Khi bồn chứa dầu thô chua hoặc nước nóng làm việc ở nhiệt độ cao liên tục, lớp lót mỏng thường là điểm yếu đầu tiên bị hư hại. Tankguard Type III là sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi của Jotun, gia cường bằng hạt gốm và vảy thủy tinh, đáp ứng hướng dẫn API 652 như lớp phủ dày gia cường và có chịu nhiệt khô, ngâm nước biển tới 150 °C.
100%
hàm lượng chất rắn theo thể tích
200–600 µm
chiều dày màng khô một lớp
150 °C
chịu nhiệt khô và ngâm nước biển liên tục
3,5 : 1
tỷ lệ pha A : B theo thể tích
Tóm tắt nhanh
• Sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi, đóng rắn amine, gia cường hạt gốm và vảy thủy tinh.
• Chịu cao với phần lớn dầu thô chua, nhiều hóa chất và dung môi; đáp ứng API 652 như lớp phủ dày gia cường.
• Dùng cho bồn chứa hóa chất, nước thải, nước xám, nước quá trình và bồn nước nóng; phủ thép carbon.
• Có chuẩn Petrobras N-2912 cho Type III Novolac Epoxy Paint.
Tankguard Type III là gì và dùng cho ai?
Tankguard Type III là sơn phenolic/novolac epoxy hai thành phần không dung môi, đóng rắn amine, gia cường bằng hạt gốm và vảy thủy tinh. Vảy thủy tinh tạo lớp màng nhiều lớp chồng lên nhau, kéo dài đường đi của hóa chất và hơi ẩm xuyên qua màng. TDS mô tả sản phẩm có khả năng chịu cao với phần lớn dầu thô chua và dải rộng hóa chất, dung môi.
Ngoài ngành dầu khí, TDS nêu sản phẩm có thể dùng làm lớp lót bên trong cho bồn chứa hóa chất, nước thải, nước xám, nước quá trình và bồn nước nóng; hãy liên hệ để Jotun xác nhận từng trường hợp. Sản phẩm cũng đáp ứng yêu cầu của API 652 như lớp phủ dày gia cường và có chứng nhận Petrobras N-2912 cho Type III.
Dải chiều dày 200–600 µm mỗi lớp, thời gian sống 45 phút ở 23 °C và yêu cầu nhiệt độ hai thành phần 25–35 °C trước khi thi công cho thấy đây là hệ dành cho đội thi công có kinh nghiệm, có thiết bị gia nhiệt và kế hoạch mẻ trộn rõ ràng.
Thông số kỹ thuật chính của Tankguard Type III
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi, gia cường hạt gốm và vảy thủy tinh |
| Màu sắc |
Munsell 5G8/4, Munsell N6.5, Munsell N9.5 |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích (ISO 3233) |
100 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bán bóng (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
100 °C |
| Tỷ trọng (tính toán) |
1,5 kg/l |
| VOC (US, CARB/SCAQMD) |
38 g/l |
| Chiều dày màng khô / ướt |
200–600 µm / 200–600 µm |
| Định mức phủ lý thuyết |
5–1,7 m²/lít |
| Tỷ lệ pha A : B (thể tích) |
3,5 : 1 |
| Nhiệt độ hai thành phần trước khi thi công |
25–35 °C |
| Thời gian chờ phản ứng / thời gian sống (23 °C) |
10 phút / 45 phút |
| Chịu nhiệt khô (liên tục) |
150 °C |
| Chịu nhiệt ngâm nước biển (liên tục) |
150 °C |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 17 |
| Đóng gói |
A: 14 lít trong thùng 20 lít; B: 4 lít trong thùng 5 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
18 tháng (cả A và B) |
Thời gian khô và sơn lớp kế của Tankguard Type III
| Nhiệt độ bề mặt |
15 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
12 giờ |
8 giờ |
2 giờ |
| Khô để đi lại |
24 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
| Khô tối thiểu để sơn lớp kế |
24 giờ |
16 giờ |
8 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
7 ngày |
3 ngày |
2 ngày |
Thời gian đo ở chiều dày màng khô trung bình của dải khuyến nghị.
5 điểm đáng chú ý của Tankguard Type III
1
Gia cường vảy thủy tinh
Hạt gốm cộng vảy thủy tinh tạo màng dày, cứng, hợp với vai trò “thick film reinforced lining” theo API 652.
2
Chịu nhiệt 150 °C
TDS ghi chịu nhiệt khô 150 °C và ngâm nước biển 150 °C liên tục, phù hợp bồn làm việc ở nhiệt độ cao.
3
Màng dày một lớp
Có thể sơn tới 600 µm màng khô mỗi lớp (định mức lý thuyết 5–1,7 m²/lít), giảm số lớp cần phủ.
4
Dùng cho bồn nước nóng
TDS nêu sản phẩm dùng được làm lớp lót cho bồn chứa hóa chất, nước thải, nước xám, nước quá trình và bồn nước nóng; hãy hỏi Jotun trước khi áp dụng.
5
Thao tác phải gọn
Hai thành phần nên gia nhiệt tới 25–35 °C trước khi thi công và thời gian sống chỉ 45 phút, nên cần kế hoạch mẻ trộn chặt chẽ.
Quy trình thi công Tankguard Type III theo TDS (7 bước)
Xác định môi chất và nhiệt độ
Ghi rõ môi chất, nhiệt độ vận hành, yêu cầu API 652 hoặc Petrobras N-2912 rồi đối chiếu với TDS và danh mục chịu hóa chất.
Chuẩn bị bề mặt
Thép carbon phun hạt đạt Sa 2½ (ISO 8501-1). Phun nước áp lực cao chỉ dùng cho bảo trì; công trình mới chỉ khi kết hợp với hạt mài (xem Hướng dẫn thi công).
Gia nhiệt hai thành phần
Giữ hai thành phần ở 25–35 °C trước khi thi công.
Pha trộn
Trộn A và B theo tỷ lệ thể tích 3,5 : 1, khuấy kỹ rồi chờ 10 phút ở 23 °C. Chỉ trộn lượng dùng được trong 45 phút.
Thi công
Phun airless, béc 19–25 (inch/1000), áp suất tối thiểu tại béc 175 bar (2500 psi). Cọ dùng cho viền, góc cạnh và diện tích nhỏ.
Vệ sinh thiết bị
Vệ sinh ngay bằng Jotun Thinner No. 17, tuân thủ quy định hiện hành tại địa phương.
Sơn lớp kế và đóng rắn
Lớp kế chỉ dùng chính nó, chờ tối thiểu 16 giờ ở 23 °C. Đóng rắn để sử dụng: 3 ngày ở 23 °C, 7 ngày ở 15 °C, 2 ngày ở 40 °C.
Lưu ý an toàn
Thi công trong bồn kín cần thông gió cưỡng bức, người giám sát và đồ bảo hộ đầy đủ. Không hít sương sơn, tránh dính da; dính da rửa ngay bằng chất tẩy, xà phòng và nước; dính mắt rửa nhiều nước rồi đến cơ sở y tế. Vệ sinh thiết bị ngay sau khi dùng vì sơn đóng rắn nhanh.
Định mức Tankguard Type III: cách quy đổi lượng sơn
Định mức lý thuyết 5–1,7 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 200–600 µm. Ví dụ dưới đây chọn DFT 600 µm.
Công thức: Lượng sơn lý thuyết (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết ở chiều dày màng khô (DFT) bất kỳ = Hàm lượng chất rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ DFT (µm).
Ví dụ (giả định để minh họa): sơn 100 m² với DFT 600 µm. Theo TDS, độ phủ lý thuyết ở DFT 600 µm là 1,7 m²/lít (quy đổi từ chất rắn 100% cho kết quả 1,67 m²/lít).
Lượng sơn lý thuyết = 100 ÷ 1,7 = 58,8 lít.
Nếu giả định hao hụt 30% do phun, bề mặt nhám và phần dư trong thùng: 58,8 × 1,3 = 76,5 lít cần chuẩn bị.
Chia theo tỷ lệ pha 3,5 : 1 (theo thể tích): thành phần A ≈ 59,5 lít, thành phần B ≈ 17 lít.
Hao hụt thực tế thay đổi theo hình dạng kết cấu, độ nhám bề mặt, phương pháp phun và điều kiện gió; con số trên chỉ là giả định để bạn hình dung cách tính, không phải cam kết định mức. Hãy đối chiếu lại với TDS và nhờ kỹ thuật viên khảo sát hiện trường trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về Tankguard Type III
Tankguard Type III có đáp ứng API 652 không?
TDS ghi sản phẩm đáp ứng yêu cầu API 652 như lớp phủ dày gia cường.
Có dùng cho bồn nước nóng được không?
TDS nêu sản phẩm dùng được làm lớp lót cho bồn chứa hóa chất, nước thải, nước xám, nước quá trình và bồn nước nóng. Vì mỗi dự án khác nhau, hãy liên hệ để xác nhận nhiệt độ và môi chất.
Tỷ lệ pha và thời gian sống?
A : B = 3,5 : 1 theo thể tích; chờ phản ứng 10 phút, thời gian sống 45 phút ở 23 °C.
Chịu nhiệt tối đa bao nhiêu?
Theo TDS: 150 °C liên tục trong môi trường khô khí quyển và 150 °C khi ngâm nước biển.
Cần tư vấn hệ sơn và định mức cho Tankguard Type III?
Gửi cho Sơn Bảy Màu loại kết cấu, diện tích và điều kiện hiện trường, đội kỹ thuật sẽ đối chiếu với TDS và phản hồi cho bạn.