Một lớp phủ cuối tốt phải giữ được độ bóng và màu lâu, đồng thời mỏng gọn để tiết kiệm lượng sơn trên diện tích lớn. Hardtop XP II của Jotun là sơn phủ polyurethane acrylic aliphatic 2 thành phần với thể tích chất rắn tới 67%, dùng bảo vệ kết cấu thép ngoài trời và bề mặt tàu biển.
13,4 m²/l
Độ phủ lý thuyết tối đa
1,5 giờ
Thời gian sống ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
Hardtop XP II là sơn phủ PU acrylic aliphatic 2 thành phần, pha A:B = 8:1, bóng 70 - 85 GU. Chiều dày màng khô 50 - 100 µm, độ phủ lý thuyết 13,4 - 6,7 m²/lít, khô bề mặt 1,5 giờ và sơn lớp kế tối thiểu 5 giờ ở 23 °C. Dùng cho công trình biển, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu, nhà cao tầng và mạn khô tàu.
Hardtop XP II là gì và dùng cho ai?
Theo TDS, Hardtop XP II là sơn phủ đặc biệt đa năng cho nhiều lĩnh vực nơi tuổi thọ và hiệu suất màng sơn là ưu tiên. Đây là sơn 2 thành phần đóng rắn hóa học gốc polyurethane acrylic aliphatic với độ bóng và màu sắc bền lâu, được khuyến nghị làm lớp phủ bảo vệ trong môi trường khí quyển. Lĩnh vực hàng hải: mạn khô, boong, thượng tầng; công nghiệp: môi trường biển, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu, công trình cao tầng. Phù hợp thầu sơn kết cấu thép, đóng sửa tàu và chủ nhà máy cần lớp phủ cuối thể tích chất rắn cao.
Bảng thông số kỹ thuật của Hardtop XP II
| Loại sơn |
2 thành phần, polyurethane acrylic aliphatic |
| Thể tích chất rắn |
67 ± 2 % (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng (70 - 85) |
| Điểm chớp cháy |
32 °C |
| Tỷ trọng |
1,5 kg/lít (tính toán) |
| VOC |
331 g/lít (CARB/SCAQMD 1113, tính toán) |
| Chiều dày màng khô |
50 - 100 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
13,4 - 6,7 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Comp A : Comp B = 8 : 1 |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 10 / No. 26 / No. 51 |
| Thời gian sống |
1 giờ 30 (23 °C), 50 phút (40 °C) |
| Chịu nhiệt (khô, khí quyển) |
120 °C liên tục, 140 °C đỉnh |
| Lớp trước |
Epoxy, epoxy mastic, polyurethane |
| Đóng gói |
Comp A 17,8 lít (thùng 20 lít) + Comp B 2,2 lít (thùng 3 lít) |
Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, bản đính kèm trong trang sản phẩm. Giá trị tiêu biểu, có thể thay đổi theo màu sắc và điều kiện thi công.
Thời gian khô và sơn lớp kế của Hardtop XP II
| Nhiệt độ bề mặt |
0 °C |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
3,5 giờ |
3 giờ |
2 giờ |
1,5 giờ |
1 giờ |
| Khô đi lại được |
72 giờ |
24 giờ |
14 giờ |
7 giờ |
3 giờ |
| Sơn lớp kế tối thiểu |
24 giờ |
20 giờ |
10 giờ |
5 giờ |
2 giờ |
Thời gian sơn lớp kế tối đa và đóng rắn để sử dụng xem Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Hardtop XP II
1
Chất rắn 67%, tiết kiệm sơn
Thể tích chất rắn cao cho độ phủ lý thuyết lên tới 13,4 m²/lít ở 50 µm.
2
Màu và bóng bền lâu
Gốc polyurethane acrylic aliphatic, được khuyến nghị làm lớp phủ bảo vệ ngoài khí quyển.
3
Khô nhanh
Khô bề mặt chỉ 1,5 giờ ở 23 °C, sơn lớp kế sau 5 giờ.
4
Dùng được từ 0 °C đến 40 °C
Bảng khô có số liệu cho 5 mức nhiệt độ bề mặt.
5
Dùng cho cả công nghiệp lẫn hàng hải
Kết cấu thép, nhà máy, cầu, nhà cao tầng và mạn khô, boong, thượng tầng tàu.
Quy trình thi công Hardtop XP II theo TDS
1 Kiểm tra nền
Lớp sơn nền tương thích (epoxy, epoxy mastic, polyurethane), sạch, khô, không hư hại.
2 Pha trộn
Khuấy từng thành phần rồi trộn Comp A : Comp B = 8 : 1 theo thể tích.
3 Pha loãng
Chọn Jotun Thinner No. 10, No. 26 hoặc No. 51 khi cần, không vượt quy định an toàn.
4 Chọn phương pháp
Phun thường hoặc airless; cọ cho góc cạnh và diện tích nhỏ; con lăn dùng được nhưng phải đạt chiều dày khô quy định.
5 Thi công
Phủ 50 - 100 µm khô, kiểm tra bằng đồng hồ đo màng.
6 Dùng trong thời gian sống
1 giờ 30 ở 23 °C, giảm còn 50 phút ở 40 °C.
7 Chờ khô
Ở 23 °C: khô bề mặt 1,5 giờ, đi lại 7 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 5 giờ.
Lưu ý an toàn
Sơn có điểm chớp cháy 32 °C: thi công nơi thông thoáng, tránh xa lửa và nguồn nhiệt, không hút thuốc. Đeo kính, găng tay, khẩu trang phù hợp; tránh hít hơi sơn và dính vào da. Nếu dính da hoặc mắt, rửa ngay với nhiều nước và xin tư vấn y tế. Luôn đọc nhãn thùng và bảng an toàn hóa chất (SDS) trước khi dùng. Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu có kinh nghiệm thi công.
Định mức Hardtop XP II: cách quy đổi từ độ phủ lý thuyết
Theo TDS, ở chiều dày màng khô 50 - 100 µm thì độ phủ lý thuyết là 13,4 - 6,7 m²/lít (chiều dày càng cao, độ phủ càng thấp).
Công thức
Lượng sơn lý thuyết (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). Lượng sơn cần mua = lượng lý thuyết × (1 + hệ số hao hụt).
Ví dụ minh họa (số liệu giả định để tính, không phải số của TDS): sơn 1 lớp lớp trên 100 m² kết cấu, hệ số hao hụt giả định 30% (bề mặt nhám, hao hụt khi phun, pha loãng, dư trong dụng cụ).
| Chiều dày khô 50 µm (độ phủ 13,4 m²/lít) |
100 ÷ 13,4 = 7,46 lít lý thuyết; × 1,3 = 9,70 lít |
| Chiều dày khô 100 µm (độ phủ 6,7 m²/lít) |
100 ÷ 6,7 = 14,93 lít lý thuyết; × 1,3 = 19,40 lít |
Với bộ 20 lít (17,8 lít A + 2,2 lít B), hãy chia lượng cần mua cho dung tích bộ để biết số bộ. Số liệu thực tế phụ thuộc độ nhám bề mặt, phương pháp thi công và tay nghề; hãy để kỹ thuật Sơn Bảy Màu tính theo bản vẽ và hệ sơn của bạn.
Câu hỏi thường gặp về Hardtop XP II
Tỷ lệ pha Hardtop XP II là bao nhiêu?
Comp A : Comp B = 8 : 1 theo thể tích, tương ứng bộ 17,8 lít A + 2,2 lít B (thùng 20 lít và 3 lít).
Hardtop XP II dùng cho đâu?
Công trình biển, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu, nhà cao tầng và mạn khô, boong, thượng tầng tàu.
Sơn lớp kế sau bao lâu?
Tối thiểu 5 giờ ở 23 °C, 10 giờ ở 10 °C, 20 giờ ở 5 °C và 24 giờ ở 0 °C.
Thời gian sống của sơn?
1 giờ 30 ở 23 °C và 50 phút ở 40 °C, nên cần pha vừa đủ và dùng nhanh khi trời nóng.