GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun 2 thành phần Phenolic/Novolac Epoxy dẫn điện lót bồn nhiên liệu máy bay Tankguard NCV

Sơn công nghiệp Jotun 2 thành phần Phenolic/Novolac Epoxy dẫn điện lót bồn nhiên liệu máy bay Tankguard NCV

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Tankguard NCV
  • Thể tích:20L + 5L
Tankguard NCV là sơn phenolic/novolac epoxy dẫn điện Jotun lót bồn nhiên liệu máy bay, màu sáng, chịu hóa chất rất tốt. Xem TDS, thông số kỹ thuật, định mức.

Bồn chứa nhiên liệu phản lực yêu cầu lớp lót vừa sạch, vừa chịu hóa chất, vừa dẫn điện để tránh tích tĩnh điện. Tankguard NCV là sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần của Jotun, đóng rắn amine, màu sáng và dẫn điện, được thiết kế đặc biệt làm lớp lót bên trong bồn nhiên liệu máy bay (jet fuel).

63%

hàm lượng chất rắn theo thể tích

100–150 µm

chiều dày màng khô khuyến nghị

3 : 1

tỷ lệ pha A : B theo thể tích

-5 °C

nhiệt độ thấp nhất trong bảng khô

Tóm tắt nhanh
• Sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần, đóng rắn amine, màu xám nhạt hoặc đỏ nhạt, dẫn điện.
• Thiết kế làm lớp lót bồn chứa nhiên liệu phản lực, nơi cần lớp phủ dẫn điện.
• Đã được SINOPEC Research Institute of Petroleum Processing (RIPP) thử khả năng chịu nhiên liệu hàng không.
• Dải thi công rộng, có số liệu khô từ -5 °C đến 40 °C.

Tankguard NCV là gì và dùng cho ai?

Tankguard NCV là sơn phenolic/novolac epoxy hai thành phần, màu sáng, có tính dẫn điện và khả năng chịu hóa chất rất tốt. Theo TDS, sản phẩm được thiết kế đặc biệt làm lớp lót bên trong bồn nhiên liệu phản lực khi cần lớp phủ dẫn điện, dùng được làm lớp lót, lớp trung gian hay lớp hoàn thiện trong môi trường khí quyển và ngâm.

Nền sơn đúng là thép carbon và thép không rỉ đã chuẩn bị bề mặt kỹ. Sản phẩm có thử nghiệm của SINOPEC RIPP về khả năng chịu nhiên liệu hàng không; các chứng chỉ khác có thể cung cấp theo yêu cầu.

Màu sáng không chỉ để thẩm mỹ: với bồn nhiên liệu, lớp lót sáng màu giúp người kiểm tra dễ nhìn thấy cặn bẩn, rỉ và vết hư hại bên trong. Tuy vậy, bạn vẫn phải đối chiếu danh mục chịu hóa chất của Jotun cho đúng loại nhiên liệu cụ thể.

Thông số kỹ thuật chính của Tankguard NCV

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Phenolic/novolac epoxy 2 thành phần, đóng rắn amine, dẫn điện
Màu sắc Xám nhạt, đỏ nhạt
Hàm lượng chất rắn theo thể tích (ISO 3233) 63 ± 2 %
Độ bóng (GU 60°) Bán bóng (35–70)
Điểm chớp cháy 28 °C
Tỷ trọng (tính toán) 1,5 kg/l
VOC (Trung Quốc, GB 30981-2020) 289 g/l
Chiều dày màng khô / ướt 100–150 µm / 158–238 µm
Định mức phủ lý thuyết 6,3–4,2 m²/lít
Tỷ lệ pha A : B (thể tích) 3 : 1
Thời gian chờ phản ứng / thời gian sống (23 °C) 5 phút / 2 giờ
Chịu nhiệt khô (liên tục / đỉnh) 120 °C / 140 °C
Chịu nhiệt ngâm nước biển 50 °C / 60 °C
Chịu nhiệt ngâm dầu thô 70 °C / 80 °C
Đóng gói A: 15 lít trong thùng 20 lít; B: 5 lít trong thùng 5 lít
Hạn dùng ở 23 °C 24 tháng (cả A và B)

Thời gian khô và sơn lớp kế của Tankguard NCV

Nhiệt độ bề mặt -5 °C 0 °C 5 °C 10 °C 15 °C 23 °C 40 °C
Khô bề mặt 12 giờ 10 giờ 5 giờ 4 giờ 3 giờ 2 giờ 1 giờ
Khô để đi lại 48 giờ 30 giờ 16 giờ 12 giờ 10 giờ 8 giờ 4 giờ
Khô tối thiểu để sơn lớp kế 24 giờ 20 giờ 10 giờ 8 giờ 6 giờ 4 giờ 2 giờ
Đóng rắn để sử dụng 30 ngày 21 ngày 14 ngày 10 ngày 8 ngày 6 ngày 3 ngày

Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày màng khô trung bình của dải khuyến nghị.

5 điểm đáng chú ý của Tankguard NCV

1
Thiết kế cho nhiên liệu phản lực
Mục đích sử dụng ghi rõ là lớp lót bồn nhiên liệu máy bay cần lớp phủ dẫn điện, có thử nghiệm của SINOPEC RIPP về chịu nhiên liệu hàng không.
2
Phenolic/novolac chịu hóa chất rất tốt
Nền phenolic/novolac epoxy là nhóm có khả năng chịu hóa chất cao; TDS dùng chính cụm từ “very good chemical resistance” cho sản phẩm này.
3
Màu sáng dễ kiểm tra
Màu xám nhạt hoặc đỏ nhạt giúp nhìn thấy vết hư hại hoặc cặn trong bồn khi nghiệm thu và bảo trì.
4
Thi công được ở nhiệt độ thấp
Bảng khô có số liệu từ -5 °C: sơn lớp kế sau tối thiểu 24 giờ, nhưng đóng rắn để sử dụng mất 30 ngày; vì vậy tiến độ mùa lạnh phải tính kỹ.
5
Chiều dày mỏng, tiết kiệm sơn
Dải 100–150 µm cho độ phủ lý thuyết 6,3–4,2 m²/lít. Đây là lớp lót màng mỏng, phù hợp khi bồn không yêu cầu chiều dày lớn.

Quy trình thi công Tankguard NCV theo TDS (7 bước)

1
Xác định yêu cầu bồn
Xác nhận loại nhiên liệu, yêu cầu dẫn điện và hệ chứng chỉ cần có rồi đối chiếu với TDS và danh mục chịu hóa chất của Jotun.
2
Chuẩn bị thép carbon
Phun hạt đạt Sa 2½ (ISO 8501-1), cả mức tối thiểu lẫn đề nghị.
3
Chuẩn bị thép không rỉ và bề mặt đã sơn
Thép không rỉ: chà tạo vết xước bằng vật liệu phi kim; đề nghị phun hạt phi kim góc cạnh. Bề mặt đã sơn: lớp tương thích phải sạch, khô, không hư hại.
4
Pha trộn
Trộn A và B theo tỷ lệ thể tích 3 : 1, khuấy kỹ rồi chờ 5 phút ở 23 °C. Thời gian sống 2 giờ ở 23 °C, giảm khi nhiệt độ cao hơn.
5
Thi công
Phun airless, béc 17–21 (inch/1000), áp suất tối thiểu tại béc 150 bar (2100 psi). Cọ dùng cho sơn viền; con lăn chỉ dùng cho lỗ thoát, ống nhỏ.
6
Pha loãng và vệ sinh
Dung môi: Jotun Thinner No. 17 hoặc Jotun Thinner No. 23.
7
Sơn lớp kế và đóng rắn
Lớp kế chỉ dùng chính Tankguard NCV; chờ tối thiểu 4 giờ ở 23 °C. Chờ đóng rắn trước khi chứa nhiên liệu: 6 ngày ở 23 °C, 10 ngày ở 10 °C, 3 ngày ở 40 °C.
Lưu ý an toàn
Điểm chớp cháy 28 °C: tránh mọi nguồn lửa, tia lửa và tĩnh điện khi thi công. Trong bồn kín phải thông gió cưỡng bức, có người giám sát và dùng đồ bảo hộ phù hợp. Không hít sương sơn; dính da phải rửa ngay bằng xà phòng và nước; dính mắt rửa nhiều nước rồi đi khám.

Định mức Tankguard NCV: cách quy đổi lượng sơn

Định mức lý thuyết 6,3–4,2 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 100–150 µm. Ví dụ dưới đây chọn DFT 150 µm.

Công thức: Lượng sơn lý thuyết (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết ở chiều dày màng khô (DFT) bất kỳ = Hàm lượng chất rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ DFT (µm).
Ví dụ (giả định để minh họa): sơn 100 m² với DFT 150 µm. Theo TDS, độ phủ lý thuyết ở DFT 150 µm là 4,2 m²/lít.
Lượng sơn lý thuyết = 100 ÷ 4,2 = 23,8 lít.
Nếu giả định hao hụt 30% do phun, bề mặt nhám và phần dư trong thùng: 23,8 × 1,3 = 31 lít cần chuẩn bị.
Chia theo tỷ lệ pha 3 : 1 (theo thể tích): thành phần A ≈ 23,2 lít, thành phần B ≈ 7,7 lít.

Hao hụt thực tế thay đổi theo hình dạng kết cấu, độ nhám bề mặt, phương pháp phun và điều kiện gió; con số trên chỉ là giả định để bạn hình dung cách tính, không phải cam kết định mức. Hãy đối chiếu lại với TDS và nhờ kỹ thuật viên khảo sát hiện trường trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về Tankguard NCV

Tankguard NCV dùng cho loại bồn nào?
TDS ghi đây là lớp lót thiết kế đặc biệt cho bồn nhiên liệu phản lực (jet fuel) khi cần lớp phủ dẫn điện.
Sơn có được thử nghiệm với nhiên liệu hàng không không?
Có. TDS ghi sản phẩm được SINOPEC Research Institute of Petroleum Processing (RIPP) thử khả năng chịu nhiên liệu hàng không. Các chứng chỉ khác cung cấp theo yêu cầu.
Tỷ lệ pha là bao nhiêu?
A : B = 3 : 1 theo thể tích, chờ phản ứng 5 phút ở 23 °C, thời gian sống 2 giờ.
Sơn lớp kế bằng sản phẩm nào?
TDS ghi lớp trước và lớp sau tương thích là chính nó. Khi cần hệ khác, hãy hỏi đội kỹ thuật để có đặc tả đầy đủ.

Cần tư vấn hệ sơn và định mức cho Tankguard NCV?

Gửi cho Sơn Bảy Màu loại kết cấu, diện tích và điều kiện hiện trường, đội kỹ thuật sẽ đối chiếu với TDS và phản hồi cho bạn.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360