Một số công trình cần lớp phủ fluoro bền màu nhưng không muốn bề mặt quá bóng. Hardtop F15 HS của Jotun là sơn phủ fluoro polymer 2 thành phần, bóng vừa 35–70 GU, thể tích chất rắn 66 ± 2 %, phù hợp yêu cầu TB/T 1527-2004 và HG/T 3792-2005 theo TDS. Dưới đây là số liệu chính để bạn lập định mức và quy trình thi công.
66 ± 2 %
Thể tích chất rắn
22–9,4
Độ phủ lý thuyết m²/lít
Tóm tắt nhanh
Loại sơn: fluoro polymer 2 thành phần, đóng rắn hóa học, bóng vừa.
Dùng cho: lớp phủ cuối cho nhà máy điện, nhà cao tầng, cầu và nhà máy lọc dầu.
Màng sơn: khô 30–70 µm, ướt 45–105 µm mỗi lớp.
Thi công: phun hơi hoặc airless, cọ dặm cạnh; thời gian sống 5 giờ ở 23 °C.
Điểm cần nhớ: VOC tính theo Mỹ 332 g/lít và Trung Quốc 311 g/lít; lớp kế là fluoro polymer.
Hardtop F15 HS là gì và dùng cho ai?
Hardtop F15 HS là phiên bản fluoro polymer bóng vừa trong họ F10/F15/F20 HS của Jotun. TDS nêu sản phẩm có độ bóng vừa với khả năng cầm bóng tuyệt hảo, dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển, đồng thời phù hợp các yêu cầu TB/T 1527-2004 và HG/T 3792-2005. So với F10 HS, sản phẩm cho dải chiều dày khô hẹp hơn (30–70 µm) và độ phủ lý thuyết cao hơn ở mức dày tối đa.
Kiến trúc sư và chủ đầu tư công trình cao tầng
Thầu sơn cầu thép, kết cấu ngoài trời
Nhà máy điện, nhà máy lọc dầu
Đơn vị bảo trì cần hệ sơn bền màu
Thông số kỹ thuật Hardtop F15 HS theo TDS
| Loại sơn |
Fluoro polymer, 2 thành phần, đóng rắn hóa học |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
66 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa, 35–70 |
| Điểm chớp cháy |
34 °C |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,5 kg/lít |
| VOC |
Mỹ (CARB/SCAQMD) 332 g/lít; Trung Quốc (GB 30981.2-2025) 311 g/lít |
| Chiều dày khô / ướt mỗi lớp |
30–70 µm / 45–105 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
22 – 9,4 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Thành phần A : Thành phần B = 10 : 1 |
| Dung môi pha |
Jotun Thinner No. 10 |
| Thời gian sống ở 23 °C |
5 giờ |
| Chịu nhiệt khô (khí quyển) |
Liên tục 120 °C, đỉnh 140 °C (tối đa 1 giờ) |
| Đóng gói |
A 18,2 lít trong thùng 20 lít + B 1,8 lít trong thùng 3 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
48 tháng cho cả A và B |
Thời gian khô và khoảng thời gian sơn lớp kế
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
2 giờ |
1 giờ |
30 phút |
20 phút |
| Khô để đi lại |
32 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
32 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
15 ngày |
10 ngày |
5 ngày |
2 ngày |
Số liệu xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85 % và chiều dày khô trung bình. Thời gian sơn lớp kế tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Hardtop F15 HS
1
Bóng vừa, bền bóng
Độ bóng 35–70 GU mà vẫn được TDS đánh giá cầm bóng tuyệt hảo.
2
Dải chiều dày 30–70 µm
Chiều dày tối đa nhỏ hơn F10 HS nên cần kiểm soát lượng sơn mỗi lớp, nhất là màu sáng.
3
VOC có số liệu theo vùng
Mỹ 332 g/lít và Trung Quốc 311 g/lít, hữu ích khi hồ sơ yêu cầu VOC.
4
Dùng chung thành phần B với F10, F20
Đóng gói thành phần B 1,8 lít trong thùng 3 lít.
5
Tương thích lớp nền rộng
Lớp trước là epoxy, epoxy mastic hoặc polyurethane.
Quy trình thi công Hardtop F15 HS 7 bước theo TDS
1
Kiểm tra lớp nền
Lớp sơn tương thích sạch, khô và không hư hại; xử lý dầu mỡ, bụi và muối.
2
Kiểm tra điều kiện
Đo nhiệt độ bề mặt và độ ẩm; số liệu khô trong TDS ở độ ẩm tương đối dưới 85 %.
3
Pha trộn
Trộn A : B = 10 : 1 theo thể tích; dùng trong 5 giờ ở 23 °C.
4
Pha loãng
Nếu cần, dùng Jotun Thinner No. 10 trong giới hạn pháp luật địa phương.
5
Thi công
Phun hơi hoặc airless (béc 13–15, áp lực tối thiểu 100 bar), cọ dặm cạnh; chiều dày khô 30–70 µm mỗi lớp.
6
Chờ khô
Ở 23 °C khô bề mặt 30 phút, sơn lớp kế tối thiểu 8 giờ.
7
Nghiệm thu
Đo chiều dày màng khô, kiểm tra độ bóng và màu; đưa vào sử dụng sau 5 ngày ở 23 °C.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dành cho nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và đồ bảo hộ cá nhân phù hợp. Thi công nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh tiếp xúc da và mắt. Nếu dính vào da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đi cơ sở y tế ngay. Bảo quản nơi khô, mát, tránh nhiệt và nguồn lửa, đậy kín thùng. Điểm chớp cháy của sản phẩm là 34 °C; tránh nguồn lửa khi pha và thi công.
Định mức Hardtop F15 HS và cách tính lượng sơn
Công thức: lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). TDS ghi độ phủ lý thuyết 22 – 9,4 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 30–70 µm. Con số này chưa tính hao hụt do bề mặt, gió, phương pháp thi công và vật tư còn lại trong thùng, nên cần cộng thêm dự phòng theo thực tế công trình.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết |
Ví dụ 100 m², 1 lớp |
| 30 µm |
22 m²/lít |
100 ÷ 22 = 4,5 lít |
| 70 µm |
9,4 m²/lít |
100 ÷ 9,4 = 10,6 lít |
Một bộ 20 lít (A 18,2 + B 1,8) sơn được khoảng 20 × 22 = 440 m² ở 30 µm hoặc 20 × 9,4 = 188 m² ở 70 µm theo lý thuyết. Ví dụ trên là số giả định để minh họa cách tính, không phải định mức nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop F15 HS
Hardtop F15 HS có bóng bằng F10 HS không?
Không. TDS ghi F15 HS ở mức bóng vừa 35–70 GU, trong khi F10 HS bóng 70–85 GU. Cả hai dùng chung thành phần B và tỷ lệ pha 10 : 1.
Chiều dày khô tối đa mỗi lớp là bao nhiêu?
Theo TDS, chiều dày khô khuyến nghị mỗi lớp là 30–70 µm, ứng với chiều dày ướt 45–105 µm. Màu sáng có thể cần chiều dày ở mức cao để đạt độ che phủ.
Lớp trước có thể là gì?
TDS liệt kê epoxy, epoxy mastic và polyurethane; lớp kế là fluoro polymer. Bề mặt phải sạch, khô, không hư hại.
Nhiệt độ thấp thì sơn lại sau bao lâu?
Ở 5 °C sơn lớp kế tối thiểu sau 32 giờ, ở 10 °C là 16 giờ, ở 23 °C là 8 giờ và ở 40 °C là 4 giờ.
Nguồn thông số: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, đính kèm ở mục Thông số kỹ thuật của sản phẩm. Hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công (AG) mới nhất trước khi lập hồ sơ kỹ thuật.