Khi bề mặt vừa phải chịu môi trường khí quyển vừa có khả năng tiếp xúc nước, lớp phủ cuối epoxy bóng vẫn là lựa chọn thực tế. Penguard Enamel của Jotun là sơn epoxy polyamide 2 thành phần, bóng, thể tích chất rắn 55%, thời gian sống dài 8 giờ.
8 giờ
Thời gian sống ở 23 °C
40-60 µm
Chiều dày màng khô
Tóm tắt nhanh
Penguard Enamel là sơn phủ cuối epoxy polyamide phân tử lượng cao, 2 thành phần, pha 4:1, bóng 70 - 85 GU. Độ phủ lý thuyết 13,7 - 9,2 m²/lít, khô bề mặt 3 giờ và sơn lớp kế tối thiểu 12 giờ ở 23 °C. Dùng làm lớp phủ cuối ngoài khí quyển và môi trường ngâm, đề nghị cho mạn khô, boong, thượng tầng tàu và nhiều kết cấu công nghiệp.
Penguard Enamel là gì và dùng cho ai?
Theo TDS, Penguard Enamel là sơn epoxy 2 thành phần đóng rắn bằng polyamide, phân tử lượng cao, bề mặt bóng với độ giữ bóng khá. Sản phẩm dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển và môi trường ngâm. Hàng hải: đề nghị cho mạn khô, boong, thượng tầng; bảo vệ: phù hợp nhiều kết cấu công nghiệp. Phù hợp đội đóng sửa tàu và thầu sơn kết cấu thép cần lớp phủ epoxy bóng. Như mọi sơn epoxy dùng ngoài trời, lớp phủ có thể phấn hóa dưới nắng, nên khi yêu cầu giữ màu lâu cần cân nhắc lớp phủ khác.
Bảng thông số kỹ thuật của Penguard Enamel
| Loại sơn |
2 thành phần, epoxy polyamide phân tử lượng cao |
| Thể tích chất rắn |
55 ± 2 % (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng (70 - 85) |
| Điểm chớp cháy |
25 °C |
| VOC |
435 g/lít (CARB/SCAQMD 1113, tính toán) |
| Chiều dày màng khô |
40 - 60 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
13,7 - 9,2 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Comp A : Comp B = 4 : 1 |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 17 |
| Dữ liệu phun airless |
Béc 15 - 19, áp lực đầu béc tối thiểu 150 bar |
| Thời gian sống (23 °C) |
8 giờ |
| Lớp trước / lớp kế |
Epoxy / epoxy |
| Đóng gói |
Comp A 16 lít (thùng 20 lít) + Comp B 4 lít (thùng 5 lít) |
Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, bản đính kèm trong trang sản phẩm. Giá trị tiêu biểu, có thể thay đổi theo màu sắc và điều kiện thi công.
Thời gian khô và sơn lớp kế của Penguard Enamel
| Nhiệt độ bề mặt |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
5 giờ |
3 giờ |
2 giờ |
| Khô đi lại được |
16 giờ |
6 giờ |
5 giờ |
| Sơn lớp kế tối thiểu |
16 giờ |
12 giờ |
6 giờ |
| Khô/đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
7 ngày |
3,5 ngày |
Xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Thời gian sơn lớp kế tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Penguard Enamel
1
Phủ cuối epoxy bóng
Độ bóng 70 - 85 GU, dùng cho cả khí quyển và môi trường ngâm.
2
Thời gian sống 8 giờ
Dài hơn nhiều hệ 2 thành phần, thuận lợi cho diện tích lớn và công việc thủ công.
3
Phun airless, cọ hoặc con lăn
TDS ghi phun airless, cọ cho viền và diện tích nhỏ, con lăn có thể dùng.
4
Lớp mỏng, độ phủ cao
40 - 60 µm với độ phủ lý thuyết 13,7 - 9,2 m²/lít.
5
Hàng hải và công nghiệp
Mạn khô, boong, thượng tầng và nhiều kết cấu công nghiệp.
Quy trình thi công Penguard Enamel theo TDS
1 Kiểm tra nền
Lớp trước là epoxy sạch, khô, không hư hại.
2 Pha trộn
Khuấy từng thành phần, trộn Comp A : Comp B = 4 : 1 theo thể tích.
3 Pha loãng
Dùng Jotun Thinner No. 17 khi cần.
4 Chọn phương pháp
Phun airless, cọ cho viền và diện tích nhỏ, con lăn có thể dùng.
5 Cài đặt phun
Béc 15 - 19, áp lực tại đầu béc tối thiểu 150 bar.
6 Thi công
Phủ 40 - 60 µm khô, dùng trong 8 giờ sau pha ở 23 °C.
7 Chờ khô
Ở 23 °C: khô bề mặt 3 giờ, đi lại 6 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 12 giờ, đóng rắn để sử dụng 7 ngày.
Lưu ý an toàn
Sơn có điểm chớp cháy 25 °C: thi công nơi thông thoáng, tránh xa lửa và nguồn nhiệt, không hút thuốc. Đeo kính, găng tay, khẩu trang phù hợp; tránh hít hơi sơn và dính vào da. Nếu dính da hoặc mắt, rửa ngay với nhiều nước và xin tư vấn y tế. Luôn đọc nhãn thùng và bảng an toàn hóa chất (SDS) trước khi dùng. Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu có kinh nghiệm thi công.
Định mức Penguard Enamel: cách quy đổi từ độ phủ lý thuyết
Theo TDS, ở chiều dày màng khô 40 - 60 µm thì độ phủ lý thuyết là 13,7 - 9,2 m²/lít (chiều dày càng cao, độ phủ càng thấp).
Công thức
Lượng sơn lý thuyết (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). Lượng sơn cần mua = lượng lý thuyết × (1 + hệ số hao hụt).
Ví dụ minh họa (số liệu giả định để tính, không phải số của TDS): sơn 1 lớp lớp trên 100 m² kết cấu, hệ số hao hụt giả định 30% (bề mặt nhám, hao hụt khi phun, pha loãng, dư trong dụng cụ).
| Chiều dày khô 40 µm (độ phủ 13,7 m²/lít) |
100 ÷ 13,7 = 7,30 lít lý thuyết; × 1,3 = 9,49 lít |
| Chiều dày khô 60 µm (độ phủ 9,2 m²/lít) |
100 ÷ 9,2 = 10,87 lít lý thuyết; × 1,3 = 14,13 lít |
Với bộ 20 lít (16 lít A + 4 lít B), hãy chia lượng cần mua cho dung tích bộ để biết số bộ. Số liệu thực tế phụ thuộc độ nhám bề mặt, phương pháp thi công và tay nghề; hãy để kỹ thuật Sơn Bảy Màu tính theo bản vẽ và hệ sơn của bạn.
Câu hỏi thường gặp về Penguard Enamel
Penguard Enamel là sơn gì?
Là sơn phủ cuối epoxy polyamide 2 thành phần, phân tử lượng cao, bóng, dùng cho môi trường khí quyển và môi trường ngâm.
Tỷ lệ pha?
Comp A : Comp B = 4 : 1 theo thể tích, pha loãng bằng Jotun Thinner No. 17 nếu cần; thời gian sống 8 giờ ở 23 °C.
Penguard Enamel có giữ bóng lâu không?
TDS ghi độ giữ bóng ở mức khá, nên với yêu cầu giữ bóng, giữ màu lâu ngoài nắng nên cân nhắc lớp phủ polyurethane hoặc polysiloxane.
Bao lâu sơn lớp thứ hai?
Tối thiểu 12 giờ ở 23 °C, 16 giờ ở 10 °C và 6 giờ ở 40 °C. Lớp kế theo TDS là epoxy.