Cầu thép, nhà xưởng và công trình kiến trúc kim loại ngày càng cần lớp phủ vừa bền ngoài trời vừa có màu ánh kim đẹp. Hardtop Design Metallics của Jotun là sơn phủ polyurethane acrylic aliphatic 2 thành phần, bán bóng 40–60 GU với hiệu ứng ánh kim, thể tích chất rắn 63 ± 2 %. Bài viết tóm lại thông số TDS, điều kiện phun và cách tính lượng sơn.
63 ± 2 %
Thể tích chất rắn
40–60 GU
Bán bóng ánh kim
12–7,5
Độ phủ lý thuyết m²/lít
Tóm tắt nhanh
Loại sơn: polyurethane acrylic aliphatic 2 thành phần, bán bóng, hiệu ứng ánh kim.
Dùng cho: lớp phủ cuối cho cầu, nhà và nhiều kết cấu công nghiệp trong môi trường khí quyển.
Màng sơn: khô 50–80 µm, ướt 80–130 µm; khuyến cáo phun 2 lớp ướt chồng ướt, mỗi lớp 30 µm khô.
Thi công: chỉ dùng phun hơi (air spray); không khuyến cáo airless, cọ hay con lăn.
Điểm cần nhớ: màu hoàn thiện chịu ảnh hưởng bởi màu lớp trước; phải pha loãng theo TDS.
Hardtop Design Metallics là gì và dùng cho ai?
Hardtop Design Metallics là dòng phủ cuối 2 thành phần của Jotun với hiệu ứng ánh kim, thuộc nhóm polyurethane acrylic aliphatic, chất rắn cao và không chứa dung môi thuộc danh sách HAPs (chỉ có lượng nhỏ đến từ việc pha màu). Điểm khác với các dòng Hardtop thông thường là sản phẩm có bảng màu ánh kim riêng, đòi hỏi quy cách phun và lớp nền được kiểm soát để ra đúng màu trong bảng màu. Vì vậy đây là lựa chọn cho hạng mục cần thẩm mỹ như cầu và công trình kiến trúc thép.
Chủ đầu tư cầu thép, công trình kiến trúc kim loại
Thầu sơn có máy phun hơi và tay nghề phun
Kiến trúc sư cần màu ánh kim ngoài trời
Đơn vị bảo trì công trình thép
Thông số kỹ thuật Hardtop Design Metallics theo TDS
| Loại sơn |
Polyurethane acrylic aliphatic, 2 thành phần, đóng rắn hóa học |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
63 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bán bóng, 40–60, có ánh kim |
| Điểm chớp cháy |
28 °C |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,1 kg/lít |
| VOC (tính toán, Mỹ, EU, Hồng Kông, Hàn Quốc) |
362 g/lít |
| Chiều dày khô / ướt mỗi lớp |
50–80 µm / 80–130 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
12 – 7,5 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Thành phần A : Thành phần B = 4 : 1 |
| Dung môi pha |
Jotun Thinner No. 26; TDS ghi cần pha loãng |
| Thời gian sống ở 23 °C |
2 giờ |
| Chịu nhiệt khô (khí quyển) |
Liên tục 90 °C, đỉnh 120 °C (tối đa 1 giờ) |
| Đóng gói |
A 4 lít trong thùng 5 lít + B 1 lít trong thùng 1 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
A 24 tháng, B 48 tháng |
Thời gian khô và khoảng thời gian sơn lớp kế
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
2,5 giờ |
2,5 giờ |
2 giờ |
1 giờ |
| Khô để đi lại |
48 giờ |
24 giờ |
9 giờ |
2,5 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
18 giờ |
10 giờ |
4 giờ |
3 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
10 ngày |
5 ngày |
3 ngày |
Số liệu xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85 % và chiều dày khô trung bình. Thời gian sơn lớp kế tối đa xem Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Hardtop Design Metallics
1
Bảng màu ánh kim riêng
Các màu Neutral, Ridge, Wave, Dawn, Curve, Glow, Radiant, Vivid, Ignite và Rise có yêu cầu màu lớp nền khác nhau.
2
Màu lớp trước quyết định kết quả
Neutral, Ridge, Wave cần lớp trước xám nhạt hoặc buff; nhóm Dawn đến Ignite cần buff; Rise cần RAL 1013.
3
Phun hai lớp chồng ướt
TDS khuyến cáo hai lớp ướt chồng ướt, mỗi lớp 30 µm khô để có hiệu ứng ánh kim đều.
4
Chỉ phun hơi
Phun airless, cọ và con lăn đều không được khuyến cáo cho sản phẩm này.
5
Pha loãng có kiểm soát
Dùng Thinner No. 26 và tăng chiều dày ướt 20–25 % để bù lượng dung môi pha.
Quy trình thi công Hardtop Design Metallics 7 bước theo TDS
1
Chuẩn bị lớp nền
Lớp epoxy Jotun mới cần sạch, khô, không hư hại và không còn chất bẩn ảnh hưởng độ bám giữa các lớp.
2
Chọn màu lớp trước
Sơn lớp nền đúng màu theo bảng màu (xám nhạt, buff hoặc RAL 1013) để màu ánh kim đạt như bảng màu.
3
Pha trộn
Trộn A : B = 4 : 1 theo thể tích; thời gian sống ở 23 °C là 2 giờ.
4
Pha loãng
TDS ghi cần pha loãng với Jotun Thinner No. 26; khi pha cần tăng chiều dày ướt 20–25 % để đạt chiều dày khô.
5
Phun lớp phủ
Dùng phun hơi, hai lớp ướt chồng ướt, mỗi lớp 30 µm khô; không dùng airless, cọ hoặc con lăn.
6
Chờ khô
Ở 23 °C khô bề mặt 2 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 4 giờ, khô để đi lại 9 giờ.
7
Xử lý khi quá thời gian sơn lại
Nếu vượt khoảng thời gian tối đa, TDS yêu cầu mài bằng giấy nhám P240–P320 và/hoặc sơn thêm lớp, tùy tình trạng bề mặt.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dành cho nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và đồ bảo hộ cá nhân phù hợp. Thi công nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh tiếp xúc da và mắt. Nếu dính vào da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đi cơ sở y tế ngay. Bảo quản nơi khô, mát, tránh nhiệt và nguồn lửa, đậy kín thùng. Điểm chớp cháy của sản phẩm là 28 °C; cần tránh nguồn lửa khi pha và phun.
Định mức Hardtop Design Metallics và cách tính lượng sơn
Công thức: lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). TDS ghi độ phủ lý thuyết 12 – 7,5 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 50–80 µm. Con số này chưa tính hao hụt do bề mặt, gió, phương pháp thi công và vật tư còn lại trong thùng, nên cần cộng thêm dự phòng theo thực tế công trình.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết |
Ví dụ 100 m², 1 lớp |
| 50 µm |
12 m²/lít |
100 ÷ 12 = 8,3 lít |
| 80 µm |
7,5 m²/lít |
100 ÷ 7,5 = 13,3 lít |
Một bộ 5 lít (A 4 + B 1) sơn được khoảng 5 × 12 = 60 m² ở 50 µm hoặc 5 × 7,5 = 37,5 m² ở 80 µm theo lý thuyết. Ví dụ trên là số giả định để minh họa cách tính, không phải định mức nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop Design Metallics
Hardtop Design Metallics dùng phương pháp thi công nào?
TDS khuyến cáo phun hơi (air spray). Phun airless không được khuyến cáo, còn cọ và con lăn cũng không khuyến cáo cho sản phẩm này. Nên dùng thợ phun có kinh nghiệm để màu ánh kim đều.
Vì sao màu lớp trước ảnh hưởng đến màu ánh kim?
Lớp phủ ánh kim bị chi phối bởi màu nền. TDS nêu rõ các màu cần lớp trước xám nhạt hoặc buff, riêng màu Rise cần RAL 1013, nếu dùng màu khác thì màu hoàn thiện có thể khác bảng màu.
Sản phẩm có cần pha loãng không?
Có. TDS ghi cần pha loãng với Jotun Thinner No. 26 và tăng chiều dày ướt 20–25 % khi đã pha loãng để đạt chiều dày khô quy định. Không pha vượt mức quy định pháp luật địa phương.
Pha A và B theo tỷ lệ nào?
Pha 4 phần A với 1 phần B theo thể tích. Sau khi trộn, sơn dùng được trong khoảng 2 giờ ở 23 °C.
Nguồn thông số: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, đính kèm ở mục Thông số kỹ thuật của sản phẩm. Hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công (AG) mới nhất trước khi lập hồ sơ kỹ thuật.