Bồn chứa nước thải, nước quá trình hay bể bao bê tông chứa hóa chất mỗi nơi một kiểu môi chất, nhưng đều cần một lớp lót đa dụng, chịu hóa chất khá tốt mà không quá phức tạp khi thi công. Tankguard AR là sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần của Jotun, đóng rắn polyamine, màu nhôm, được thiết kế làm lớp lót bên trong bồn bể công nghiệp.
68%
hàm lượng chất rắn theo thể tích
100–200 µm
chiều dày màng khô khuyến nghị
170 °C
chịu nhiệt khô liên tục
2 giờ
thời gian sống ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
• Sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần, đóng rắn polyamine, màu nhôm, bề mặt mờ.
• Lót bồn bể đa dụng: dùng làm lớp lót, lớp trung gian hoặc lớp phủ, trong môi trường khí quyển và ngâm.
• Phù hợp thép carbon, thép không rỉ, nhôm và bê tông đã chuẩn bị bề mặt.
• TDS ghi đây là sản phẩm theo yêu cầu khách hàng, nên cần xác nhận khả năng cung ứng trước khi lên phương án.
Tankguard AR là gì và dùng cho ai?
Tankguard AR là sơn phenolic/novolac epoxy hai thành phần đóng rắn bằng polyamine. TDS mô tả đây là sơn lót bồn đa dụng với khả năng chịu hóa chất tốt, dùng được làm lớp lót, lớp trung gian hay lớp phủ hoàn thiện trong môi trường khí quyển và ngâm.
Công dụng điển hình theo TDS là lớp lót bên trong cho bồn và đường ống ngoài khơi, trên bờ và chôn ngầm: bồn chứa hóa chất, nước thải, nước xám, nước quá trình, bể bao bê tông, đường ống chữa cháy và két dung dịch khoan. Sản phẩm phù hợp với thép carbon, thép không rỉ, bê tông và nhôm sau khi chuẩn bị bề mặt đúng cấp.
Lưu ý quan trọng: TDS ghi rõ đây là customer specific product (sản phẩm theo yêu cầu khách hàng). Do đó, trước khi đưa vào dự toán, bạn nên liên hệ để xác nhận có sẵn hàng hay cần đặt riêng và hỏi thêm về danh mục chịu hóa chất.
Thông số kỹ thuật chính của Tankguard AR
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Phenolic/novolac epoxy 2 thành phần, đóng rắn polyamine |
| Màu sắc |
Aluminium, Aluminium red toned |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích (ISO 3233) |
68 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Mờ (0–35) |
| Điểm chớp cháy |
29 °C |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,6 kg/l |
| VOC (US, HK, EU, EU IED) |
344 g/l |
| VOC (Hàn Quốc) |
369 g/l |
| Chiều dày màng khô / ướt |
100–200 µm / 150–300 µm |
| Định mức phủ lý thuyết |
6,8–3,4 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Tankguard AR AL Comp A : Comp B = 6,5 : 1 |
| Thời gian chờ phản ứng / thời gian sống (23 °C) |
10 phút / 2 giờ |
| Chịu nhiệt khô (liên tục / đỉnh) |
170 °C / 170 °C |
| Chịu nhiệt ngâm nước biển |
80 °C / 80 °C |
| Chịu nhiệt ngâm dầu thô |
70 °C / 80 °C |
| Đóng gói |
A: 4,33 / 17,33 lít (thùng 5 / 20 lít); B: 0,67 / 2,67 lít (thùng 1 / 3 lít) |
| Hạn dùng ở 23 °C |
Thành phần A 12 tháng, thành phần B 24 tháng |
Thời gian khô và sơn lớp kế của Tankguard AR
| Nhiệt độ bề mặt |
15 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
12 giờ |
4 giờ |
2 giờ |
| Khô để đi lại |
20 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Khô tối thiểu để sơn lớp kế |
20 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
7 ngày |
3 ngày |
Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày màng khô trung bình của dải khuyến nghị.
5 điểm đáng chú ý của Tankguard AR
1
Chịu nhiệt khô tới 170 °C
Trong môi trường khí quyển khô, TDS ghi chịu nhiệt liên tục và đỉnh đều 170 °C (đỉnh tối đa 1 giờ). Đây là điểm cần chú ý nếu bồn có đường ống hoặc bề mặt nóng.
2
Chiều dày màng mỏng gọn
Dải chiều dày khô 100–200 µm cho phép đạt độ phủ lý thuyết 6,8–3,4 m²/lít, phù hợp khi muốn lớp lót nhẹ mà vẫn có kiểm soát.
3
Nhiều nền, nhiều môi chất
Phủ được thép carbon, thép không rỉ, nhôm và bê tông; dùng cho nước thải, nước xám, bùn khoan, bể bao, đường ống chữa cháy...
4
Thời gian sống 2 giờ
Thời gian sống 2 giờ ở 23 °C (sau khi chờ phản ứng 10 phút) cho thợ nhiều thời gian thao tác hơn ở bồn có nhiều ngóc ngách.
5
Cần xác nhận cung ứng
Là sản phẩm theo yêu cầu khách hàng, nên cần hỏi trước về nguồn hàng, thời gian giao và hồ sơ chịu hóa chất cho đúng môi chất của bạn.
Quy trình thi công Tankguard AR theo TDS (7 bước)
Xác định môi chất và nền
Ghi rõ môi chất trong bồn, nhiệt độ làm việc và loại nền (thép carbon, thép không rỉ, nhôm, bê tông) rồi đối chiếu danh mục chịu hóa chất của Jotun.
Chuẩn bị thép carbon
Phun hạt đạt Sa 2½ (ISO 8501-1), cả mức tối thiểu lẫn đề nghị.
Chuẩn bị thép không rỉ, nhôm và bê tông
Thép không rỉ và nhôm: mức tối thiểu là chà bằng giấy hoặc đĩa hạt phi kim để tạo vết xước; đề nghị phun hạt phi kim có góc cạnh. Bê tông: phun hạt khô đạt SSPC-SP 13/NACE No. 6.
Pha trộn
Trộn Tankguard AR AL Comp A với Comp B theo tỷ lệ thể tích 6,5 : 1, khuấy kỹ rồi chờ 10 phút ở 23 °C. Thời gian sống 2 giờ, giảm khi nhiệt độ cao.
Thi công
Phun airless, béc 17–21 (inch/1000), áp suất tối thiểu tại béc 150 bar (2100 psi). Dùng cọ cho viền và diện tích nhỏ; con lăn chỉ dùng cho lỗ thoát, ống nhỏ.
Pha loãng và vệ sinh
Dung môi dùng Jotun Thinner No. 17 hoặc Jotun Thinner No. 23. Vệ sinh thiết bị ngay sau khi dùng.
Chờ khô và đưa vào sử dụng
Sơn lớp kế sau tối thiểu 8 giờ ở 23 °C. Chỉ đưa vào ngâm chứa sau khi đóng rắn đủ: 7 ngày ở 23 °C, 14 ngày ở 15 °C, 3 ngày ở 40 °C.
Lưu ý an toàn
Sơn có điểm chớp cháy 29 °C: để xa nguồn lửa và tia lửa, thi công ở nơi thông thoáng; trong bồn kín phải có thông gió cưỡng bức và đồ bảo hộ. Không hít sương sơn; dính da phải rửa ngay bằng xà phòng và nước; dính mắt rửa nhiều nước rồi đi khám. Chỉ thợ được đào tạo mới thi công loại sơn này.
Định mức Tankguard AR: cách quy đổi lượng sơn
Định mức lý thuyết của Tankguard AR là 6,8–3,4 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 100–200 µm. Ví dụ dưới đây dùng đầu trên của dải chiều dày.
Công thức: Lượng sơn lý thuyết (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết ở chiều dày màng khô (DFT) bất kỳ = Hàm lượng chất rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ DFT (µm).
Ví dụ (giả định để minh họa): sơn 100 m² với DFT 200 µm. Theo TDS, độ phủ lý thuyết ở DFT 200 µm là 3,4 m²/lít.
Lượng sơn lý thuyết = 100 ÷ 3,4 = 29,4 lít.
Nếu giả định hao hụt 30% do phun, bề mặt nhám và phần dư trong thùng: 29,4 × 1,3 = 38,2 lít cần chuẩn bị.
Chia theo tỷ lệ pha 6,5 : 1 (theo thể tích): Tankguard AR AL Comp A ≈ 33,1 lít, Comp B ≈ 5,1 lít.
Hao hụt thực tế thay đổi theo hình dạng kết cấu, độ nhám bề mặt, phương pháp phun và điều kiện gió; con số trên chỉ là giả định để bạn hình dung cách tính, không phải cam kết định mức. Hãy đối chiếu lại với TDS và nhờ kỹ thuật viên khảo sát hiện trường trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về Tankguard AR
Tankguard AR dùng cho những loại bồn nào?
Theo TDS, dùng làm lớp lót bên trong bồn và ống ngoài khơi, trên bờ, chôn ngầm: bồn chứa hóa chất, nước thải, nước xám, nước quá trình, bể bao bê tông, đường ống chữa cháy và két dung dịch khoan.
Tankguard AR có phải hàng có sẵn không?
TDS ghi đây là sản phẩm theo yêu cầu khách hàng (customer specific). Bạn nên liên hệ Sơn Bảy Màu để xác nhận tình trạng cung ứng và thời gian giao.
Tỷ lệ pha của Tankguard AR là bao nhiêu?
Tankguard AR AL Comp A : Comp B = 6,5 : 1 theo thể tích, chờ phản ứng 10 phút ở 23 °C và dùng hết trong 2 giờ.
Chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Khô khí quyển: 170 °C liên tục và đỉnh. Ngâm nước biển: 80 °C. Ngâm dầu thô: 70 °C liên tục, 80 °C đỉnh. Đỉnh tối đa 1 giờ.
Cần tư vấn hệ sơn và định mức cho Tankguard AR?
Gửi cho Sơn Bảy Màu loại kết cấu, diện tích và điều kiện hiện trường, đội kỹ thuật sẽ đối chiếu với TDS và phản hồi cho bạn.