Khi vỏ tàu bị hà bám, ma sát tăng làm tàu chậm lại và hao nhiên liệu hơn, còn xưởng sửa chữa phải lên đốc sớm hơn dự kiến. SeaQuantum Ultra S là sơn chống hà 1 thành phần của Jotun theo cơ chế thủy phân hóa học silyl acrylate, tự mài mòn có kiểm soát để giữ thân tàu nhẵn và hạn chế hà bám.
90 tháng
Bảo vệ tối đa khi nằm trong hệ sơn hoàn chỉnh |
50 ± 2%
Thể tích chất rắn |
600 μm
Tổng màng khô tối đa hệ chống hà |
9 giờ
Khô để ngâm nước ở 23 °C |
Tóm tắt nhanh
• Sơn chống hà 1 thành phần, công nghệ silyl acrylate, chỉ dùng làm lớp phủ cuối cho vùng ngâm nước.
• Giải pháp cao cấp cho tàu ít hoạt động, ít chạy và khu vực hà bám cao như hộp van thông biển.
• Độ phủ lý thuyết 6,6-2,8 m²/lít tương ứng chiều dày khô 75-175 μm.
• Hợp chuẩn IMO AFS/CONF/26 và IMO MEPC.331(76).
SeaQuantum Ultra S là gì và dùng cho ai?
SeaQuantum Ultra S là sơn chống hà một thành phần có cơ chế thủy phân hóa học theo công nghệ silyl acrylate. Theo TDS, đặc tính tự mài mòn ổn định và dự đoán được giúp giảm xuống cấp vỏ tàu, giảm ma sát; bề mặt nhẵn ban đầu cho hiệu suất xuống đà rất tốt.
Sản phẩm chỉ dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường ngâm nước, thi công được ở nhiệt độ bề mặt dưới 0 °C. Màu đỏ xẫm hoặc đỏ nhạt.
Tàu đóng mới và tàu lên đốc: phần vỏ ngâm nước, nhất là tàu ít hoạt động và ít chạy.
Công trình biển: khu vực ngâm nước của kết cấu cố định.
Điểm hà bám cao: hộp van thông biển, vùng nước nhiều hà hoặc tàu neo đậu lâu.
Thông số kỹ thuật SeaQuantum Ultra S theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Sơn chống hà 1 thành phần, silyl acrylate |
| Thể tích chất rắn |
50 ± 2% (ISO 3233) |
| Điểm chớp cháy |
25 °C |
| Tỷ trọng |
1,8 kg/lít |
| VOC (US/Hong Kong) |
455 g/lít |
| VOC-EU (IED) |
457 g/lít |
| Chiều dày khô / ướt mỗi lớp |
75-175 μm / 150-350 μm |
| Độ phủ lý thuyết |
6,6 - 2,8 m²/lít |
| Tổng màng khô tối đa (hệ chống hà) |
600 μm |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 7 / No. 10 |
| Béc phun / áp lực |
21-31 (inch/1000) / tối thiểu 150 bar (2100 psi) |
| Đóng gói / lưu kho |
Thùng 20 lít / 12 tháng ở 23 °C |
Thời gian khô và sơn lớp kế
| Nhiệt độ bề mặt |
-10 °C |
0 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
5 giờ |
2 giờ |
45 phút |
30 phút |
30 phút |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
24 giờ |
16 giờ |
9 giờ |
7 giờ |
6 giờ |
| Khô/đóng rắn để ngâm nước |
36 giờ |
24 giờ |
10 giờ |
9 giờ |
8 giờ |
Khi 3 lớp chống hà trở lên được thi công liên tục trong thời gian ngắn, TDS khuyến nghị tăng gấp đôi thời gian khô trước khi hạ thủy. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem trong Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun. Số liệu đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình.
5 điểm đáng chú ý của SeaQuantum Ultra S
| 1 |
Silyl acrylate tự mài mòn
Màng sơn mài mòn ổn định, dự đoán được, giúp giảm xuống cấp vỏ tàu theo TDS. |
| 2 |
Hợp khu vực hà bám cao
TDS đề nghị cho hộp van thông biển và vùng nước nhiều hà để giảm mối nguy hà bám. |
| 3 |
Giới hạn màng khô rõ ràng
Tổng chiều dày màng khô tối đa của các lớp trong hệ chống hà là 600 μm, cần tính khi sơn thêm lớp. |
| 4 |
Thi công dưới 0 °C
Thi công được khi nhiệt độ bề mặt dưới 0 °C với thời gian khô tương ứng trong bảng. |
| 5 |
Đạt chuẩn IMO
Hợp chuẩn IMO AFS/CONF/26 và IMO MEPC.331(76). |
Quy trình thi công SeaQuantum Ultra S theo 7 bước
1
Kiểm tra hệ sơn nền
Lớp chống rỉ phải phù hợp với mục đích sử dụng. TDS đề nghị lớp trung gian trước khi sơn chống hà là Safeguard Universal ES hoặc Safeguard Plus.
2
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sơn phải sạch, khô, không còn tạp chất. Với lớp kết nối mới hoặc chống hà mới, tẩy sạch chất bẩn làm giảm độ bám dính giữa các lớp. Chống hà cũ có lớp xốp bề mặt thì rửa nước áp lực cao tối thiểu 200 bar, đề nghị 340 bar.
3
Chuẩn bị sơn
Sản phẩm một thành phần. Khuấy kỹ bằng máy khuấy trước khi thi công theo TDS.
4
Chọn phương pháp thi công
Ưu tiên máy phun airless với béc 21-31 (inch/1000), áp lực tại đầu súng tối thiểu 150 bar (2100 psi). Cọ và rulo dùng được nhưng phải cẩn thận để đạt đủ chiều dày khô quy định.
5
Thi công từng lớp
Mỗi lớp đạt chiều dày khô 75-175 μm theo TDS. Dùng chất pha loãng Jotun Thinner No. 7 hoặc No. 10 khi cần. Chỉ dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường ngâm nước.
6
Chờ khô giữa các lớp
Ở 23 °C chờ tối thiểu 7 giờ trước khi sơn lớp kế. Nếu thi công liên tục từ 3 lớp, tăng gấp đôi thời gian khô trước khi hạ thủy.
7
Nghiệm thu và hạ thủy
Đo chiều dày màng khô, kiểm tra màng đều. Chỉ cho ngâm nước biển sau thời gian khô/đóng rắn để ngâm nước, ở 23 °C là tối thiểu 9 giờ.
Lưu ý an toàn: Tuân thủ cảnh báo trên nhãn thùng sơn, thi công nơi thông thoáng, không hít bụi sơn, tránh tiếp xúc da. Dính da thì rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; dính mắt thì rửa nước rồi đến cơ sở y tế. Điểm chớp cháy thấp, cần để xa nguồn lửa và nhiệt. Sản phẩm chỉ nên được thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp.
Định mức SeaQuantum Ultra S và cách tính lượng sơn
Định mức dưới đây quy đổi từ độ phủ lý thuyết trong TDS (6,6 m²/lít ở 75 μm và 2,8 m²/lít ở 175 μm). Cần giữ tổng màng khô hệ chống hà không vượt 600 μm.
Công thức: Lượng sơn lý thuyết (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít).
Ví dụ giả định: diện tích 500 m². Ở chiều dày màng khô 75 μm, độ phủ 6,6 m²/lít: 500 ÷ 6,6 = 75,8 lít. Ở 175 μm, độ phủ 2,8 m²/lít: 500 ÷ 2,8 = 178,6 lít.
Đây là số lý thuyết, chưa tính hao hụt do bề mặt, cách thi công và thời tiết. Diện tích 500 m² chỉ là giả định để minh họa.
Câu hỏi thường gặp về SeaQuantum Ultra S
SeaQuantum Ultra S khác gì SeaQuantum Ultra III?
Cả hai là sơn chống hà 1 thành phần. Theo TDS, Ultra S dùng công nghệ silyl acrylate với thể tích chất rắn 50%, còn Ultra III dùng silyl methacrylate với thể tích chất rắn 54%.
Có cần khuấy sơn trước khi thi công không?
Có. TDS ghi khuấy hoặc pha trộn kỹ bằng máy khuấy trước khi thi công. Chất pha loãng và vệ sinh là Jotun Thinner No. 7 hoặc No. 10.
Giới hạn tổng chiều dày màng khô là bao nhiêu?
TDS nêu tổng chiều dày màng sơn khô tối đa cho các lớp trong hệ sơn chống hà là 600 μm, mỗi lớp thi công 75-175 μm.
Hạ thủy sau khi sơn bao lâu?
Khô/đóng rắn để ngâm nước là 9 giờ ở 23 °C và 24 giờ ở 0 °C. Thi công liên tục từ 3 lớp thì tăng gấp đôi thời gian này.
Nguồn số liệu: Bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun, bản đính kèm ở mục Thông số kỹ thuật. Luôn đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công mới nhất của nhà sản xuất trước khi thi công.