khắc nghiệt, hoặc sơn trực tiếp lên sắt thép trong công tác bảo trì ở môi trường ăn mòn tới C3 (ISO 12944-2). Phù hợp đội bảo trì nhà xưởng, thầu sơn nhỏ và chủ nhà máy cần sơn từng khu vực.
Bảng thông số kỹ thuật của Hardtop Smart Pack
| Loại sơn |
2 thành phần, acrylic biến tính đóng rắn hóa học, không chứa isocyanate |
| Thể tích chất rắn |
58 ± 2 % (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng (70 - 85) |
| Điểm chớp cháy |
28 °C |
| Tỷ trọng |
1,3 kg/lít (tính toán) |
| VOC |
383 g/lít (CARB/SCAQMD 1113, tính toán) |
| Chiều dày màng khô |
60 - 120 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
9,6 - 4,8 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Comp A : Comp B = 1 : 1 |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 17 |
| Thời gian sống (23 °C) |
4 giờ |
| Chuẩn bị bề mặt thép carbon |
Tối thiểu St 2, đề nghị Sa 2½ (ISO 8501-1) |
| Chịu nhiệt (khô, khí quyển) |
120 °C liên tục, 140 °C đỉnh |
| Đóng gói |
Comp A 5 lít + Comp B 5 lít |
Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, bản đính kèm trong trang sản phẩm. Giá trị tiêu biểu, có thể thay đổi theo màu sắc và điều kiện thi công.
Thời gian khô và sơn lớp kế của Hardtop Smart Pack
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
6 giờ |
4 giờ |
2,5 giờ |
2 giờ |
| Khô đi lại được |
25 giờ |
20 giờ |
10 giờ |
5 giờ |
| Sơn lớp kế tối thiểu |
25 giờ |
20 giờ |
10 giờ |
5 giờ |
Xác định trong điều kiện nhiệt độ kiểm soát và chiều dày khô trung bình. Thời gian sơn lớp kế tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Hardtop Smart Pack
1
Pha 1:1, ít sai số
Hai thành phần bằng nhau về thể tích, đóng thùng 5 lít + 5 lít nên dễ dùng và giảm lượng sơn thừa.
2
Sinh ra cho cọ và con lăn
TDS gợi ý cọ tròn và con lăn bọt biển để có bề mặt hoàn thiện tốt nhất; máy phun áp lực cao vẫn dùng được.
3
Sơn trực tiếp lên kim loại
Dùng được trực tiếp trên thép trong bảo trì ở môi trường ăn mòn tới C3.
4
Không chứa isocyanate
Không sinh ra trùng hợp isocyanate khi hàn cắt hay hỏa hoạn theo TDS.
5
Thời gian sống 4 giờ
Cho khoảng thời gian thao tác 4 giờ sau khi pha ở 23 °C.
Quy trình thi công Hardtop Smart Pack theo TDS
1 Làm sạch bề mặt thép
Thép carbon tối thiểu St 2, đề nghị Sa 2½ theo ISO 8501-1; lớp sơn cũ phải tương thích, sạch, khô, không hư hại.
2 Xác định nền
Lớp trước tương thích theo TDS: epoxy mastic, epoxy kẽm, epoxy, sơn lót tạm thời tại xưởng, polyurethane, acrylic 1 thành phần.
3 Pha trộn
Khuấy từng thành phần rồi trộn Comp A : Comp B = 1 : 1 theo thể tích.
4 Pha loãng
Nếu cần, dùng Jotun Thinner No. 17.
5 Thi công
Cọ tròn hoặc con lăn bọt biển; có thể dùng máy phun áp lực cao. Đạt 60 - 120 µm khô, kiểm tra bằng đồng hồ đo màng.
6 Giữ thời gian sống
Sử dụng hết trong 4 giờ sau khi pha ở 23 °C.
7 Sơn lớp kế
Ở 23 °C chờ tối thiểu 10 giờ (đi lại được cũng 10 giờ); ở 10 °C là 20 giờ.
Lưu ý an toàn
Sơn có điểm chớp cháy 28 °C: thi công nơi thông thoáng, tránh xa lửa và nguồn nhiệt, không hút thuốc. Đeo kính, găng tay, khẩu trang phù hợp; tránh hít hơi sơn và dính vào da. Nếu dính da hoặc mắt, rửa ngay với nhiều nước và xin tư vấn y tế. Luôn đọc nhãn thùng và bảng an toàn hóa chất (SDS) trước khi dùng. Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu có kinh nghiệm thi công.
Định mức Hardtop Smart Pack: cách quy đổi từ độ phủ lý thuyết
Theo TDS, ở chiều dày màng khô 60 - 120 µm thì độ phủ lý thuyết là 9,6 - 4,8 m²/lít (chiều dày càng cao, độ phủ càng thấp).
Công thức
Lượng sơn lý thuyết (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). Lượng sơn cần mua = lượng lý thuyết × (1 + hệ số hao hụt).
Ví dụ minh họa (số liệu giả định để tính, không phải số của TDS): sơn 1 lớp lớp trên 100 m² kết cấu, hệ số hao hụt giả định 30% (bề mặt nhám, hao hụt khi phun, pha loãng, dư trong dụng cụ).
| Chiều dày khô 60 µm (độ phủ 9,6 m²/lít) |
100 ÷ 9,6 = 10,42 lít lý thuyết; × 1,3 = 13,54 lít |
| Chiều dày khô 120 µm (độ phủ 4,8 m²/lít) |
100 ÷ 4,8 = 20,83 lít lý thuyết; × 1,3 = 27,08 lít |
Với bộ 10 lít (5 lít A + 5 lít B), hãy chia lượng cần mua cho dung tích bộ để biết số bộ. Số liệu thực tế phụ thuộc độ nhám bề mặt, phương pháp thi công và tay nghề; hãy để kỹ thuật Sơn Bảy Màu tính theo bản vẽ và hệ sơn của bạn.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop Smart Pack
Hardtop Smart Pack khác Hardtop thông thường ở điểm nào?
Điểm khác nằm ở tỷ lệ pha 1:1, quy cách 5 lít + 5 lít và thiết kế cho thi công cọ, con lăn. Hệ nhựa là acrylic biến tính, không chứa isocyanate.
Có sơn trực tiếp lên thép được không?
Được cho công tác bảo trì ở môi trường ăn mòn tới C3. Với môi trường nặng hơn, TDS đề nghị dùng làm lớp phủ trên lớp chống rỉ epoxy.
Sau bao lâu thì sơn lớp thứ hai?
Tối thiểu 10 giờ ở 23 °C, 20 giờ ở 10 °C và 25 giờ ở 5 °C; ở 40 °C chỉ 5 giờ.
Thời gian sống sau khi pha là bao lâu?
TDS ghi 4 giờ ở 23 °C. Nên chỉ pha lượng đủ dùng trong khoảng thời gian đó.