GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun 2 thành phần Phenolic/Novolac Epoxy gia cường gốm không dung môi Tankguard Type II

Sơn công nghiệp Jotun 2 thành phần Phenolic/Novolac Epoxy gia cường gốm không dung môi Tankguard Type II

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Tankguard Type II
  • Thể tích:20L + 5L
Tankguard Type II là sơn phenolic/novolac epoxy không dung môi, gia cường hạt gốm của Jotun, chịu dầu thô chua, theo Petrobras N-2912. Xem TDS, định mức.

Dầu thô chua và các dung môi mạnh có thể xuyên qua những lớp lót thông thường, và khi bồn phải ngừng để sửa thì chi phí không còn là chuyện lớp sơn. Tankguard Type II là sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi của Jotun, gia cường bằng hạt gốm, có khả năng chịu cao với phần lớn dầu thô chua cùng nhiều hóa chất và dung môi, thiết kế cho yêu cầu khắt khe của ngành dầu khí.

100%

hàm lượng chất rắn theo thể tích

150–500 µm

chiều dày màng khô một lớp

3 : 1

tỷ lệ pha A : B theo thể tích

45 phút

thời gian sống ở 23 °C

Tóm tắt nhanh
• Sơn phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi, đóng rắn amine, gia cường hạt gốm.
• Có khả năng chịu cao với phần lớn dầu thô chua và nhiều hóa chất, dung môi.
• Được thiết kế cho yêu cầu khắt khe của ngành dầu khí; phủ thép carbon đã chuẩn bị bề mặt.
• Có tiêu chuẩn Petrobras N-2912 cho Type II Novolac Epoxy Paint.

Tankguard Type II là gì và dùng cho ai?

Tankguard Type II là sơn phenolic/novolac epoxy hai thành phần không dung môi, đóng rắn amine và gia cường bằng hạt gốm. TDS mô tả sơn có khả năng chịu cao với phần lớn dầu thô chua và dải rộng hóa chất, dung môi, dùng được làm lớp lót, lớp trung gian hoặc lớp phủ hoàn thiện trong môi trường khí quyển và ngâm.

Mục đích sử dụng ghi rõ: thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu quan trọng của ngành dầu khí, và sản phẩm có chứng nhận theo tiêu chuẩn Petrobras N-2912 cho Type II Novolac Epoxy Paint. Nền thích hợp là thép carbon đã chuẩn bị bề mặt đúng cấp.

Điểm cần lưu ý: sản phẩm có thời gian sống ngắn (45 phút ở 23 °C) và nên giữ nhiệt độ hai thành phần trong khoảng 23–28 °C trước khi thi công. Kế hoạch chia mẻ, nhân lực và vệ sinh thiết bị phải chuẩn bị trước.

Thông số kỹ thuật chính của Tankguard Type II

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Phenolic/novolac epoxy 2 thành phần không dung môi, gia cường hạt gốm
Màu sắc Munsell 5G8/4, Munsell N6.5, Munsell N9.5
Hàm lượng chất rắn theo thể tích (ISO 3233) 100 %
Độ bóng (GU 60°) Bóng (70–85)
Điểm chớp cháy 100 °C
Tỷ trọng (tính toán) 1,4 kg/l
VOC (US, CARB/SCAQMD) 48 g/l
Chiều dày màng khô / ướt 150–500 µm / 150–500 µm
Định mức phủ lý thuyết 6,7–2 m²/lít
Tỷ lệ pha A : B (thể tích) 3 : 1
Nhiệt độ hai thành phần trước khi thi công 23–28 °C
Thời gian chờ phản ứng / thời gian sống (23 °C) 10 phút / 45 phút
Chịu nhiệt khô (liên tục) 140 °C
Chịu nhiệt ngâm nước biển (liên tục) 70 °C
Chịu nhiệt ngâm dầu thô 80 °C / 90 °C
Dung môi vệ sinh Jotun Thinner No. 17
Đóng gói A: 15 lít trong thùng 20 lít; B: 5 lít trong thùng 5 lít
Hạn dùng ở 23 °C 12 tháng (cả A và B)

Thời gian khô và sơn lớp kế của Tankguard Type II

Nhiệt độ bề mặt 10 °C 23 °C 40 °C
Khô bề mặt 15 giờ 6 giờ 1,5 giờ
Khô để đi lại 30 giờ 12 giờ 4 giờ
Khô tối thiểu để sơn lớp kế 30 giờ 12 giờ 4 giờ
Đóng rắn để sử dụng 15 ngày 7 ngày 4 ngày

Thời gian đo ở chiều dày màng khô trung bình của dải khuyến nghị. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem thêm trong Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.

5 điểm đáng chú ý của Tankguard Type II

1
Gia cường hạt gốm
Hạt gốm làm tăng độ cứng và khả năng chống va chạm của màng sơn, theo mô tả “reinforced with ceramic fillers” của TDS.
2
Chịu dầu thô chua
Mô tả sản phẩm ghi rõ khả năng chịu cao với phần lớn dầu thô chua; ngâm dầu thô 80 °C liên tục, 90 °C đỉnh.
3
Có chuẩn Petrobras N-2912
Đáp ứng norm Petrobras N-2912 cho Type II Novolac Epoxy Paint, hữu ích cho dự án yêu cầu tiêu chuẩn này.
4
Không dung môi, chất rắn 100%
VOC tính toán ở Mỹ chỉ 48 g/l; chiều dày ướt bằng chiều dày khô (150–500 µm), dễ kiểm soát màng.
5
Thời gian sống ngắn
Chỉ 45 phút ở 23 °C và còn ngắn hơn khi nóng, nên thiết bị phun phải vệ sinh ngay sau khi xong việc để tránh tắc.

Quy trình thi công Tankguard Type II theo TDS (7 bước)

1
Xác định môi chất và yêu cầu tiêu chuẩn
Xác nhận loại dầu thô/hóa chất, nhiệt độ làm việc và việc có yêu cầu Petrobras N-2912 hay không rồi đối chiếu danh mục chịu hóa chất.
2
Chuẩn bị bề mặt
Thép carbon phun hạt đạt Sa 2½ (ISO 8501-1). Lưu ý TDS: phun nước áp lực cao chỉ dùng cho bảo trì; với công trình mới chỉ được dùng khi kết hợp hạt mài.
3
Gia nhiệt hai thành phần
Giữ hai thành phần ở 23–28 °C trước khi thi công để sơn đạt độ nhớt phù hợp.
4
Pha trộn
Trộn A và B theo tỷ lệ thể tích 3 : 1, khuấy kỹ rồi chờ 10 phút ở 23 °C. Chỉ trộn lượng dùng được trong 45 phút.
5
Thi công
Phun airless, béc 19–25 (inch/1000), áp suất tối thiểu tại béc 175 bar (2500 psi). Cọ dùng cho viền và diện tích nhỏ, chú ý đạt chiều dày quy định.
6
Vệ sinh thiết bị
Vệ sinh ngay sau khi xong bằng Jotun Thinner No. 17 vì thời gian sống ngắn; tuân thủ quy định hiện hành về dung môi.
7
Sơn lớp kế và đóng rắn
Sơn lớp kế (chỉ dùng chính nó) sau tối thiểu 12 giờ ở 23 °C. Đóng rắn để sử dụng: 7 ngày ở 23 °C, 15 ngày ở 10 °C, 4 ngày ở 40 °C.
Lưu ý an toàn
Sơn trong bồn kín: bắt buộc thông gió cưỡng bức, có người giám sát bên ngoài, đồ bảo hộ đầy đủ. Không hít sương sơn, tránh dính da; dính da rửa ngay bằng chất tẩy, xà phòng và nước; dính mắt rửa nhiều nước rồi đến cơ sở y tế. Vệ sinh thiết bị ngay vì sơn đóng rắn nhanh.

Định mức Tankguard Type II: cách quy đổi lượng sơn

Định mức lý thuyết 6,7–2 m²/lít ứng với chiều dày màng khô 150–500 µm. Ví dụ dưới đây chọn DFT 150 µm.

Công thức: Lượng sơn lý thuyết (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết ở chiều dày màng khô (DFT) bất kỳ = Hàm lượng chất rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ DFT (µm).
Ví dụ (giả định để minh họa): sơn 100 m² với DFT 150 µm. Theo TDS, độ phủ lý thuyết ở DFT 150 µm là 6,7 m²/lít.
Lượng sơn lý thuyết = 100 ÷ 6,7 = 14,9 lít.
Nếu giả định hao hụt 30% do phun, bề mặt nhám và phần dư trong thùng: 14,9 × 1,3 = 19,4 lít cần chuẩn bị.
Chia theo tỷ lệ pha 3 : 1 (theo thể tích): thành phần A ≈ 14,6 lít, thành phần B ≈ 4,9 lít.

Hao hụt thực tế thay đổi theo hình dạng kết cấu, độ nhám bề mặt, phương pháp phun và điều kiện gió; con số trên chỉ là giả định để bạn hình dung cách tính, không phải cam kết định mức. Hãy đối chiếu lại với TDS và nhờ kỹ thuật viên khảo sát hiện trường trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về Tankguard Type II

Tankguard Type II có tiêu chuẩn nào đi kèm?
TDS ghi sản phẩm đáp ứng norm Petrobras N-2912 cho Type II Novolac Epoxy Paint. Các chứng chỉ khác có thể được cung cấp khi có yêu cầu.
Sơn có thể dùng cho dầu thô chua không?
TDS ghi sản phẩm có khả năng chịu cao với phần lớn dầu thô chua. Cụ thể từng loại môi chất cần đối chiếu danh mục của Jotun.
Tỷ lệ pha và thời gian sống?
A : B = 3 : 1 theo thể tích; chờ phản ứng 10 phút, thời gian sống 45 phút ở 23 °C (giảm khi nóng).
Có dùng phun nước áp lực cao để làm sạch được không?
TDS ghi chỉ dùng cho công tác bảo trì. Công trình mới chỉ được dùng nếu kết hợp với hạt mài.

Cần tư vấn hệ sơn và định mức cho Tankguard Type II?

Gửi cho Sơn Bảy Màu loại kết cấu, diện tích và điều kiện hiện trường, đội kỹ thuật sẽ đối chiếu với TDS và phản hồi cho bạn.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360