GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun 2 thành phần Phenolic/Novolac Epoxy không dung môi lót bồn bể Tankguard SF

Sơn công nghiệp Jotun 2 thành phần Phenolic/Novolac Epoxy không dung môi lót bồn bể Tankguard SF

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Tankguard SF
  • Thể tích:20L + 5L
Tankguard SF là sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi của Jotun cho bồn bể, chịu hóa chất rất tốt, đáp ứng API 652. Xem TDS, định mức, tư vấn.

Bồn chứa hóa chất hay nước thải thường phải ngừng chạy rất lâu để sơn, và mỗi ngày chờ khô là một ngày thiệt hại. Tankguard SF là sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi của Jotun, thiết kế đặc biệt cho mặt trong bồn bể với khả năng chịu hóa chất rất tốt, đáp ứng hướng dẫn API 652 như lớp phủ dày gia cường, và có hướng dẫn rút ngắn thời gian đưa bồn vào sử dụng khi thi công đúng điều kiện.

100%

hàm lượng chất rắn theo thể tích

150–500 µm

chiều dày màng khô một lớp

48 giờ

đưa bồn vào dùng (dầu thô, ≥ 23 °C)

140 °C

chịu nhiệt ngâm dầu thô liên tục

Tóm tắt nhanh
• Sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi, đóng rắn amine, chất rắn 100%, bóng (70–85 GU).
• Thiết kế cho bên trong bồn bể: bồn chứa hóa chất, nước thải, nước sản xuất, đê bê tông, đường ống cứu hỏa, két dung dịch khoan.
• Phủ thép carbon, bê tông, tôn tráng kẽm và thép không rỉ đã chuẩn bị bề mặt.
• Đáp ứng yêu cầu hướng dẫn API 652 như lớp phủ dày gia cường.

Tankguard SF là gì và dùng cho ai?

Tankguard SF là sơn phenolic/novolac epoxy hai thành phần không chứa dung môi, đóng rắn bằng amine. TDS mô tả đây là sơn thiết kế đặc biệt cho bề mặt bên trong bồn bể với khả năng chịu hóa chất rất tốt, dùng làm lớp chống rỉ, lớp trung gian hay lớp phủ hoàn thiện trong môi trường khí quyển lẫn ngâm.

Công dụng điển hình theo TDS: hệ sơn bồn bể cho công trình biển, công trình bờ, bồn và ống ngầm như bồn chứa hóa chất, nước thải, nước sản xuất, đê bê tông, đường ống cứu hỏa và két dung dịch khoan. Sản phẩm đáp ứng hướng dẫn API 652 như lớp phủ dày gia cường; các hóa chất cụ thể cần tra trong Danh mục chịu hóa chất ngành công nghiệp của Jotun.

Màu sắc có da bò, xám nhạt, đỏ nhạt và trắng. Điểm cần lưu ý khi thi công là chất rắn 100% nên chiều dày ướt bằng chiều dày khô, đồng thời có hướng dẫn riêng về độ ẩm môi trường và sơn ướt trên ướt, nêu ở phần quy trình.

Thông số kỹ thuật chính của Tankguard SF

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi, đóng rắn amine
Màu sắc Da bò, xám nhạt, đỏ nhạt, trắng
Hàm lượng chất rắn theo thể tích (ISO 3233) 100 %
Độ bóng (GU 60°) Bóng (70–85)
Điểm chớp cháy 100 °C
Tỷ trọng (tính toán) 1,5 kg/l
VOC (US, EU) 71 g/l
VOC (Trung Quốc, GB 30981-2020) 23 g/l
Chiều dày màng khô / ướt 150–500 µm / 150–500 µm
Định mức phủ lý thuyết 6,7–2 m²/lít
Tỷ lệ pha A : B (thể tích) 2 : 1, không thêm chất pha loãng
Thời gian chờ phản ứng / thời gian sống (23 °C) 10 phút / 1 giờ
Chịu nhiệt khô (liên tục / đỉnh) 120 °C / 140 °C
Chịu nhiệt ngâm nước biển 80 °C / 90 °C
Chịu nhiệt ngâm dầu thô 140 °C / 150 °C
Dung môi vệ sinh Jotun Thinner No. 17
Đóng gói A: 10 lít trong thùng 20 lít; B: 5 lít trong thùng 5 lít
Hạn dùng ở 23 °C 12 tháng (cả A và B)

Thời gian khô và sơn lớp kế của Tankguard SF

Nhiệt độ bề mặt 10 °C 23 °C 30 °C 40 °C
Khô bề mặt 15 giờ 6 giờ 5 giờ 1,5 giờ
Khô để đi lại 30 giờ 12 giờ 9 giờ 4 giờ
Khô tối thiểu để sơn lớp kế 30 giờ 12 giờ 7 giờ 4 giờ
Đóng rắn để sử dụng 15 ngày 3 ngày 2 ngày 1 ngày

Ở mọi nhiệt độ, độ ẩm tương đối tối đa chấp nhận là 60%. Khi sơn ướt trên ướt (2 lớp, mỗi lớp 200 µm), thời gian sơn lớp kế là từ 20 phút đến 4 giờ và độ ẩm có thể tới 85%, nhưng bề mặt lớp cuối có thể bị hiện tượng không đồng màu (trắng/sậm). Bảng của TDS còn có cột 15 °C nhưng một số ô để trống nên không đưa vào đây.

5 điểm đáng chú ý của Tankguard SF

1
Chất rắn 100%, VOC rất thấp
Không chứa dung môi nên VOC chỉ 71 g/l (US, EU) và 23 g/l theo GB 30981-2020, thuận lợi cho thi công trong không gian kín.
2
Đưa bồn vào dùng sau 48 giờ
Khi hàng chứa là dầu thô hoặc sản phẩm hóa dầu thành phẩm và thi công ở nhiệt độ từ 23 °C trở lên, TDS cho phép đưa bồn vào sử dụng sau 48 giờ kể từ khi hoàn thành sơn.
3
Ngâm dầu thô tới 140 °C
TDS ghi chịu nhiệt ngâm dầu thô 140 °C liên tục và 150 °C đỉnh (đỉnh tối đa 1 giờ), cao nhất trong bảng chịu nhiệt của sản phẩm.
4
Sơn ướt trên ướt được
Có thể sơn 2 lớp, mỗi lớp 200 µm, lớp kế trong khoảng 20 phút đến 4 giờ để tiết kiệm thời gian.
5
Phủ nhiều nền
Thép carbon, bê tông, tôn tráng kẽm và thép không rỉ; Tankguard Holding Primer có thể dùng làm lớp chống rỉ tạm thời và hoàn toàn tương thích với hệ sơn bồn.

Quy trình thi công Tankguard SF theo TDS (7 bước)

1
Xác định môi chất và nền
Ghi rõ hóa chất chứa, nhiệt độ làm việc, loại nền rồi đối chiếu danh mục chịu hóa chất của Jotun.
2
Chuẩn bị bề mặt
Thép carbon: Sa 2½ (ISO 8501-1). Thép không rỉ: phun hạt phi kim; tôn tráng kẽm: thổi hạt lướt bằng hạt phi kim; bê tông: phun hạt khô đạt SSPC-SP 13/NACE No.6. Bề mặt sơn cũ phải sạch, khô, không hư hại.
3
Kiểm soát điều kiện môi trường
Độ ẩm tương đối tối đa chấp nhận là 60% ở mọi nhiệt độ. Khi sơn ướt trên ướt có thể tới 85% nhưng cần chấp nhận nguy cơ lệch màu lớp cuối.
4
Pha trộn
Trộn A và B theo tỷ lệ thể tích 2 : 1, không thêm chất pha loãng, chờ phản ứng 10 phút ở 23 °C. Thời gian sống chỉ 1 giờ.
5
Thi công
Phun airless, béc 19–25 (inch/1000), áp suất tối thiểu tại béc 175 bar (2500 psi). Cọ dùng cho viền, góc cạnh và diện tích nhỏ, chú ý đạt chiều dày quy định.
6
Vệ sinh thiết bị
Vệ sinh ngay bằng Jotun Thinner No. 17 theo quy định hiện hành tại địa phương.
7
Chờ khô và đưa vào sử dụng
Sơn lớp kế sau tối thiểu 12 giờ ở 23 °C. Đưa vào sử dụng sau 3 ngày ở 23 °C (15 ngày ở 10 °C, 1 ngày ở 40 °C); riêng bồn chứa dầu thô/hóa dầu thành phẩm thi công từ 23 °C trở lên có thể dùng sau 48 giờ theo TDS.
Lưu ý an toàn
Sơn trong bồn kín: thông gió cưỡng bức, có người giám sát bên ngoài, đồ bảo hộ đầy đủ. Không hít sương sơn, tránh dính da; dính da rửa ngay bằng chất tẩy, xà phòng và nước; dính mắt rửa nhiều nước rồi đến cơ sở y tế. Vệ sinh thiết bị ngay vì thời gian sống chỉ 1 giờ.

Định mức Tankguard SF: cách quy đổi lượng sơn

Định mức lý thuyết 6,7–2 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 150–500 µm, chất rắn 100%. Ví dụ dưới đây chọn DFT 300 µm; độ phủ quy đổi 100 × 10 ÷ 300.

Công thức: Lượng sơn lý thuyết (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết ở chiều dày màng khô (DFT) bất kỳ = Hàm lượng chất rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ DFT (µm).
Ví dụ (giả định để minh họa): sơn 100 m² với DFT 300 µm. TDS nêu dải 6,7–2 m²/lít; ở DFT 300 µm quy đổi từ chất rắn 100%: 100 × 10 ÷ 300 = 3,33 m²/lít.
Lượng sơn lý thuyết = 100 ÷ 3,33 = 30 lít.
Nếu giả định hao hụt 30% do phun, bề mặt nhám và phần dư trong thùng: 30 × 1,3 = 39 lít cần chuẩn bị.
Chia theo tỷ lệ pha 2 : 1 (theo thể tích): thành phần A ≈ 26 lít, thành phần B ≈ 13 lít.

Hao hụt thực tế thay đổi theo hình dạng kết cấu, độ nhám bề mặt, phương pháp phun và điều kiện gió; con số trên chỉ là giả định để bạn hình dung cách tính, không phải cam kết định mức. Hãy đối chiếu lại với TDS và nhờ kỹ thuật viên khảo sát hiện trường trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về Tankguard SF

Tankguard SF có dùng được cho bê tông không?
Có. TDS liệt kê bê tông trong các nền phù hợp, yêu cầu phun hạt khô đạt SSPC-SP 13/NACE No.6.
Sau bao lâu bồn dùng được?
Ở 23 °C đóng rắn để sử dụng 3 ngày. Riêng bồn chứa dầu thô hoặc sản phẩm hóa dầu thành phẩm, thi công từ 23 °C trở lên thì có thể dùng sau 48 giờ.
Có cần thêm dung môi không?
Không. TDS ghi không thêm chất pha loãng; chỉ dùng Jotun Thinner No. 17 để vệ sinh dụng cụ.
Có đáp ứng API 652 không?
TDS ghi sản phẩm đáp ứng yêu cầu hướng dẫn API 652 như một lớp phủ dày gia cường.

Cần tư vấn hệ sơn và định mức cho Tankguard SF?

Gửi cho Sơn Bảy Màu loại kết cấu, diện tích và điều kiện hiện trường, đội kỹ thuật sẽ đối chiếu với TDS và phản hồi cho bạn.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360