Với cầu, nhà máy lọc dầu và nhà máy điện, lớp phủ ngoài cùng phải giữ màu sau nhiều năm phơi nắng. Hardtop F20 HS của Jotun là sơn phủ fluoro polymer 2 thành phần, thể tích chất rắn 60 ± 2 %, có khả năng giữ màu xuất sắc theo mô tả của TDS và hàm lượng fluor phù hợp HG/T 3792-2014 và JT/T 695-2007. Bài viết này đã đối chiếu số liệu với bản TDS tiếng Anh.
60 ± 2 %
Thể tích chất rắn
35–70 GU
Độ bóng bảng thông số
20–6,7
Độ phủ lý thuyết m²/lít
Tóm tắt nhanh
Loại sơn: fluoro polymer 2 thành phần, đóng rắn hóa học, giữ màu xuất sắc.
Dùng cho: lớp phủ cuối cho nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu và nhà.
Màng sơn: khô 30–90 µm, ướt 50–150 µm mỗi lớp.
Thi công: phun hơi hoặc airless, cọ dặm cạnh; thời gian sống 5 giờ ở 23 °C.
Điểm cần nhớ: phần mô tả ghi bề mặt mờ, bảng thông số ghi bán bóng 35–70 GU; hỏi lại đại lý nếu cần chốt độ bóng.
Hardtop F20 HS là gì và dùng cho ai?
Hardtop F20 HS là sơn phủ fluoro polymer 2 thành phần thuộc họ F10/F15/F20 HS. Phần mô tả sản phẩm của TDS ghi bề mặt mờ với khả năng giữ màu xuất sắc, còn bảng thông số ghi độ bóng bán bóng 35–70 GU, nên khi cần chốt độ bóng cho hồ sơ nên làm mẫu sơn thử hoặc hỏi nhà cung cấp. Hàm lượng fluor của sản phẩm phù hợp yêu cầu HG/T 3792-2014 và JT/T 695-2007. Sản phẩm dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển.
Chủ đầu tư nhà máy lọc dầu, nhà máy điện
Thầu sơn cầu và đường bộ yêu cầu JT/T 695-2007
Kỹ sư thiết kế hệ sơn bền màu
Đơn vị bảo trì kết cấu công nghiệp
Thông số kỹ thuật Hardtop F20 HS theo TDS
| Loại sơn |
Fluoro polymer, 2 thành phần, đóng rắn hóa học |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
60 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bán bóng, 35–70 (mô tả ghi bề mặt mờ) |
| Điểm chớp cháy |
34 °C |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,5 kg/lít |
| VOC |
Mỹ (CARB/SCAQMD) 371 g/lít; Trung Quốc (GB 30981.2-2025) 357 g/lít |
| Chiều dày khô / ướt mỗi lớp |
30–90 µm / 50–150 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
20 – 6,7 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Thành phần A : Thành phần B = 10 : 1 |
| Dung môi pha |
Jotun Thinner No. 10 |
| Thời gian sống ở 23 °C |
5 giờ |
| Chịu nhiệt khô (khí quyển) |
Liên tục 120 °C, đỉnh 140 °C (tối đa 1 giờ) |
| Đóng gói |
A 18,2 lít trong thùng 20 lít + B 1,8 lít trong thùng 3 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
48 tháng cho cả A và B |
Thời gian khô và khoảng thời gian sơn lớp kế
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
2 giờ |
1 giờ |
30 phút |
20 phút |
| Khô để đi lại |
32 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
32 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
15 ngày |
10 ngày |
5 ngày |
2 ngày |
Số liệu xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85 % và chiều dày khô trung bình. Thời gian sơn lớp kế tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Hardtop F20 HS
1
Giữ màu xuất sắc
Mô tả TDS nhấn mạnh khả năng giữ màu của lớp phủ fluoro polymer.
2
Hàm lượng fluor theo tiêu chuẩn
Phù hợp HG/T 3792-2014 và JT/T 695-2007.
3
Dải chiều dày 30–90 µm
Chiều dày ướt 50–150 µm, độ phủ lý thuyết 20–6,7 m²/lít.
4
Thời gian sống 5 giờ
Thuận lợi cho thi công liên tục trên diện tích lớn.
5
Dùng chung thành phần B với F10, F15
Thành phần B 1,8 lít trong thùng 3 lít.
Quy trình thi công Hardtop F20 HS 7 bước theo TDS
1
Kiểm tra lớp nền
Lớp sơn tương thích sạch, khô và không hư hại; lớp trước là epoxy, epoxy mastic hoặc polyurethane.
2
Kiểm tra điều kiện
Đo nhiệt độ bề mặt và độ ẩm; số liệu khô trong TDS ở độ ẩm tương đối dưới 85 %.
3
Pha trộn
Trộn A : B = 10 : 1 theo thể tích; dùng trong 5 giờ ở 23 °C.
4
Pha loãng
Nếu cần, dùng Jotun Thinner No. 10 trong giới hạn pháp luật địa phương.
5
Thi công
Phun hơi hoặc airless (béc 13–15, áp lực tối thiểu 100 bar), cọ dặm cạnh; màu sáng có thể cần chiều dày ở mức cao.
6
Chờ khô
Ở 23 °C khô bề mặt 30 phút, sơn lớp kế tối thiểu 8 giờ.
7
Nghiệm thu
Đo chiều dày màng khô, kiểm tra độ bóng, độ che phủ và màu.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dành cho nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và đồ bảo hộ cá nhân phù hợp. Thi công nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh tiếp xúc da và mắt. Nếu dính vào da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đi cơ sở y tế ngay. Bảo quản nơi khô, mát, tránh nhiệt và nguồn lửa, đậy kín thùng. Điểm chớp cháy của sản phẩm là 34 °C; tránh nguồn lửa khi pha và thi công.
Định mức Hardtop F20 HS và cách tính lượng sơn
Công thức: lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). TDS ghi độ phủ lý thuyết 20 – 6,7 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 30–90 µm. Con số này chưa tính hao hụt do bề mặt, gió, phương pháp thi công và vật tư còn lại trong thùng, nên cần cộng thêm dự phòng theo thực tế công trình.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết |
Ví dụ 100 m², 1 lớp |
| 30 µm |
20 m²/lít |
100 ÷ 20 = 5,0 lít |
| 90 µm |
6,7 m²/lít |
100 ÷ 6,7 = 14,9 lít |
Một bộ 20 lít (A 18,2 + B 1,8) sơn được khoảng 20 × 20 = 400 m² ở 30 µm hoặc 20 × 6,7 = 134 m² ở 90 µm theo lý thuyết. Ví dụ trên là số giả định để minh họa cách tính, không phải định mức nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop F20 HS
Hardtop F20 HS bóng hay mờ?
TDS có hai mô tả: phần mô tả sản phẩm ghi bề mặt mờ, bảng thông số ghi bán bóng 35–70 GU. Khi cần chốt độ bóng, nên xem mẫu thực tế hoặc hỏi nhà cung cấp.
F20 HS khác F10 HS và F15 HS ở điểm nào?
Cả ba dùng chung thành phần B và tỷ lệ pha 10 : 1. F20 HS có thể tích chất rắn 60 ± 2 %, thấp hơn 66 ± 2 % của F10 và F15, và dải chiều dày khô 30–90 µm.
Hàm lượng fluor có theo tiêu chuẩn nào?
TDS ghi hàm lượng fluor phù hợp yêu cầu HG/T 3792-2014 và JT/T 695-2007. Nếu dự án yêu cầu chứng nhận, hãy xin hồ sơ từ nhà cung cấp.
Thời gian sống của sơn sau khi pha là bao lâu?
Là 5 giờ ở 23 °C. Sau thời gian này không nên tiếp tục dùng mẻ sơn đã pha.
Nguồn thông số: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, đính kèm ở mục Thông số kỹ thuật của sản phẩm. Hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công (AG) mới nhất trước khi lập hồ sơ kỹ thuật.