Cầu, nhà máy điện và nhà cao tầng cần lớp phủ ngoài cùng giữ bóng và giữ màu qua nhiều mùa nắng mưa. Hardtop F10 HS của Jotun là sơn phủ fluoro polymer 2 thành phần, độ bóng cao 70–85 GU, thể tích chất rắn 66 ± 2 %, phù hợp yêu cầu TB/T 1527-2004 và HG/T 3792-2005. Bài viết tóm lại thông số và cách tính lượng sơn dựa trên TDS.
66 ± 2 %
Thể tích chất rắn
21–7
Độ phủ lý thuyết m²/lít
Tóm tắt nhanh
Loại sơn: fluoro polymer 2 thành phần, đóng rắn hóa học, bóng cao.
Dùng cho: lớp phủ cuối cho nhà máy điện, nhà cao tầng, cầu, nhà máy lọc dầu và nhiều kết cấu công nghiệp.
Màng sơn: khô 30–90 µm, ướt 45–135 µm mỗi lớp.
Thi công: phun hơi hoặc airless, cọ dặm cạnh; thời gian sống 5 giờ ở 23 °C.
Điểm cần nhớ: lớp trước gồm epoxy, epoxy mastic, polyurethane, fluoro polymer; lớp kế là fluoro polymer.
Hardtop F10 HS là gì và dùng cho ai?
Hardtop F10 HS là phủ cuối gốc fluoro polymer 2 thành phần của Jotun với độ bóng cao và khả năng giữ bóng tuyệt hảo. TDS ghi sản phẩm phù hợp yêu cầu của tiêu chuẩn TB/T 1527-2004 và HG/T 3792-2005, được dùng như lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển. Dòng F10, F15, F20 HS dùng chung thành phần B, khác nhau chủ yếu ở độ bóng: F10 là loại bóng nhất trong ba dòng theo thông số TDS.
Chủ đầu tư nhà máy điện, nhà máy lọc dầu
Thầu sơn cầu thép và nhà cao tầng
Đơn vị tư vấn thiết kế hệ sơn bền màu
Kỹ sư bảo trì kết cấu công nghiệp
Thông số kỹ thuật Hardtop F10 HS theo TDS
| Loại sơn |
Fluoro polymer, 2 thành phần, đóng rắn hóa học |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
66 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng, 70–85 |
| Điểm chớp cháy |
38 °C |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,4 kg/lít |
| VOC (Trung Quốc, GB 30981-2020) |
316 g/lít |
| Chiều dày khô / ướt mỗi lớp |
30–90 µm / 45–135 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
21 – 7 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Thành phần A : Thành phần B = 10 : 1 |
| Dung môi pha |
Jotun Thinner No. 10 |
| Thời gian sống ở 23 °C |
5 giờ |
| Chịu nhiệt khô (khí quyển) |
Liên tục 120 °C, đỉnh 140 °C (tối đa 1 giờ) |
| Đóng gói |
A 18,2 lít trong thùng 20 lít + B 1,8 lít trong thùng 3 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
48 tháng cho cả A và B |
Thời gian khô và khoảng thời gian sơn lớp kế
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
2 giờ |
1 giờ |
30 phút |
20 phút |
| Khô để đi lại |
32 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
32 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
15 ngày |
10 ngày |
5 ngày |
2 ngày |
Số liệu xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85 % và chiều dày khô trung bình. Thời gian sơn lớp kế tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Hardtop F10 HS
1
Gốc fluoro polymer
Nhóm nhựa fluoro được TDS nêu có khả năng cầm bóng tuyệt hảo ở lớp phủ cuối.
2
Dải chiều dày rộng 30–90 µm
Thợ có thể chọn chiều dày theo màu; màu sáng có thể cần chiều dày tối đa để đạt độ che phủ.
3
Thời gian sống 5 giờ
Dài hơn nhiều dòng PU 2 thành phần, thuận lợi cho thi công diện tích lớn.
4
Dùng chung thành phần B với F15, F20
Giúp quản lý kho và đóng gói thành phần B (1,8 lít trong thùng 3 lít).
5
Điều kiện tiêu chuẩn Trung Quốc
Phù hợp TB/T 1527-2004 và HG/T 3792-2005, hữu ích với dự án yêu cầu các tiêu chuẩn này.
Quy trình thi công Hardtop F10 HS 7 bước theo TDS
1
Kiểm tra lớp nền
Lớp sơn tương thích phải sạch, khô và không hư hại; lớp trước là epoxy, epoxy mastic, polyurethane hoặc fluoro polymer.
2
Kiểm tra điều kiện
Đo nhiệt độ và độ ẩm; số liệu khô trong TDS ở độ ẩm tương đối dưới 85 %.
3
Pha trộn
Khuấy từng thành phần, trộn A : B = 10 : 1 theo thể tích; thời gian sống 5 giờ ở 23 °C.
4
Pha loãng
Nếu cần, dùng Jotun Thinner No. 10 và không vượt giới hạn pháp luật địa phương.
5
Thi công
Phun hơi hoặc airless (béc 13–15, áp lực tối thiểu 100 bar); dặm cạnh bằng cọ để đạt chiều dày khô quy định.
6
Chờ khô
Ở 23 °C khô bề mặt 30 phút, sơn lớp kế tối thiểu 8 giờ, đóng rắn để sử dụng 5 ngày.
7
Nghiệm thu
Đo chiều dày màng khô (30–90 µm), kiểm tra độ bóng và độ che phủ ở màu sáng.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dành cho nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và đồ bảo hộ cá nhân phù hợp. Thi công nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh tiếp xúc da và mắt. Nếu dính vào da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đi cơ sở y tế ngay. Bảo quản nơi khô, mát, tránh nhiệt và nguồn lửa, đậy kín thùng. Điểm chớp cháy của sản phẩm là 38 °C; tránh nguồn lửa khi pha và thi công.
Định mức Hardtop F10 HS và cách tính lượng sơn
Công thức: lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). TDS ghi độ phủ lý thuyết 21 – 7 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 30–90 µm. Con số này chưa tính hao hụt do bề mặt, gió, phương pháp thi công và vật tư còn lại trong thùng, nên cần cộng thêm dự phòng theo thực tế công trình.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết |
Ví dụ 100 m², 1 lớp |
| 30 µm |
21 m²/lít |
100 ÷ 21 = 4,8 lít |
| 90 µm |
7 m²/lít |
100 ÷ 7 = 14,3 lít |
Một bộ 20 lít (A 18,2 + B 1,8) sơn được khoảng 20 × 21 = 420 m² ở 30 µm hoặc 20 × 7 = 140 m² ở 90 µm theo lý thuyết. Ví dụ trên là số giả định để minh họa cách tính, không phải định mức nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop F10 HS
Hardtop F10 HS, F15 HS và F20 HS khác nhau thế nào?
Cả ba là sơn fluoro polymer 2 thành phần dùng chung thành phần B. Theo TDS, F10 có độ bóng 70–85 GU, F15 là bóng vừa 35–70 GU và F20 có bảng thông số ghi bán bóng 35–70 GU. Hãy đối chiếu TDS để chọn đúng.
Pha A : B của F10 HS thế nào?
Pha 10 phần A với 1 phần B theo thể tích; thời gian sống sau pha là 5 giờ ở 23 °C. Pha loãng nếu cần dùng Jotun Thinner No. 10.
Có thể sơn lên lớp polyurethane cũ không?
Có. TDS liệt kê lớp trước gồm epoxy, epoxy mastic, polyurethane và fluoro polymer, với điều kiện lớp nền sạch, khô và không hư hại. Nên làm thử diện nhỏ trước khi thi công diện rộng.
Sơn lớp kế sau bao lâu?
Ở 23 °C, thời gian tối thiểu để sơn lớp kế là 8 giờ; ở 10 °C là 16 giờ. Thời gian tối đa xem trong Hướng dẫn thi công (AG).
Nguồn thông số: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, đính kèm ở mục Thông số kỹ thuật của sản phẩm. Hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công (AG) mới nhất trước khi lập hồ sơ kỹ thuật.